4-METHYLVINYLCYCLOHEXENE-1-METHYL ACETATE
Đây là một hợp chất hương liệu tổng hợp được sử dụng để tạo mùi hương trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này có tính bay hơi cao, giúp phát tán mùi thơm nhẹ nhàng khi sản phẩm được sử dụng. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm nước hoa, xịt khoáng và một số loại kem dưỡng da để cải thiện trải nghiệm sử dụng. Vì là chất hương liệu, nó phù hợp với hầu hết các loại da nhưng cần tránh nếu da nhạy cảm với hương liệu.
CAS
15111-96-3
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với quy định
4-Methylvinylcyclohexene-1-methyl Acetate là một hợp chất hương liệu tổng hợp được phát triển từ các quá trình hóa học để tạo ra mùi thơm độc đáo. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân nhờ khả năng tạo hương thơm bền lâu với nồng độ thấp. Nó thuộc nhóm các hợp chất hương liệu chinh phục (woody-floral notes) được yêu thích trong các công thức nước hoa cao cấp và sản phẩm dưỡng da cao cấp.
Khi được thoa lên da, thành phần này tác dụng chủ yếu ở lớp bề ngoài của biểu bì thông qua những chất tiếp nhận mùi (olfactory receptors) trên thần kinh cảm giác. Hợp chất này không xâm nhập sâu vào da mà chỉ bay hơi từ bề mặt, tạo cảm giác thơm mát. Do tính bay hơi cao, nó không để lại dư lượng và được cơ thể loại bỏ một cách tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn hương liệu trong mỹ phẩm do International Fragrance Association (IFA) công bố cho thấy những hợp chất hương liệu tổng hợp như này có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng đúng nồng độ. Tuy nhiên, không có nhiều nghiên cứu cụ thể trên PubMed về thành phần này do đó là một hợp chất chuyên dụng với mục đích hương liệu chứ không phải có tác dụng skincare.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 15111-96-3 · EC: 239-162-4
Bạn có biết?
Hợp chất này được tạo ra bằng cách kết hợp các phân tử cyclohexene và acetic acid, một quá trình hóa học tinh tế mà các nhà hóa học mỹ phẩm phải điều chỉnh cẩn thận để đạt được hương thơm mong muốn.
Mặc dù chỉ sử dụng ở nồng độ rất thấp (dưới 0.5%), hợp chất này có khả năng tạo hương mạnh mẽ nhờ vào cấu trúc phân tử đặc biệt của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE