2-Heptylidenecyclopentanone
2-HEPTYLIDENECYCLOPENTANONE
Một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm ketone cyclic, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và nước hoa như một thành phần hương thơm. Chất này có mùi gỗ ấm áp, mềm mại với gợi ý của đất và rễ cây, thường được dùng để tạo nên các nước hoa dạng eau de toilette và eau de parfum. Do tính chất bay hơi trung bình, nó hoạt động tốt như một thành phần giữa (middle note) trong các công thức hương thơm chuyên nghiệp.
Công thức phân tử
C12H20O
Khối lượng phân tử
180.29 g/mol
Tên IUPAC
(2Z)-2-heptylidenecyclopentan-1-one
CAS
39189-74-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
2-Heptylidenecyclopentanone là một ketone cyclic tổng hợp có công thức C₁₂H₂₀O, được tổng hợp lần đầu tiên từ những năm 1960 và nhanh chóng trở thành một thành phần quý giá trong ngành nước hoa và mỹ phẩm. Mùi hương của nó được mô tả là gỗ, mềm mại, với những gợi ý từ đất và khác thường, làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các nước hoa nam tính và unisex. Chất này được công nhân trong ngành nước hoa như là một thành phần "amber note" hoặc "woody note" giúp tạo độ sâu và sự ấm áp cho các công thức hương thơm. Do khả năng tan trong các loại dung môi hữu cơ tốt và tính ổn định hóa học cao, 2-heptylidenecyclopentanone được ưu tiên sử dụng trong các sản phẩm eau de toilette, eau de parfum, nước hoa xịt, và thậm chí trong một số kem dưỡng da cao cấp. Nồng độ sử dụng thường nằm trong khoảng 0,5-3% tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng hương thơm mong muốn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương gỗ ấm áp, tinh tế
- Giúp cân bằng các nốt hương khác trong công thức
- Cải thiện tính ổn định của mùi hương theo thời gian
- Tương thích tốt với nhiều loại tinh dầu thiên nhiên
- Khả năng lưu giữ mùi hương lâu dài trên da
Cơ chế hoạt động
Là một chất hữu cơ có mùi hương bay hơi trung bình, 2-heptylidenecyclopentanone hoạt động bằng cách từng bước tỏa hương thơm lên da khi sản phẩm được áp dụng. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó dễ dàng hấp thụ vào các lớp ngoài của da và từng bước bay hơi, tạo ra một hương thơm lâu dài. Nhờ vào tính chất trung tính hóa học và không phản ứng với thành phần khác trong công thức, nó giúp ổn định và cân bằng các thành phần hương thơm khác, đặc biệt là các tinh dầu thiên nhiên có thể bất ổn định.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu về hóa học hương thơm đã xác nhận tính an toàn và hiệu quả của 2-heptylidenecyclopentanone trong các sản phẩm mỹ phẩm. Tổ chức International Fragrance Association (IFRA) đã phê duyệt loại hợp chất này và thiết lập các hướng dẫn an toàn cụ thể cho nồng độ sử dụng. Các nghiên cứu độc tính thể hiện rằng chất này có mức độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ khuyến nghị và không gây kích ứng da đáng kể ở những nồng độ này.
Cách 2-Heptylidenecyclopentanone tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,5-3% trong sản phẩm hương thơm; 0,1-0,5% trong kem/serum dưỡng da cao cấp
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm hương thơm; không bị hạn chế
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là các ketone cyclic được sử dụng trong hương thơm, nhưng 2-heptylidenecyclopentanone có mùi gỗ ấm áp hơn, trong khi Iso E Super có mùi hơi cay cúc và gỗ trừu tượng hơn.
Cả hai tạo ra ghi âm gỗ, nhưng cedarwood oil là thiên nhiên và có các thành phần khác, trong khi 2-heptylidenecyclopentanone ổn định hơn và nhất quán hơn.
Hedione có mùi gai mầu (jasmine-like) nhẹ nhàng, trong khi 2-heptylidenecyclopentanone là gỗ, đất. Chúng thường được sử dụng kết hợp trong các công thức hương thơm cổ điển.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng Ingredients Database— European Commission
- IFRA Standards and Guidance— International Fragrance Association
CAS: 39189-74-7 · EC: 254-339-6 · PubChem: 56924121
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE