Ionone Beta
2-METHYL-4-(2,6,6-TRIMETHYL-2-CYCLOHEXENYL)-3-BUTENAL
Ionone Beta là một hợp chất hương thơm tổng hợp thuộc nhóm ionone, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Đây là một aldehyde có cấu trúc phức tạp với mùi hương ấm áp, gợi nhớ đến hoa violet và các nước hoa cổ điển. Thành phần này được đánh giá là an toàn khi sử dụng trong nồng độ thích hợp và thường được các nhà sáng tạo hương thơm ưa chuộng.
Công thức phân tử
C14H22O
Khối lượng phân tử
206.32 g/mol
Tên IUPAC
2-methyl-4-(2,6,6-trimethylcyclohex-2-en-1-yl)but-3-enal
CAS
58102-02-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU với q
Tổng quan
Ionone Beta (2-Methyl-4-(2,6,6-trimethyl-2-cyclohexenyl)-3-butenal) là một aldehyde hương thơm tổng hợp được tạo ra từ phản ứng hóa học phức tạp. Thành phần này nổi tiếng với mùi hương gợi nhớ đến hoa violet, hoa tím cổ điển với gợi ý của hương gỗ ấm áp và mật ong. Ionone Beta được sử dụng chủ yếu trong các công thức nước hoa cao cấp, nước hoa nam, và các sản phẩm chăm sóc da có hương thơm. Đây là một trong những thành phần hương thơm được yêu thích nhất của các nhà sáng tạo hương thơm chuyên nghiệp do khả năng tạo chiều sâu và sự cân bằng độc đáo của nó.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm ấm áp, quyến rũ
- Mang lại sự dài lâu cho mùi hương
- Thêm chiều sâu và ổn định vào công thức nước hoa
- Tương thích với nhiều thành phần hương thơm khác
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Người dị ứng hương thơm nên tránh hoặc kiểm tra patch test
- Tiếp xúc lâu dài có thể gây phản ứng quang hóa học
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, Ionone Beta sẽ bay hơi dần dần thông qua quá trình phân tán do sự khác biệt áp suất hơi giữa sản phẩm và môi trường xung quanh. Các phân tử hương thơm tiếp xúc với các thụ thể khứu giác trên mũi, gửi tín hiệu đến não bộ tạo nên cảm nhận về mùi hương. Do có trọng lượng phân tử cao hơn so với các hợp chất hương thơm nhẹ, Ionone Beta có tốc độ bay hơi chậm hơn, giúp kéo dài thời gian nhận thức mùi hương lên các giờ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu chuyên sâu về an toàn hóa chất hương thơm cho thấy Ionone Beta có mức độ độc tính thấp khi sử dụng trong nồng độ mỹ phẩm (thường dưới 5% trong nước hoa). Tổ chức Cosmetic Ingredient Review (CIR) và International Fragrance Association (IFRA) đều công nhận tính an toàn của thành phần này với những khuyến cáo về giới hạn nồng độ. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy tiềm năng gây kích ứng da chỉ xảy ra ở nồng độ cao hoặc với những cá nhân có da cực kỳ nhạy cảm.
Cách Ionone Beta tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,1-5% trong các sản phẩm nước hoa và nước hoa cologne. Trong các sản phẩm chăm sóc da có hương thơm, nồng độ thường thấp hơn (0,01-0,5%).
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nếu được dùng trong những sản phẩm skincare/bodycare thích hợp. Nước hoa thường được xịt 1-2 lần mỗi ngày theo sở thích cá nhân.
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là ionone được sử dụng trong nước hoa, nhưng Beta Ionone có mùi hương ấm áp, gợi gió violet hơn. Alpha Ionone lại có xu hướng đưa ra các ghi chú hoa more fruity.
Cả hai là thành phần hương thơm nhưng Linalool có xu hướng nhẹ hơn, bay hơi nhanh hơn. Ionone Beta lại bền vững hơn, tạo base note dài lâu.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU COSING - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review Panel Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
- International Fragrance Association Guidelines— IFRA
CAS: 58102-02-6 · EC: 261-121-4 · PubChem: 93952
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE