2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate
Hương liệuEU ✓

2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate

2,4,6-TRIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE

Đây là một hợp chất hương thơm tổng hợp có mùi ấm áp, hơi gỗ cỏ, và fresh. Nó được sử dụng trong các sản phẩm nước hoa, mỹ phẩm, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để tạo mùi hương phức tạp. Như các hương liệu khác, nó không có tác dụng chăm sóc da trực tiếp mà chỉ mục đích làm giàu trải nghiệm hương thơm. Đây là một hợp chất an toàn cho hầu hết mọi loại da khi sử dụng với nồng độ phù hợp.

Cấu trúc phân tử 2,4,6-TRIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE

PubChem (NIH)

CAS

67634-05-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate là một ester hương thơm tổng hợp được tạo ra từ một alcohol cyclohexane phức tạp. Nó thuộc họ các hương liệu 'woody-mossy' (gỗ-rêu), tương tự như các thành phần khác trong nước hoa đắt tiền. Trong ngành mỹ phẩm, nó được sử dụng để tạo ra các profile hương thơm ổn định, lâu dài, và có tính chất 'dry down' (mùi cuối) dễ chịu. Như tất cả các ester acetate hương liệu, nó có tính chất bay hơi từ từ (fixative property), giúp giữ lại các hương khác trong công thức. Nó được ưa chuộng vì khả năng tạo ra các hiệu ứng hương lớp phức tạp và mùi hương ấm áp không quá nặng nề.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương ấm áp, fresh, và gỗ cỏ dễ chịu
  • Có tính chất fixative giúp mùi hương bền lâu
  • Kết hợp tốt với các hương khác để tạo công thức phức tạp
  • An toàn và được phê duyệt cho sử dụng mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm hoặc dị ứng hương

Cơ chế hoạt động

Như tất cả các hương liệu, 2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate hoạt động bằng cách khuếch tán từ sản phẩm và kích thích các thụ thể mùi trong mũi. Cấu trúc phân tử của nó chứa một vòng cyclohexane được thế thế, giúp nó có tính chất bay hơi từ từ hơn các hương nhẹ. Điều này nghĩa là sản phẩm sẽ duy trì một mùi hương ổn định trong nhiều giờ. Như một ester acetate, nó có độ ổn định hóa học tốt và ít bị phân hủy bởi ánh sáng hoặc nhiệt độ. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các công thức lâu dài cần mùi hương bền vững.

Nghiên cứu khoa học

Không có nghiên cứu cụ thể về 2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate trong bối cảnh skincare vì đây là một hương liệu chứ không phải hoạt chất chức năng. Như tất cả các hương liệu được IFRA phê duyệt, nó đã trải qua các kiểm tra an toàn độc tính. Các nghiên cứu chung về ester hương liệu cho thấy chúng tương đối ổn định và an toàn ở nồng độ sử dụng mỹ phẩm.

Cách 2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường < 1% trong công thức hoàn chỉnh

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl AcetatevsGALAXOLIDE (Musk synthetique)

Cả hai đều có mùi ấm áp nhưng 2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl Acetate là gỗ-fresh hơn, galaxolide là musk-powder hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)PubChem
  • 2,4,6-TRIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE — EU CosIng Database— European Commission
  • 2,4,6-TRIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Fragrance Ingredients - IFRA Standards— IFRA

CAS: 67634-05-3 · EC: 266-808-2

Bạn có biết?

Cách đọc tên hóa học của hợp chất này là một thử thách - '2,4,6-Trimethylcyclohexylmethyl' có nghĩa là một vòng cyclohexane (6-membered ring) với các nhóm methyl ở các vị trí 2, 4, và 6, cộng với một nhóm 'methyl' (CH2) ở vị trí 1, và sau đó là một nhóm 'acetate' (CH3COO-). Đó là một cấu trúc rất phức tạp!

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE