3-PHENYLBUTYRALDEHYDE
Chất thơm tổng hợp này có mùi ngọt ngào, ấm áp với ghi chú thảo mộc và mật ong, thường được sử dụng trong các sản phẩm nước hoa và mỹ phẩm cao cấp. Nó có cấu trúc aldehyde nhưng nhẹ nhàng hơn so với các aldehyde cổ điển. Chất này được lựa chọn vì khả năng tạo hương tinh tế mà không quá nồng nàn.
CAS
16251-77-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU, phải
3-Phenylbutyraldehyde, còn được gọi là hydrocinnamaldehyde, là một chất thơm aldehyde tổng hợp có cấu trúc gồm một nhóm phenyl (phenylethyl) và một chuỗi propionaldehyde. Chất này được phát hiện lần đầu tiên trong một số loại quả cây và thảo mộc tự nhiên, nhưng được tổng hợp để sử dụng công nghiệp vì độ tinh khiết và ổn định. Nó thuộc nhóm 'natural-identical fragrance' (hương tương tự tự nhiên), có nghĩa là cấu trúc của nó gần giống với các hợp chất tìm thấy tự nhiên. Trong ngành nước hoa, chất này được ưa chuộng vì khả năng tạo 'powdery note' (ghi chú như bột mềm) và 'soft fruity note' (ghi chú quả mềm) mà không quá nặng nề. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% tùy theo công thức, và được kết hợp với các chất thơm khác để tạo các hương phức tạp.
Giống như các chất thơm aldehyde khác, 3-phenylbutyraldehyde tác động chủ yếu thông qua hệ khứu giác. Cấu trúc phenyl của nó nặng hơn so với các aldehyde cổ điển, do đó nó có độ bay hơi vừa phải - nhanh hơn musk nhưng chậm hơn các aldehyde nhẹ. Trên da, nó không xâm nhập vào lớp biểu bì mà chỉ tạo một lớp hương trên bề mặt, dần dần bay hơi trong vòng 2-4 giờ.
Nghiên cứu khoa học
Dữ liệu an toàn từ RIFM cho thấy rằng 3-phenylbutyraldehyde có độ độc tính thấp khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp. Tuy nhiên, như các aldehyde khác, nó có tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm. Một số nghiên cứu từ các hội chuyên khoa da liễu cho thấy tỷ lệ dị ứng từ aldehyde này tương đối thấp (< 1% trong cộng đồng), nhưng cao hơn ở những người có lịch sử dị ứng fragrance.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 16251-77-7 · EC: 240-362-9
Bạn có biết?
Hương của chất này tương tự như mùi phấn mị truyền thống, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da da cao cấp với hương 'powdery' cổ điển
Chất này là một trong những aldehyde 'soft' nhất, có nghĩa là nó không tạo ra cảm giác 'soapy' (xà phòng) hay 'waxy' (sáp) giống như các aldehyde khác, làm nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các dòng sản phẩm hiện đại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE