2,4,6-TRIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE
Đây là một hợp chất hương thơm tổng hợp có mùi ấm áp, hơi gỗ cỏ, và fresh. Nó được sử dụng trong các sản phẩm nước hoa, mỹ phẩm, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để tạo mùi hương phức tạp. Như các hương liệu khác, nó không có tác dụng chăm sóc da trực tiếp mà chỉ mục đích làm giàu trải nghiệm hương thơm. Đây là một hợp chất an toàn cho hầu hết mọi loại da khi sử dụng với nồng độ phù hợp.
CAS
67634-05-3
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate là một ester hương thơm tổng hợp được tạo ra từ một alcohol cyclohexane phức tạp. Nó thuộc họ các hương liệu 'woody-mossy' (gỗ-rêu), tương tự như các thành phần khác trong nước hoa đắt tiền. Trong ngành mỹ phẩm, nó được sử dụng để tạo ra các profile hương thơm ổn định, lâu dài, và có tính chất 'dry down' (mùi cuối) dễ chịu. Như tất cả các ester acetate hương liệu, nó có tính chất bay hơi từ từ (fixative property), giúp giữ lại các hương khác trong công thức. Nó được ưa chuộng vì khả năng tạo ra các hiệu ứng hương lớp phức tạp và mùi hương ấm áp không quá nặng nề.
Như tất cả các hương liệu, 2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate hoạt động bằng cách khuếch tán từ sản phẩm và kích thích các thụ thể mùi trong mũi. Cấu trúc phân tử của nó chứa một vòng cyclohexane được thế thế, giúp nó có tính chất bay hơi từ từ hơn các hương nhẹ. Điều này nghĩa là sản phẩm sẽ duy trì một mùi hương ổn định trong nhiều giờ. Như một ester acetate, nó có độ ổn định hóa học tốt và ít bị phân hủy bởi ánh sáng hoặc nhiệt độ. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các công thức lâu dài cần mùi hương bền vững.
Nghiên cứu khoa học
Không có nghiên cứu cụ thể về 2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate trong bối cảnh skincare vì đây là một hương liệu chứ không phải hoạt chất chức năng. Như tất cả các hương liệu được IFRA phê duyệt, nó đã trải qua các kiểm tra an toàn độc tính. Các nghiên cứu chung về ester hương liệu cho thấy chúng tương đối ổn định và an toàn ở nồng độ sử dụng mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường < 1% trong công thức hoàn chỉnh
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 67634-05-3 · EC: 266-808-2
Bạn có biết?
Cách đọc tên hóa học của hợp chất này là một thử thách - '2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl' có nghĩa là một vòng cyclohexane (6-membered ring) với các nhóm methyl ở các vị trí 2, 4, và 6, cộng với một nhóm 'methyl' (CH2) ở vị trí 1, và sau đó là một nhóm 'acetate' (CH3COO-). Đó là một cấu trúc rất phức tạp!
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE