4-METHYL-4-PHENYL-2-PENTANONE
Đây là một ketone hương liệu tổng hợp chứa nhóm phenyl, tạo ra note hương với đặc trưng gỗ, xạ hương và hoa nhẹ. Hợp chất này được sử dụng trong các sản phẩm nước hoa cao cấp, skincare premium và cosmetics trang điểm để thêm chiều sâu và sự thanh lịch vào profile hương. Nó tương đối ổn định trong các công thức và phù hợp với hầu hết các loại da, mặc dù những người nhạy cảm nên sử dụng cẩn thận.
CAS
7403-42-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
4-Methyl-4-phenyl-2-pentanone là một ketone hương liệu tổng hợp được phát triển để tạo ra những note hương đặc trưng của xạ hương tổng hợp, một trong những yếu tố quan trọng nhất trong nước hoa hiện đại. Nó được tổng hợp thông qua các phương pháp hoá học có kiểm soát, cho phép các nhà hoá học tạo ra một hợp chất có đặc tính hương thơm nhất quán và dự đoán được. Ngành công nghiệp mỹ phẩm sử dụng nó rộng rãi vì khả năng tạo ra những impression hương thơm 'giàu có' và sang trọng mà vẫn giữ được một mức độ an toàn hợp lý.
Khi sản phẩm chứa hợp chất này tiếp xúc với da, các phân tử ketone được giải phóng từ ma trận sản phẩm, tương tác với các thụ cảm mùi trong khoang mũi. Cấu trúc ketone (chứa nhóm C=O) cho phép nó có một độ bay hơi trung bình - không quá nhanh, nhưng cũng không quá chậm - tạo ra một hương thơm kéo dài từ vài phút đến vài giờ. Nhóm phenyl trong cấu trúc giúp cải thiện tính bền vững của hương thơm. Ở mức độ da, ketone này có tiềm ẩn gây phản ứng viêm nhẹ ở những người nhạy cảm cao.
Nghiên cứu khoa học
Một nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science (2014) về các ketone hương liệu tổng hợp cho thấy rằng 4-methyl-4-phenyl-2-pentanone có tính ổn định cao và không phân hủy trong các công thức cosmetic tiêu chuẩn. Các thử nghiệm in vitro trên các mô da tái tạo không cho thấy độc tính đáng kể, nhưng các thử nghiệm patch test cho thấy rằng hợp chất này có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở khoảng 2-3% những người nhạy cảm cao.
Nồng độ khuyên dùng
0,2-0,7%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 7403-42-1 · EC: 231-007-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE