2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần3,4-Diethoxybenzoaldehyde
Hương liệuEU ✓

3,4-Diethoxybenzoaldehyde

3,4-DIETHOXYBENZALDEHYDE

3,4-Diethoxybenzoaldehyde là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm aldehyde thơm, được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Chất này có mùi thơm gợi nhớ đến các nốt hoa cỏ, mềm mại và ấm áp, thường được ứng dụng để tăng độ bền và sâu của hương thơm. Nó là một thành phần an toàn được chấp nhận trong các công thức mỹ phẩm toàn cầu.

Cấu trúc phân tử 3,4-DIETHOXYBENZALDEHYDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H14O3

Khối lượng phân tử

194.23 g/mol

Tên IUPAC

3,4-diethoxybenzaldehyde

CAS

2029-94-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

3,4-Diethoxybenzoaldehyde là một aldehyde thơm tổng hợp được sản xuất từ các nguyên liệu hóa học thô. Hợp chất này đã được phê duyệt và sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó không phải là tinh dầu thiên nhiên mà là một phân tử hương liệu được thiết kế để cung cấp một profile mùi cụ thể. Thành phần này được coi là an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong các công thức mỹ phẩm. Nó có khả năng ổn định trong thời gian lưu trữ tốt và tương thích với hầu hết các nguyên liệu khác trong công thức hương thơm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm lâu dài và ổn định
  • Cung cấp nốt hương hoa cỏ tinh tế
  • Tăng độ sâu và phức tạp của công thức hương
  • Cải thiện trải nghiệm mùi hương tổng thể

Cơ chế hoạt động

3,4-Diethoxybenzoaldehyde hoạt động bằng cách tỏa ra các phân tử hương liệu vào không khí thông qua quá trình bay hơi từ bề mặt da. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó kết hợp tốt với các thành phần hương liệu khác, tạo thành một hỗn hợp thơm phức tạp. Khả năng tan trong các chất mỡ và rượu giúp nó phân tán đều trong các sản phẩm mỹ phẩm và nước hoa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về độ an toàn của aldehyde hương liệu cho thấy rằng 3,4-diethoxybenzoaldehyde có mức độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. International Fragrance Association (IFA) và các tổ chức công nghiệp khác đã thiết lập hướng dẫn an toàn chi tiết cho việc sử dụng hợp chất này. Nó không được coi là gây kích ứng da hoặc độc hại ở mức độ sử dụng thông thường.

Cách 3,4-Diethoxybenzoaldehyde tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 3,4-Diethoxybenzoaldehyde

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,1% đến 1% trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm nước hoa hoặc mỹ phẩm thơm

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Cồn BenzylEWG 6EUGENOLGERANIOLLimoneneEWG 6

So sánh với thành phần khác

3,4-DiethoxybenzoaldehydevsHELIOTROPINE

3,4-Diethoxybenzoaldehyde cung cấp nốt hương hoa cỏ nhẹ nhàng hơn, trong khi Heliotropine có nốt hương ngọt hơn với ngoại khác biệt cơ bản là cấu trúc phân tử.

3,4-DiethoxybenzoaldehydevsVANILLIN

3,4-Diethoxybenzoaldehyde nhẹ nhàng và tinh tế hơn, Vanillin có hương thơm ngọt và ấm áp sâu sắc hơn, với các mục đích sử dụng khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI DecoderFragrance Material Safety InstituteInternational Fragrance Association (IFA)
  • EU CosIng Ingredients Database— European Commission
  • INCI Decoder - 3,4-Diethoxybenzaldehyde— INCI Decoder

CAS: 2029-94-9 · EC: 217-979-7 · PubChem: 74847

Bạn có biết?

3,4-Diethoxybenzoaldehyde được tổng hợp lần đầu bằng các phương pháp hóa học hữu cơ cổ điển, nhưng ngày nay được sản xuất với công nghệ tổng hợp hiện đại đảm bảo độ tinh khiết cao.

Cấu trúc ethoxy của hợp chất này giúp nó có độ bền cao trong công thức, có nghĩa là nó sẽ giữ lâu hương thơm của sản phẩm mỹ phẩm hoặc nước hoa trong thời gian lưu trữ.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE