2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2,4-Dimethyl-3-cyclohexene carboxaldehyde (Galbanum mùi)
Hương liệuEU ✓

2,4-Dimethyl-3-cyclohexene carboxaldehyde (Galbanum mùi)

2,4-DIMETHYL-3-CYCLOHEXENE CARBOXALDEHYDE

Đây là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm aldehyde thơm, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này có mùi hương đặc trưng với ghi chú xanh, cỏ cây và gỗ, tạo ra hiệu ứng làm mát và tươi mới. Nó hoạt động như một chất che phủ mùi hôi và tăng cường hương thơm tổng thể của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử 2,4-DIMETHYL-3-CYCLOHEXENE CARBOXALDEHYDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H14O

Khối lượng phân tử

138.21 g/mol

Tên IUPAC

2,4-dimethylcyclohex-3-ene-1-carbaldehyde

CAS

68039-49-6

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Annex II (Prohibited

Tổng quan

2,4-Dimethyl-3-cyclohexene carboxaldehyde là một aldehyde tổng hợp phổ biến được sử dụng trong công nghiệp hương liệu và mỹ phẩm. Hợp chất này được biết đến với hương thơm độc đáo có ghi chú xanh, cỏ cây tươi mới và nền gỗ tinh tế. Nó là một trong những thành phần quan trọng trong các công thức nước hoa, kem dưỡng và sản phẩm chăm sóc cá nhân hiện đại. Thành phần này hoạt động hiệu quả như một chất giả mạo mùi hôi (masking agent) và làm tăng cường hiệu ứng hương thơm tổng thể. Với khả năng ổn định cao và tương thích tốt với các thành phần khác, nó trở thành lựa chọn ưa thích của các nhà thiết kế hương liệu. Nhờ vào tính chất hóa học ổn định, nó có khả năng lưu giữ hương thơm lâu dài trên da, đóng vai trò quan trọng trong phát triển các sản phẩm chất lượng cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương tươi mới, xanh với ghi chú cỏ cây và gỗ
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Nâng cao trải nghiệm hương thơm tổng thể của sản phẩm
  • Tính ổn định cao trong các công thức mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng liên hệ ở một số cá nhân
  • Có thể gây nhạy cảm với ánh sáng mặt trời nếu tiếp xúc trực tiếp

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, 2,4-dimethyl-3-cyclohexene carboxaldehyde bay hơi từ từ, phát hành các phân tử hương thơm vào không khí. Các phân tử này tương tác với các thụ thể mùi trong mũi, tạo ra cảm nhận mùi hương tươi mới và sảng khoái. Aldehyde này có điểm bay hơi trung bình, cho phép nó giữ hương thơm trong thời gian kéo dài mà không quá nhanh chóng biến mất. Về mặt mỹ phẩm, hợp chất này cũng giúp che phủ các hương vị không mong muốn có thể phát sinh từ các thành phần khác trong công thức, tạo ra một hành trình hương thơm cân bằng và thú vị hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn hương liệu do Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel tiến hành cho thấy rằng 2,4-dimethyl-3-cyclohexene carboxaldehyde có mức độ an toàn chấp nhận được khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Hợp chất này đã được kiểm tra về khả năng gây dị ứng da và các tác dụng phụ tiềm năng. Các tiêu chuẩn IFRA (International Fragrance Association) quy định rằng aldehyde này có thể được sử dụng trong các sản phẩm với nồng độ không vượt quá các giới hạn nhất định để đảm bảo an toàn tối đa cho người dùng.

Cách 2,4-Dimethyl-3-cyclohexene carboxaldehyde (Galbanum mùi) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2,4-Dimethyl-3-cyclohexene carboxaldehyde (Galbanum mùi)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,1-5% tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa, xịt, kem). Trong nước hoa, nồng độ có thể cao hơn, trong khi các sản phẩm chăm sóc da sử dụng nồng độ thấp hơn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm mỹ phẩm thông thường mà không có hạn chế.

Công dụng:

Che mùiTạo hương

Kết hợp tốt với

Cồn BenzylEWG 6CITRALGERANIOLLinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

2,4-Dimethyl-3-cyclohexene carboxaldehyde (Galbanum mùi)vsCITRAL

Cả hai đều là các thành phần hương liệu tổng hợp với ghi chú tươi mới. Citral có hương vị cam chanh rõ ràng hơn, trong khi 2,4-dimethyl-3-cyclohexene carboxaldehyde có ghi chú xanh cỏ cây độc đáo hơn.

2,4-Dimethyl-3-cyclohexene carboxaldehyde (Galbanum mùi)vsLINALOOL

Linalool có ghi chú hoa hồng-lavender dễ chịu, trong khi aldehyde này có tính cách không khí xanh mạnh mẽ hơn. Linalool thường được dùng cho hương hoa, aldehyde này cho hương cỏ-gỗ.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)CosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Chemicals Agency (ECHA)
  • IFRA Standards on Fragrance Materials— International Fragrance Association
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Fragrance Materials Review by Cosmetic Ingredient Review— CIR Panel

CAS: 68039-49-6 · EC: 268-264-1 · PubChem: 93375

Bạn có biết?

2,4-dimethyl-3-cyclohexene carboxaldehyde là một trong những aldehyde cơ bản được sử dụng trong nước hoa nổi tiếng như Chanel No. 5 và các sáng tác hương thơm cổ điển khác.

Hợp chất này được tổng hợp từ các nguyên liệu hóa học và hoàn toàn không phải nguồn gốc từ tự nhiên, nhưng nó có thể hoàn toàn tái tạo được từ các tài nguyên tái tạo.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE