2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4,8-Dimethyl-4,9-decadienal (Pseudoionone)
Hương liệuEU ✓

4,8-Dimethyl-4,9-decadienal (Pseudoionone)

4,8-DIMETHYL-4,9-DECADIENAL

Chất thơm tổng hợp này có mùi hoa nhẹ, ngọt ngào với ghi chú hoa và vài hương từ các loại quả. Nó được sử dụng trong nước hoa và mỹ phẩm để tạo một hương thơm tinh tế và đa chiều. Chất này là một diene aldehyde (có hai liên kết đôi), giúp nó có độ bay hơi vừa phải.

Cấu trúc phân tử 4,8-DIMETHYL-4,9-DECADIENAL

PubChem (NIH)

CAS

71077-31-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU, phải

Tổng quan

4,8-Dimethyl-4,9-decadienal, thường được biết đến với tên thương mại 'Pseudoionone', là một chất thơm aldehyde tổng hợp có cấu trúc chứa hai liên kết đôi (diene). Chất này được phát triển vào những năm 1980 như một thay thế cho ionone tự nhiên hiếm gặp từ tinh dầu hoa iris. Cấu trúc diene của nó tạo ra một hương hoa tươi mới kết hợp với ghi chú xà phòng nhẹ, khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm unisex. Chất này được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% tùy theo công thức, thường được sử dụng trong các hương chính hay 'heart note' của các sản phẩm nước hoa. Nó được ưa chuộng vì khả năng tạo hương 'fresh, clean' (tươi mới, sạch sẽ) mà vẫn giữ được một cảm giác ấm áp và sensual.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương hoa tinh tế, ngọt ngào
  • Cải thiện độ phức tạp của các hương phức
  • An toàn cho hầu hết các loại da

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với aldehyde
  • Không phù hợp với da siêu nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Giống như các aldehyde khác, 4,8-dimethyl-4,9-decadienal tác động chủ yếu thông qua hệ khứu giác mũi. Cấu trúc diene (hai liên kết đôi) của nó tương đối nặng và ổn định, giúp nó có độ bay hơi chậm hơn so với các aldehyde đơn. Trên da, nó không xâm nhập vào lớp biểu bì mà chỉ tạo một lớp hương trên bề mặt, dần dần tan biến trong vòng 3-5 giờ tùy theo điều kiện da và môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Dữ liệu an toàn từ RIFM cho thấy rằng 4,8-dimethyl-4,9-decadienal có độ độc tính thấp khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp (< 3% trong mỹ phẩm). Các nghiên cứu về độc tính cấp tính và mạn tính không cho thấy tác dụng có hại đáng kể. Tuy nhiên, như các aldehyde khác, nó có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm. Tỷ lệ dị ứng từ chất này được báo cáo hiếm gặp (< 0.5% trong cộng đồng).

Cách 4,8-Dimethyl-4,9-decadienal (Pseudoionone) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4,8-Dimethyl-4,9-decadienal (Pseudoionone)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

4,8-Dimethyl-4,9-decadienal (Pseudoionone)vsIonone (tự nhiên)

Pseudoionone là phiên bản tổng hợp ổn định hơn, rẻ hơn, và ít dị ứng hơn ionone tự nhiên

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseRIFM Safety DatabaseEWG Skin Deep
  • 4,8-DIMETHYL-4,9-DECADIENAL — EU CosIng Database— European Commission
  • 4,8-DIMETHYL-4,9-DECADIENAL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Safety Assessment of Fragrance Materials— Research Institute for Fragrance Materials

CAS: 71077-31-1 · EC: 275-174-6

Bạn có biết?

Hương của chất này tương tự như mùi hoa iris (hoa diều), một loại hoa quý hiếm thường được sử dụng trong nước hoa cao cấp, nhưng giá cả rẻ hơn rất nhiều

Cấu trúc diene (hai liên kết đôi) của nó làm cho nó có khả năng 'diffuse' (phát tán) tốt hơn so với các aldehyde đơn, giúp hương lan tỏa tự nhiên mà không cần quá nồng nàn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE