2,4-DIMETHYL-3-CYCLOHEXENE-1-METHANOL
Đây là một hợp chất thơm tổng hợp có cấu trúc cyclohexene (vòng 6 nguyên tử với một liên kết đôi), được sử dụng trong nước hoa và các sản phẩm skincare cao cấp. Hợp chất này có mùi xanh, cỏ-gỗ nhẹ với nốt tươi sáng, thường được sử dụng làm 'heart note' trong các công thức fragrance unisex hoặc hướng Âu. Nó cung cấp sự cân bằng giữa các nốt trên nhẹ và các nốt dưới sâu, giúp các sản phẩm 'respire' và có cảm giác tươi mát.
CAS
67634-17-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU. Nếu
2,4-Dimethyl-3-Cyclohexene-1-Methanol, thường được biết đến với tên thương mại 'Dimethyl Cyclohexenemethanol' hoặc 'DMCH', là một hợp chất thơm tổng hợp phổ biến được sử dụng rộng rãi trong ngành hương liệu toàn cầu. Cấu trúc của nó bao gồm một vòng 6 nguyên tử (cyclohexene) với hai nhóm methyl ở các vị trí 2 và 4, và một nhóm alcohol (-CH2OH) ở vị trí 1. Hợp chất này được phát triển vào những năm 1960 bởi các công ty hương liệu hàng đầu như Givaudan, nhằm tạo ra một tinh dầu thơm xanh-gỗ an toàn và rẻ hơn so với các tinh dầu thiên nhiên như cypress hay juniper oil. Hiện nay, nó là một trong những thành phần fragrance được sử dụng phổ biến nhất trong các sản phẩm unisex, các sản phẩm chăm sóc da 'fresh', và các nước hoa hướng Âu sang trọng.
Hợp chất này hoạt động qua hệ thống khứu giác thông qua các phân tử bay hơi từ sản phẩm khi tiếp xúc với da. Tính chất volatile (dễ bay hơi) của nó thấp hơn so với các citral thiên nhiên (linalool, geraniol), nhưng cao hơn so với các musk nặng, làm cho nó trở thành một 'bridge' hoàn hảo giữa các nốt nhẹ và các nốt nặng trong một công thức fragrance. Về mặt da học, nhóm alcohol (-OH) của nó cho phép nó có độ hydrophilicity nhẹ, làm cho nó phân tán tốt hơn trong các sản phẩm aqueous-based skincare. Nó không tác động trực tiếp lên da mà chỉ cung cấp hương liệu.
Nghiên cứu khoa học
Độ an toàn của dimethyl cyclohexenemethanol đã được đánh giá bởi RIFM và công bố trong các báo cáo chính thức. Một nghiên cứu năm 2010 trên Food and Chemical Toxicology xác nhận rằng hợp chất này có profile an toàn cao ở các nồng độ sử dụng thông thường. Các phòng thí nghiệm độc lập (contract research organizations) đã thực hiện các bài kiểm tra ADME (absorption, distribution, metabolism, excretion) cho thấy hợp chất này được hấp thụ, chuyển hóa và bài tiết một cách hiệu quả mà không gây tích tụ trong cơ thể.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-3%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là 'heart notes' trong fragrance, nhưng linalool có hương hoa nhẹ (lavender-like) trong khi dimethyl cyclohexenemethanol có hương xanh-gỗ. Linalool dễ bị oxy hóa hơn.
Geraniol có hương hoa tươi sáng, trong khi dimethyl cyclohexenemethanol có hương xanh-gỗ dịu dàng hơn. Cả hai đều tương tự về volatility.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 67634-17-7 · EC: 266-821-3
Bạn có biết?
Mặc dù có cấu trúc hóa học tổng hợp, nhưng mùi của dimethyl cyclohexenemethanol lại rất giống với một số tinh dầu thiên nhiên như cypress oil hoặc juniper berry oil, do đó nó thường được gọi là 'woody-green aldehyde' hoặc 'green note'. Tên gọi này không liên quan gì đến thành phần aldehyde thực sự.
Trong ngành hương liệu, dimethyl cyclohexenemethanol được sử dụng trong hầu hết các sản phẩm 'fresh' hoặc 'aquatic' fragrance - từ nước hoa Oscar de la Renta 'Fresh' cho đến các sản phẩm chăm sóc da như nước tẩy tế bào chết hoặc gel tắm, vì nó giúp tạo ra cảm giác 'clean' và 'crisp'.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE