2-Decenal
2-DECENAL
2-Decenal là một hợp chất hữu cơ nhỏ được sử dụng chủ yếu như một chất hương liệu trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Đây là một aldehyde không bão hòa với chuỗi carbon 10, tạo ra một mùi mạnh mẽ giống như hương thơm của dừa, hoa quả hay các mùi tự nhiên khác. Nó không có lợi ích chăm sóc da cụ thể nhưng được sử dụng để cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm.
CAS
3913-71-1 / 3913-81-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
2-Decenal là một aldehyde không bão hòa với công thức phân tử C10H18O, thường được tìm thấy tự nhiên trong các loại hoa quả và các loại cây. Nó là một chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt với mùi rất mạnh mẽ, được mô tả là giống mùi cam, chanh hoặc hoa quả exotique. Do tính chất này, 2-decenal được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hương liệu để tạo ra các mùi hương tự nhiên-giống trong các sản phẩm mỹ phẩm, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Lịch sử sử dụng 2-decenal trong cosmetic kéo dài từ những năm 1950, khi các công ty hương liệu bắt đầu sử dụng các aldehyde không bão hòa để tạo ra các profil hương liệu phức tạp hơn. Nó được sản xuất bằng cách tổng hợp hóa học hoặc trích xuất từ các nguồn tự nhiên như dầu chanh hoặc dầu cam. Mặc dù là một chất hóa học tổng hợp, nó thường được coi là 'thiên nhiên' bởi vì nó được tìm thấy tự nhiên trong các loại trái cây.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện hương thơm với mùi tự nhiên
- Che phủ mùi không mong muốn
- Tương đối an toàn cho da
Lưu ý
- Một số người có thể nhạy cảm với aldehyde
- Có thể gây kích ứng mũi hoặc hô hấp ở nồng độ cao
Cơ chế hoạt động
2-Decenal hoạt động chủ yếu như một chất hương liệu bay hơi, tương tự như 2-cyclohexylethyl Acetate. Khi được thoa lên da, nó bay hơi từ từ và giải phóng các phân tử mùi vào không khí, được cảm nhận bởi các cảm biến mùi trong mũi. Điểm sôi của nó là khoảng 187°C, cho phép nó bay hơi từ từ ở nhiệt độ da (33-35°C), tạo ra một hương thơm bền vững từ vài giờ đến vài giờ. Trên da, 2-decenal không gây tác động sinh hóa có ý nghĩa. Tuy nhiên, do bản chất aldehyde của nó, nó có thể gây oxy hóa nhẹ hoặc tương tác với các thành phần khác trên da bề mặt. Nhưng ở những nồng độ được sử dụng trong cosmetic (thường là dưới 1%), những tác động này rất tối thiểu. Nó không thâm nhập vào các lớp sâu của da và không ảnh hưởng đến các cơ chế sinh lý như sản xuất collagen hay điều chỉnh melanin.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của 2-decenal cho thấy nó tương đối an toàn trong các nồng độ điển hình được sử dụng trong cosmetic. Một số nghiên cứu cho thấy rằng ở những nồng độ rất cao (trên 10%), nó có thể gây kích ứng mũi hoặc hô hấp, nhưng ở những nồng độ thấp hơn (dưới 1%), nó an toàn. Các cơ quan quản lý như ECHA và CIR đã phê duyệt việc sử dụng nó trong cosmetic.
Cách 2-Decenal tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường là 0.01-0.5% tùy theo sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là aldehyde nhưng 2-decenal có chuỗi carbon dài hơn, tạo ra mùi nặng hơn và bền vững hơn.
Cả hai đều là aldehyde không bão hòa nhưng Geranial là tự nhiên từ dầu hoa hồng. 2-Decenal là tổng hợp.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- 2-DECENAL — EU CosIng Database— European Commission
- 2-DECENAL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- EU CosIng - 2-Decenal— European Commission
- PubChem - 2-Decenal— National Center for Biotechnology Information
CAS: 3913-71-1 / 3913-81-3 · EC: 223-472-1 / 223-474-2
Bạn có biết?
2-Decenal được tìm thấy tự nhiên trong dầu chanh và dầu cam, và nó là một phần chính của mùi hương của những loại trái cây này. Nó cũng được tìm thấy trong dầu bạch đàn và một số loại cây thơm khác.
Aldehyde không bào bảo như 2-decenal được sử dụng đầu tiên trong nước hoa bởi coco chanel vào những năm 1920 để tạo ra một mùi hương hiện đại và sạch sẽ.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE