2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4-Methylpentan-2-ol (Hex-3-ol)
Hương liệuEU ✓

4-Methylpentan-2-ol (Hex-3-ol)

4-METHYLPENTAN-2-OL

4-Methylpentan-2-ol là một hợp chất hữu cơ thuộc lớp rượu, được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm như chất làm thơm. Nó có mùi nhẹ nhàng, tươi mát với nốt gỗ và cỏ, thường được tìm thấy trong các công thức nước hoa hiện đại và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Hợp chất này tương đối ổn định và có độ bay hơi trung bình, giúp kéo dài hiệu ứng thơm trên da.

Cấu trúc phân tử 4-METHYLPENTAN-2-OL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H14O

Khối lượng phân tử

102.17 g/mol

Tên IUPAC

4-methylpentan-2-ol

CAS

108-11-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chất này được phê duyệt sử dụng trong mỹ

Tổng quan

4-Methylpentan-2-ol là một rượu hữu cơ nhẹ được sử dụng rộng rãi như một hợp chất làm thơm trong nước hoa và các sản phẩm mỹ phẩm. Với hương thơm tươi mát và ghi chú gỗ, nó đóng vai trò là một thành phần trung gian giúp cân bằng các nốt hương từ các hợp chất khác. Nó thường được tìm thấy ở nồng độ thấp trong các công thức, giúp tạo ra một hương thơm nhất quán và lâu dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Mang lại hương thơm tươi mát và dễ chịu
  • Giúp cân bằng các nốt hương trong công thức
  • Tăng độ bền của hương thơm trên da
  • Kích hoạt các cảm nhận cảm giác dễ chịu

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao đối với da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây dị ứng thơm ở một số cá nhân

Cơ chế hoạt động

Khi tiếp xúc với da, 4-methylpentan-2-ol bay hơi dần dần do nhiệt độ cơ thể, giải phóng các phân tử hương từng bước. Quá trình này tạo ra cảm giác thơm tươi lúc đầu và lâu dài trong vài giờ. Hợp chất này không liên kết hóa học với da mà chỉ phát tán vào không khí, giúp tạo ra một vũ trụ hương lý tưởng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các hợp chất hương trong mỹ phẩm cho thấy rằng các rượu như 4-methylpentan-2-ol có độ bay hơi trung bình, làm cho chúng trở thành thành phần cầu nối lý tưởng giữa các nốt hương top (bay hơi nhanh) và base (bay hơi chậm). Các tiêu chuẩn IFRA đã thiết lập các giới hạn an toàn cho thành phần này để ngăn chặn kích ứng da ở các nồng độ cao.

Cách 4-Methylpentan-2-ol (Hex-3-ol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4-Methylpentan-2-ol (Hex-3-ol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong các công thức nước hoa và sản phẩm mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không có hạn chế về tần suất sử dụng; độ an toàn tùy thuộc vào nồng độ tổng thể trong sản phẩm

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

CITRALGERANIOLLinaloolEWG 5TERPINEOL

So sánh với thành phần khác

4-Methylpentan-2-ol (Hex-3-ol)vsLINALOOL

Cả hai đều là rượu hữu cơ được dùng trong nước hoa, nhưng linalool có hương thơm hoa nhẹ nhàng hơn, trong khi 4-methylpentan-2-ol có nốt gỗ tươi mát rõ rệt hơn.

4-Methylpentan-2-ol (Hex-3-ol)vsGERANIOL

Geraniol có hương thơm hoa hồng đặc trưng, trong khi 4-methylpentan-2-ol là một hợp chất làm dịu tổng thể với ghi chú gỗ.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseIFRA Standards (International Fragrance Association)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - 4-Methylpentan-2-ol— European Commission
  • IFRA Standards and Guidance - Fragrance Ingredients— International Fragrance Association

CAS: 108-11-2 · EC: 203-551-7 · PubChem: 7910

Bạn có biết?

4-Methylpentan-2-ol còn được biết đến với tên gọi hex-3-ol, và nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm công nghiệp khác ngoài mỹ phẩm.

Hợp chất này được tìm thấy tự nhiên ở một số loại cây, mặc dù phiên bản được sử dụng trong mỹ phẩm thường được tổng hợp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE