2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2,7-Dimethyl-6-octen-4-one (Sulcatone)
Hương liệuEU ✓

2,7-Dimethyl-6-octen-4-one (Sulcatone)

2,7-DIMETHYL-6-OCTEN-4-ONE

Đây là một hợp chất hữu cơ tự nhiên thuộc nhóm ketone, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như một chất tạo hương liệu. Sulcatone có mùi thơm đặc trưng với ghi chú cay, mới mẻ và hơi ngọt, thường được dùng để tạo các hương thơm cam, citrus và mùi cỏ cây. Thành phần này được chiết xuất từ thiên nhiên hoặc tổng hợp, an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm khi đạt đủ tiêu chuẩn.

Cấu trúc phân tử 2,7-DIMETHYL-6-OCTEN-4-ONE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H18O

Khối lượng phân tử

154.25 g/mol

Tên IUPAC

2,7-dimethyloct-6-en-4-one

CAS

66471-49-6

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm với đi

Tổng quan

2,7-Dimethyl-6-octen-4-one, thường được biết đến với tên thương mại Sulcatone, là một chất khử mùi tự nhiên và hợp chất hương liệu phổ biến trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Đây là một ketone hữu cơ có cấu trúc phân tử C₁₀H₁₈O, được tìm thấy trong một số loại cây tự nhiên và cũng có thể được tổng hợp. Hợp chất này mang lại hương thơm đặc trưng với ghi chú cay, mới mẻ, có chút ngọt và mùi hoa, làm cho nó trở thành một nguyên liệu quý giá trong công nghiệp nước hoa cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương liệu tự nhiên với mùi thơm cam, citrus và cỏ cây dễ chịu
  • Cải thiện trải nghiệm cảm giác và tâm trạng người dùng thông qua hương thơm
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn trong công thức mỹ phẩm
  • Ổn định và kéo dài độ lưu hương trong sản phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có làn da nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể dị ứng với thành phần này, đặc biệt khi dùng nồng độ cao
  • Có thể gây nhạy cảm với ánh sáng mặt trời nếu kết hợp với các thành phần light-sensitive khác

Cơ chế hoạt động

Sulcatone hoạt động như một chất bay hơi tự do từ bề mặt da và không phải là một thành phần hoạt chất. Nó tác động chủ yếu thông qua vùng khứu giác - kích thích các thụ thể mùi trên mũi người, từ đó gửi tín hiệu đến não bộ và tạo cảm giác hương thơm dễ chịu. Mùi thơm từ Sulcatone có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và cảm xúc của người sử dụng thông qua hệ thần kinh, giúp tạo trải nghiệm sử dụng sản phẩm tốt hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ International Fragrance Association đã xác nhận rằng Sulcatone an toàn sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ được quy định, với nguy cơ gây kích ứng da hoặc dị ứng rất thấp nếu sử dụng đúng cách. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng hương liệu tự nhiên như Sulcatone có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng thông qua liệu pháp mùi hương (aromatherapy). Dữ liệu an toàn lâu dài từ ECHA (European Chemicals Agency) cho thấy không có mối quan ngại đáng kể về độc tính hoặc tác dụng phụ khi sử dụng hợp lý.

Cách 2,7-Dimethyl-6-octen-4-one (Sulcatone) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2,7-Dimethyl-6-octen-4-one (Sulcatone)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-5% tùy theo loại sản phẩm. Nước hoa và eau de parfum có thể chứa nồng độ cao hơn (2-5%), trong khi kem dưỡng và sản phẩm chăm sóc da thường ở mức thấp hơn (0.1-1%).

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm mỹ phẩm. Để giữ hương thơm lâu dài, nên xịt nước hoa vào điểm mạch như cổ, tay cổ hoặc sau tai.

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

CITRALGERANIOLLimoneneEWG 6LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

2,7-Dimethyl-6-octen-4-one (Sulcatone)vsLINALOOL

Cả hai đều là hợp chất hương liệu tự nhiên, nhưng Linalool có mùi hoa lavender dịu dàng trong khi Sulcatone có mùi cay, cam citrus tươi mẻ hơn. Linalool có tính chất làm dịu da tốt hơn, còn Sulcatone chủ yếu là chất tạo hương.

2,7-Dimethyl-6-octen-4-one (Sulcatone)vsLIMONENE

Limonene cũng có hương cam nhưng đến từ vỏ cam tự nhiên, còn Sulcatone là ketone tổng hợp hoặc chiết xuất từ các loại cây khác. Limonene có nhiều tính chất antioxidant, trong khi Sulcatone chủ yếu là chất tạo hương.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)CosIng Database - European CommissionFragrantica.comINCI Beauty Database
  • Sulcatone Safety Assessment— CosIng European Commission
  • Fragrance Raw Materials Safety Data— International Fragrance Association
  • Contact Allergen Profile - Sulcatone— Fragrantica

CAS: 66471-49-6 · EC: 266-374-4 · PubChem: 3017680

Bạn có biết?

Sulcatone được tìm thấy tự nhiên trong các loài cây thuộc họ cam quýt và một số loại cây thơm, giúp chúng thu hút côn trùng thụ phấn.

Tên 'Sulcatone' có nguồn gốc từ thực vật Vetiveria zizanioides (cỏ khúc), nơi nó được phát hiện lần đầu tiên, và nó là một trong những chất volatile organic compounds (VOC) quan trọng nhất trong công nghiệp nước hoa.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE