2-Cyclohexylethyl Acetate
2-CYCLOHEXYLETHYL ACETATE
Đây là một hợp chất hữu cơ được sử dụng chủ yếu như một chất che mùi hoặc mùi hương phụ trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Thành phần này là một ester được tạo từ acid acetic và 2-cyclohexylethanol, có mùi nhẹ và đặc trưng. Nó không có chức năng điều trị da cụ thể nhưng được sử dụng để cải thiện hương thơm của sản phẩm và che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt động khác.
CAS
21722-83-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU và phần lớn c
Tổng quan
2-Cyclohexylethyl Acetate là một ester hữu cơ được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp hương liệu và mỹ phẩm. Đây là một chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt với mùi mạnh mẽ, đặc trưng của các ester acetate. Thành phần này được sản xuất bằng cách phản ứng giữa 2-cyclohexylethanol và acid acetic, tạo ra một hợp chất ổn định và bay hơi từ từ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cá nhân, nước hoa, và các sản phẩm mỹ phẩm khác để cải thiện trải nghiệm mùi hương. Lý do sử dụng 2-cyclohexylethyl Acetate không phải vì lợi ích trị liệu mà vì khả năng tạo hương thơm hoặc che mùi của nó. Nó có mùi gợi nhớ đến các mùi hương tự nhiên như hoa, cỏ hoặc hương liệu xạ hương, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến để thay thế các hương liệu tự nhiên đắt tiền hoặc khó có được. Do tính lỏng và bay hơi của nó, nó không để lại bất kỳ cảm giác bốc lên mạnh mẽ trên da như các hương liệu nặng khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện hương thơm của sản phẩm
- Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt động
- An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
- Một số người có thể cảm thấy nhạy cảm với hương liệu
- Có thể gây kích ứng ở mức độ rất thấp
Cơ chế hoạt động
2-Cyclohexylethyl Acetate là một chất hóa học bở có tác động chủ yếu trên mặt phẳng cảm giác thực tế hơn là trên mặt sinh lý. Khi được thoa lên da, nó bay hơi từ từ do điểm sôi thấp của nó, giải phóng các phân tử mùi vào không khí. Những phân tử này hoạt động trên các cảm biến mùi trong mũi, tạo ra cảm giác mùi hương. Bản chất bay hơi này có nghĩa là hương thơm không bền vững quá lâu, thường là vài giờ, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các sản phẩm hàng ngày. Trên da, 2-cyclohexylethyl Acetate không gây tác động sinh hóa có ý nghĩa. Nó không thâm nhập vào các lớp sâu của da, không ảnh hưởng đến sản xuất collagen, hoặc tương tác với các cơ chế sinh lý khác. Thay vào đó, nó đơn giản là tạo mùi hương và sau đó bay hơi. Do bản chất không gây kích ứng của nó, nó được coi là an toàn cho hầu hết các loại da, kể cả da nhạy cảm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của 2-cyclohexylethyl Acetate rất sắc nét, với hầu hết các cơ quan quản lý công nhân (như ECHA) xác định nó là an toàn trong các nồng độ điển hình được sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu độc tính và sinh độc tính cho thấy không có lomo gây độc tính, không gây dị ứng, và không gây kích ứng da ở những người bình thường. Tuy nhiên, như tất cả các hương liệu, một số người có thể cảm thấy nhạy cảm với nó, nhưng tỷ lệ này rất thấp.
Cách 2-Cyclohexylethyl Acetate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường là 0.1-2% tùy theo sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là hương liệu nhưng Linalool là tự nhiên từ các loại cây. 2-Cyclohexylethyl Acetate là tổng hợp nhưng có mùi tương tự.
Cả hai đều là hương liệu nhưng Eucalyptol có mùi mạnh hơn và có một số tính chất kích ứng nhẹ.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- 2-CYCLOHEXYLETHYL ACETATE — EU CosIng Database— European Commission
- 2-CYCLOHEXYLETHYL ACETATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- EU CosIng - 2-Cyclohexylethyl Acetate— European Commission
- EWG Skin Deep - Fragrance Ingredients— Environmental Working Group
CAS: 21722-83-8 · EC: 244-543-3
Bạn có biết?
2-Cyclohexylethyl Acetate là một trong những hương liệu tổng hợp phổ biến nhất được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm, được sử dụng để thay thế các hương liệu tự nhiên đắt tiền.
Mùi hương do 2-cyclohexylethyl Acetate tạo ra thường được mô tả là 'mùi cỏ xanh' hoặc 'mùi hoa xanh', khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tự nhiên.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE