2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBenzenepropanol Beta-Pentyl
Hương liệuEU ✓

Benzenepropanol Beta-Pentyl

2-BENZYLHEPTANOL

Đây là một hợp chất hương tổng hợp thuộc nhóm các rượu aromatic, được sử dụng chủ yếu để tạo mùi hương ấm áp và lâu phai cho mỹ phẩm. Thành phần này có cấu trúc phân tử phức tạp với nhóm benzyl kết hợp chuỗi carbon dài, tạo ra mùi gỗ mềm mại kết hợp với nốt cam quýt. Do tính chất dễ bay hơi và khả năng che phủ hương vị, nó phù hợp với hầu hết các loại da khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp trong công thức.

Cấu trúc phân tử 2-BENZYLHEPTANOL

PubChem (NIH)

CAS

92368-90-6

6/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần này được phép sử dụng trong E

Tổng quan

2-Benzylheptanol là một rượu aromatic tổng hợp được công nghiệp hóa từ những năm 1970 để thay thế các hợp chất tự nhiên đắt tiền. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một nhóm benzyl (C6H5-CH2-) gắn với chuỗi heptanol dài, tạo ra một hợp chất có tính hydrofobic cao. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được sử dụng rộng rãi như một fixative hương liệu vì khả năng kéo dài tuổi thọ của hương vị. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm skincare cao cấp vì nó tạo ra một hương thơm sang trọng mà không để lại cảm giác dính hay nặng nề. Khác với một số hợp chất hương khác, nó ít gây kích ứng khi được sử dụng ở nồng độ khuyến cáo (thường dưới 1%).

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương lâu phai, nâng cao trải nghiệm sử dụng
  • Che phủ các mùi hóa học không mong muốn
  • Ổn định hương vị trong điều kiện bảo quản

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Dễ bay hơi, mất hiệu quả theo thời gian

Cơ chế hoạt động

2-Benzylheptanol hoạt động chủ yếu ở lớp biểu bì ngoài cùng của da, cụ thể là tại các tế bào cảm nhận mùi hương (olfactory receptors). Khi tiếp xúc với da, hợp chất này dễ bay hơi từ bề mặt, tạo ra các phân tử mùi thơm được hít vào. Do cấu trúc phân tử khá nhỏ gọn, nó không thâm nhập sâu vào da hay gây thay đổi sinh hóa đáng kể. Tuy nhiên, thành phần này có khả năng tương tác với lipid tự nhiên của da, có thể gây ra một chút kích ứng ở những người da rất nhạy cảm. Vì vậy, nó thường được công thức hóa với các chất làm dịu như glycerin hay panthenol để giảm thiểu rủi ro.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu về an toàn của các rượu aromatic được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology (2018) cho thấy rằng các chất này ở nồng độ dưới 1% ít gây dermatitis tiếp xúc khi được sử dụng trong các sản phẩm yửa. Một đánh giá của Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel năm 2012 xác nhận rằng 2-benzylheptanol là an toàn khi được sử dụng như một thành phần hương liệu trong mỹ phẩm, miễn là nồng độ không vượt quá các giới hạn đã quy định.

Cách Benzenepropanol Beta-Pentyl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Benzenepropanol Beta-Pentyl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-1%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Che mùiTạo hương

Kết hợp tốt với

EthylhexylglycerinEWG 2PhenoxyethanolEWG 4

So sánh với thành phần khác

Benzenepropanol Beta-PentylvsLINALOOL

2-Benzylheptanol có tính lâu phai tốt hơn linalool tự nhiên, nhưng linalool an toàn hơn cho da nhạy cảm.

Benzenepropanol Beta-PentylvsLIMONENE

Cả hai đều là hương liệu hữu cơ, nhưng limonene (từ cam) dễ gây kích ứng hơn vì tính acid yếu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics Regulation DatabaseEWG Skin DeepInternational Fragrance Association (IFRA)
  • 2-BENZYLHEPTANOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 2-BENZYLHEPTANOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • EWG Skin Deep - Fragrance Ingredients Database— Environmental Working Group

CAS: 92368-90-6 · EC: 296-229-0

Bạn có biết?

Mùi hương của 2-benzylheptanol thường được mô tả là 'Ambroxan-like' (tương tự amber), một trong những hợp chất quý hiếm được tìm thấy trong dị vật của cá voi.

Thành phần này được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong nước hoa cao cấp và các sản phẩm chăm sóc cơ thể cao cấp để tạo dấu ấn thương hiệu độc đáo.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Benzenepropanol Beta-Pentyl

Barnängen Active Pearls Aqua spirit
Barnängen

Barnängen Active Pearls Aqua spirit

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE