2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần3-Methylcyclopentadecanol
Hương liệuEU ✓

3-Methylcyclopentadecanol

3-METHYLCYCLOPENTADECANOL

Đây là một chất thơm tổng hợp có cấu trúc vòng 15 cạnh, tạo ra hương musk hoàn toàn tổng hợp với mùi ấm áp và sạch sẽ. Chất này được sử dụng trong mỹ phẩm và nước hoa để tạo hương thơm bền lâu. Do cấu trúc vòng lớn, nó rất ổn định và không bay hơi nhanh, giúp giữ hương lâu dài trên da.

Cấu trúc phân tử 3-METHYLCYCLOPENTADECANOL

PubChem (NIH)

CAS

62151-56-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU, khôn

Tổng quan

3-Methylcyclopentadecanol là một chất thơm tổng hợp thuộc nhóm musk 'polycyclic' (vòng đa chu kỳ), được phát triển vào những năm 1960-1970 như một lựa chọn thay thế cho các musk tự nhiên quý hiếm. Chất này có cấu trúc hóa học là một vòng 15 cạnh (cyclopentadecane) với một nhóm methyl gắn vào vị trí thứ 3. Tên gọi 'Galaxolide' hoặc 'Iso E Super' tương tự cũng là các musk polycyclic nổi tiếng khác. Chất này được ưa chuộng trong ngành nước hoa và mỹ phẩm vì khả năng tạo hương 'warm', 'woody-amber' (gỗ-hổ phách) mà vẫn giữ được sự sạch sẽ. Nó thường được gọi là 'big polycyclic musk' do kích thước phân tử lớn, giúp nó không bay hơi dễ dàng và giữ hương lâu trên da hoặc quần áo.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương musk ấm áp, sạch sẽ
  • Giữ hương rất lâu trên da
  • Ổn định tốt trong các công thức

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với musk tổng hợp
  • Có khả năng tích tụ trong mô mỡ theo một số nghiên cứu (nhưng nồng độ trong mỹ phẩm rất thấp)

Cơ chế hoạt động

Giống như các chất thơm khác, 3-methylcyclopentadecanol tác động chủ yếu thông qua hệ khứu giác. Cấu trúc vòng 15 cạnh của nó rất lớn và nặng, do đó nó rất kém bay hơi (slow evaporation rate), khiến nó trở thành một 'fixative' hoàn hảo trong các công thức nước hoa - nghĩa là nó giúp giữ các chất thơm khác lâu hơn trên da. Trên da, nó không thâm nhập vào lớp biểu bì và chỉ tạo một lớp hương trên bề mặt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ RIFM cho thấy rằng 3-methylcyclopentadecanol có độ độc tính thấp khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu môi trường đã ghi nhận rằng các musk polycyclic có thể tích tụ trong mô mỡ của động vật khi tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao. Mặc dù vậy, nồng độ trong mỹ phẩm (< 1%) được coi là an toàn cho con người. Các báo cáo dị ứng tiếp xúc từ chất này rất hiếm gặp.

Cách 3-Methylcyclopentadecanol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 3-Methylcyclopentadecanol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

< 1%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

3-MethylcyclopentadecanolvsGalaxolide (Polycyclic musk khác)

Cả hai đều là musk polycyclic với tính chất tương tự, nhưng 3-methylcyclopentadecanol có hương ấm áp hơn trong khi Galaxolide có vị gỗ tươi hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseRIFM Safety DatabaseEWG Skin Deep
  • 3-METHYLCYCLOPENTADECANOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 3-METHYLCYCLOPENTADECANOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Bioaccumulation and Environmental Persistence of Musk Fragrances— Environmental Science & Technology

CAS: 62151-56-8 · EC: 263-436-2

Bạn có biết?

Chất này là một trong những musk polycyclic đầu tiên được sử dụng rộng rãi để thay thế musk tự nhiên hiếm gặp (như musk từ hoàng dương), giúp bảo vệ động vật hoang dã

Cấu trúc vòng 15 cạnh của nó lớn đến mức nó hầu như không thể xuyên qua các lớp da, do đó nó hoàn toàn an toàn cho da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE