2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAldehyde C-16 (Hexylcinnamaldehyde)
Hương liệuEU ✓

Aldehyde C-16 (Hexylcinnamaldehyde)

2,6,6-TRIMETHYL-2-CYCLOHEXENE-1-ACETALDEHYDE

2,6,6-Trimethyl-2-cyclohexene-1-acetaldehyde là một chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các aldehyde mùi thơm, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một trong những thành phần quan trọng để tạo ra hương thơm ấm áp, gỗ mộc với nốt hương nhẹ cam quýt. Chất này có tính ổn định tốt trong các công thức mỹ phẩm và giúp kéo dài độ bền của hương thơm trên da.

Cấu trúc phân tử 2,6,6-TRIMETHYL-2-CYCLOHEXENE-1-ACETALDEHYDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

Tên IUPAC

2-(2,6,6-trimethylcyclohex-2-en-1-yl)acetaldehyde

CAS

472-64-0

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Reg

Tổng quan

2,6,6-Trimethyl-2-cyclohexene-1-acetaldehyde, còn được gọi là Hexylcinnamaldehyde hay Galaxolide thơm, là một aldehyde tổng hợp nổi tiếng trong ngành nước hoa và mỹ phẩm. Chất này được phát triển để mô phỏng hương thơm tự nhiên từ các ngành tre, gỗ và các loài cây thơm khác. Với khối lượng phân tử vừa phải, nó có khả năng khuếch tán tốt trên da và tạo ra một vết hương bền lâu, không gây nặng nề như các hương liệu nặng khác. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm như nước hoa, xịt khử mùi, kem chăm sóc da, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nồng độ sử dụng thường dao động từ 0,1% đến 2% tùy theo loại sản phẩm cuối cùng mong muốn. Sự an toàn của thành phần này đã được xác nhận bởi các cơ quan quản lý quốc tế, mặc dù cần tuân thủ các hạn chế nồng độ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm ấm áp, bền lâu trên da
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Có tính ổn định cao trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm
  • Mang lại cảm giác sang trọng và tự tin cho người dùng

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng hoặc nhạy cảm ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng ở nồng độ quá cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, 2,6,6-Trimethyl-2-cyclohexene-1-acetaldehyde bay hơi từ từ do áp suất hơi của nó, giải phóng các phân tử hương thơm được cảm nhận bởi các thụ thể mùi trong mũi. Chất này không tương tác trực tiếp với các lớp da mà chủ yếu hoạt động thông qua con đường bay hơi. Từ góc độ hóa học, aldehyde này có độ kín khoá cao trong các sản phẩm dạng乳液 hoặc kem, giúp bảo vệ nó khỏi oxy hóa và bảo quản hương thơm theo thời gian. Tính chất lipophilic của nó cho phép nó hòa tan tốt trong các công thức dầu và giúp nó kết dính trên da lâu hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của aldehyde hương liệu cho thấy 2,6,6-Trimethyl-2-cyclohexene-1-acetaldehyde có hồ sơ độc tính thấp khi sử dụng ở nồng độ được quy định. Một số nghiên cứu in vitro và in vivo đã chỉ ra rằng chất này có khả năng gây kích ứng da tối thiểu ở nồng độ bình thường, mặc dù một số cá nhân có thể có phản ứng nhạy cảm. Cơ quan Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các aldehyde hương liệu và kết luận rằng chúng an toàn khi tuân thủ quy định IFRA.

Cách Aldehyde C-16 (Hexylcinnamaldehyde) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Aldehyde C-16 (Hexylcinnamaldehyde)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ sử dụng: 0,1% - 2% tùy theo loại sản phẩm. Nước hoa thường chứa 0,5% - 2%, trong khi các sản phẩm chăm sóc da có nồng độ thấp hơn (0,1% - 0,5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm mỹ phẩm tiêu chuẩn

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Benzyl AcetateEWG 3CITRALGERANIOLLinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Aldehyde C-16 (Hexylcinnamaldehyde)vsLINALOOL

Cả hai đều là thành phần hương liệu phổ biến, nhưng Linalool có nguồn gốc tự nhiên hơn (từ tinh dầu hoa oải hương) trong khi 2,6,6-Trimethyl-2-cyclohexene-1-acetaldehyde là tổng hợp 100%. Linalool có hương thơm nhẹ nhàng, hoa lá, còn aldehyde này có hương gỗ mộc ấm áp hơn.

Aldehyde C-16 (Hexylcinnamaldehyde)vsCITRAL

Citral là thành phần hương cam quýt tự nhiên, có tính bay hơi cao hơn và thường được sử dụng cho top note. Aldehyde này có độ bay hơi thấp hơn, thích hợp cho middle và base note, tạo độ bền cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - Cosmetics RegulationINCI Directory - Personal Care Council
  • Safety and Regulatory Status of Fragrance Ingredients— International Fragrance Association
  • Cosmetic Ingredient Review - Aldehyde Fragrance Components— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • REGULATION (EC) No 1223/2009 - Cosmetic Products— European Commission

CAS: 472-64-0 · EC: 207-453-5 · PubChem: 101695

Bạn có biết?

2,6,6-Trimethyl-2-cyclohexene-1-acetaldehyde được phát triển lần đầu tiên bởi các nhà hóa học nước hoa để tái tạo hương thơm của gỗ hoàng đàn và các loài cây gỗ quý hiếm mà không cần phải khai thác quá mức.

Chất này là một trong những aldehyde hương liệu an toàn nhất và được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành công nghiệp, với hàng triệu tấn được sản xuất hàng năm trên toàn thế giới.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE