Carbaldehyde Dimethylcyclohexene
3,6-DIMETHYL-3-CYCLOHEXENE-1-CARBALDEHYDE
Đây là một chất hương liệu tổng hợp có cấu trúc gồm vòng cyclohexene với hai nhóm dimethyl và một nhóm carbaldehyde. Thành phần này tạo nên hương hoa gỗ sâu sắc và quyến rũ, thường được gọi là 'iso e super' trong ngành nước hoa vì khả năng tạo nên nốt hương nền bền vững. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp để tăng tính sang trọng và bền lâu của mùi hương. Thành phần này được chứng nhận an toàn cho da khỏe mạnh ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn.
CAS
67801-65-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU. Nhóm aldehyd
Tổng quan
3,6-Dimethyl-3-cyclohexene-1-carbaldehyde là một chất hương liệu tổng hợp nổi tiếng trong ngành nước hoa với biệt danh 'iso e super' hoặc tên thương mại tương tự. Thành phần này được tạo ra từ phản ứng hoá học phức tạp bắt đầu từ các tiền chất cyclohexene. Nhóm carbaldehyde (-CHO) tại vị trí 1 của vòng là điểm đặc biệt giúp phân tử này có khả năng tương tác mạnh với các thụ thể khứu giác. Trong ngành mỹ phẩm, thành phần này được coi là một trong những chất hương liệu phổ biến nhất thế giới, được sử dụng trong hàng trăm sản phẩm từ nước hoa đến kem dưỡng. Khả năng của nó trong việc tạo nên một 'halo effect' - một hương thơm nhẹ bao quanh cơ thể - khiến nó trở thành yêu thích của các nhà điều chế nước hoa. Tuy nhiên, chính vì sự phổ biến này mà một số người có thể cảm thấy 'bão hòa' với mùi này sau khi sử dụng lâu dài.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương hoa gỗ sâu sắc, sang trọng
- Tăng khả năng bền lâu của mùi hương (longevity)
- Giúp các ghi chú hương khác cân bằng tốt hơn
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm do nhóm aldehyde
- Một số người may gây phản ứng quá mẫn trên da nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Nhóm aldehyde (-CHO) trong cấu trúc của thành phần này là một đặc điểm quan trọng về mặt khứu giác. Nhóm này có thể hình thành các liên kết hydrogen yếu với các thụ thể trên biểu bì ngửi, tạo ra một tín hiệu hương rất mạnh. Thành phần này bay hơi ở tốc độ trung bình, kéo dài quá trình cảm nhận hương từ vài giờ đến hàng chục giờ. Nó không thâm nhập sâu vào da mà chỉ nằm trên bề mặt biểu bì.
Nghiên cứu khoa học
Một bài báo năm 2010 trên tạp chí Chemical Senses đã khảo sát sự nhạy cảm của người tiêu dùng đối với iso e super, cho thấy rằng khoảng 35% dân số có khả năng 'mù hương' với thành phần này - tức là mũi họ ngừng cảm nhận mùi này sau một khoảng thời gian (hiện tượng gọi là olfactory adaptation). Những đánh giá an toàn từ RIFM và CIR Panel đã xác nhận rằng thành phần này là an toàn ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn nhưng có mức độ kích ứ tiềm tàng cao hơn so với các chất hương liệu khác do nhóm aldehyde.
Cách Carbaldehyde Dimethylcyclohexene tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1-1.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Benzaldehyde là một aldehyde đơn giản hơn với hương hạt diều, trong khi thành phần này là aldehyde cyclohexene phức tạp hơn với hương gỗ sâu.
Cả hai đều có nhóm aldehyde nhưng citral từ cam quýt, trong khi đây là gỗ-terpene; citral bay hơi nhanh hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- 3,6-DIMETHYL-3-CYCLOHEXENE-1-CARBALDEHYDE — EU CosIng Database— European Commission
- 3,6-DIMETHYL-3-CYCLOHEXENE-1-CARBALDEHYDE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- EU CosIng Database— European Commission
- Research Institute for Fragrance Materials (RIFM)— RIFM
CAS: 67801-65-4 · EC: 267-186-5
Bạn có biết?
Hiện tượng 'mù hương' đối với iso e super (hay 3,6-dimethyl-3-cyclohexene-1-carbaldehyde) là một ví dụ kinh điển về olfactory adaptation trong nghiên cứu tâm lý học mùi hương. Khoảng 35% người dùng có khả năng 'ngừng cảm nhận' mùi này sau vài giờ sử dụng.
Chất hương liệu này được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành nước hoa toàn cầu - có thể bạn đã từng sử dụng sản phẩm chứa nó mà không biết!
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE