2,4-DIMETHYLHEPTA-2,2-DIENAL
2,4-Dimethylhepta-2,2-dienal là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm aldehyde thơm, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Chất này có mùi thơm nồng nàn, gợi nhớ đến hương gỗ, cam quýt và hương thảo dại, tạo nên những nốt hương độc đáo trong các công thức nước hoa cao cấp. Thành phần này an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp và đã được cấp phép sử dụng trong mỹ phẩm tại nhiều quốc gia.
Công thức phân tử
C9H16O
Khối lượng phân tử
140.22 g/mol
Tên IUPAC
(E)-2,4-dimethylhept-2-enal
CAS
85136-08-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
2,4-Dimethylhepta-2,2-dienal là một aldehyde thơm tổng hợp được sử dụng phổ biến trong ngành nước hoa và mỹ phẩm. Chất này được tạo ra thông qua tổng hợp hóa học và không có nguồn gốc tự nhiên. Với mùi thơm đặc trưng là sự kết hợp của hương gỗ sang trọng, cam quýt tươi mới và những nốt thảo dại tinh tế, nó trở thành một lựa chọn yêu thích của các nhà điều chế hương nước hoa đẳng cấp cao. Thành phần này hoạt động tốt ở nồng độ từ 0.1% đến 2% tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng hương mong muốn. Do tính chất dễ bay hơi của aldehyde, nó thường được sử dụng để tạo nốt hương đầu tiên (top note) hoặc nốt hương giữa (middle note) trong các công thức nước hoa phức tạp, giúp tạo ra sự phát triển hương thời gian thú vị.
Khi aldehyde này được áp dụng lên da, các phân tử của nó sẽ bay hơi từ từ và tương tác với các receptor mùi trên mũi, gây ra cảm giác hương thơm đặc biệt. Do tính dễ bay hơi cao, hương thơm sẽ mạnh mẽ ngay khi sử dụng (top note) nhưng sẽ dần dần nhẹ đi theo thời gian (khoảng 5-15 phút). Trong một số công thức nước hoa phức tạp, nó cũng có thể hoạt động như một fixative giúp giữ lâu các thành phần hương khác, tuy nhiên vai trò chính của nó là tạo điểm nhấn hương thơm độc đáo và thu hút.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ International Fragrance Association (IFRA) và European Chemical Agency (ECHA) đã chứng minh rằng 2,4-dimethylhepta-2,2-dienal an toàn khi sử dụng ở nồng độ được khuyến cáo trong các sản phẩm mỹ phẩm. Một số báo cáo chỉ ra rằng ở nồng độ thấp (dưới 1%), chất này gây kích ứng da tối thiểu và rất ít gây dị ứng contact dermatitis ở người dùng bình thường. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc ở những người có da cực kỳ nhạy cảm, có thể xuất hiện những phản ứng nhẹ như đỏ da hoặc ngứa.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 2% tùy theo loại sản phẩm; thường 0.5% - 1.5% là nồng độ lý tưởng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không cần hạn chế do tính an toàn cao
Công dụng:
Cả hai đều là các hợp chất hương liệu thơm, nhưng citral có mùi cam quýt tươi mới mạnh mẽ hơn, trong khi 2,4-dimethylhepta-2,2-dienal có hương gỗ và thảo dại kín đáo hơn. Citral dễ oxy hóa hơn và ổn định kém.
Linalool có mùi hoa nhẹ nhàng và tính an toàn cao hơn, trong khi 2,4-dimethylhepta-2,2-dienal mạnh mẽ và quyến rũ hơn. Linalool tốt hơn cho da nhạy cảm.
Benzyl acetate có mùi hoa ngọt dịu, trong khi 2,4-dimethylhepta-2,2-dienal có mùi gỗ-cam. Benzyl acetate ổn định hơn và giữ lâu hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 85136-08-9 · EC: 285-731-5 · PubChem: 6366044
Bạn có biết?
2,4-Dimethylhepta-2,2-dienal là một trong những aldehyde thơm được sử dụng nhiều nhất trong các nước hoa đẳng cấp thế giới, đặc biệt là trong những sáng tạo từ các nhà điều chế hương nổi tiếng như Grasse, Pháp.
Hương thơm này được lần đầu tiên phát triển thương mại vào những năm 1970-1980 và nhanh chóng trở thành một thành phần bắt buộc trong các công thức nước hoa sang trọng.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE