4-TERT-BUTYLCYCLOHEXANONE
Đây là một hợp chất hóa học tổng hợp thuộc nhóm ketone thơm, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm để tạo mùi ấm áp, gỗ. Thành phần này có mùi tương tự như gỗ tuyết tùng hoặc musk nhẹ, và thường được dùng làm chất ổn định hương thơm trong các sản phẩm skincare cao cấp. Về độ an toàn da, nó được coi là tương đối an toàn nếu sử dụng với nồng độ phù hợp trong công thức (thường dưới 0.5%), mặc dù có khả năng gây dị ứng da ở một số người nhạy cảm.
CAS
98-53-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Công nhân trong EU theo quy định về chất
4-tert-Butylcyclohexanone là một aromatic ketone được tổng hợp hoá học từ cyclohexanone và 2-methylpropene. Hợp chất này được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1960 như một thay thế cho musk tự nhiên và các hợp chất hương thơm đắt tiền khác. Nó trở nên phổ biến nhanh chóng trong ngành nước hoa và skincare vì giá thành rẻ, độ ổn định hóa học cao, và khả năng tạo ra một mùi ấm áp, gỗ mộc không quá nặng nề. Trong ngành skincare, nó thường xuất hiện ở các sản phẩm toner, essence, serum hoặc kem dưỡng để tạo một trải nghiệm sử dụng "luxury" - vì hơi thơm nhẹ giúp người dùng cảm thấy sản phẩm cao cấp hơn. Tuy nhiên, do bản chất là một chất hương thơm hoá học, nó cần phải được sử dụng ở nồng độ thấp để tránh kích ứng da.
4-tert-Butylcyclohexanone hoạt động chính thông qua cảm nhận mùi thơm - các phân tử này bay hơi từ da và được nhận thức qua các receptor olfactory trong mũi, tạo cảm giác hương thơm. Về mặt tác động lên da sinh học, nó chủ yếu là thụ động - hợp chất không xuyên qua biểu bì sâu mà thay vào đó làm việc như một "chất ghi nhận" (cosmetic fragrance). Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc ở những người da cực nhạy cảm, nó có thể kích thích các nerve receptors trên biểu bì, gây cảm giác ngứa, châm chích, hoặc chảy máu tối thiểu. Đây là lý do tại sao các sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc da bị viêm thường tránh sử dụng thành phần này hoặc chỉ dùng ở nồng độ cực kỳ thấp.
Nghiên cứu khoa học
Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel được công bố lần cuối cập nhật vào 2019 kết luận rằng 4-tert-Butylcyclohexanone là "an toàn như được sử dụng hiện tại" trong mỹ phẩm với nồng độ lên tới 2% trong sản phẩm rửa sạch và 0.5% trong sản phẩm để lại trên da (leave-on). Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu in vivo trên con người về hợp chất này là hạn chế, chủ yếu dựa vào các thử nghiệm in vitro và trên động vật. Nghiên cứu từ Fragrance Materials Association (IFRA) cho thấy hợp chất này không có khả năng gây phát triển ung thư (carcinogenic) hoặc gây dị ứng tiếp xúc ở mức thấp. Tuy nhiên, như với hầu hết các chất hương thơm, tiềm năng gây phát triển phản ứng dị ứng đơn lẻ (individual sensitization) vẫn tồn tại ở những người có lịch sử dị ứng hóa chất.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (nếu có trong sản phẩm)
Công dụng:
4-tert-Butylcyclohexanone rẻ hơn, ổn định hơn, nhưng không có lợi ích skincare như các dầu gỗ tự nhiên. Dầu gỗ tự nhiên có tính chống viêm tự nhiên nhưng dễ bốc hơi và bị oxy hoá.
Cả hai đều là synthetic fragrance, nhưng 4-tert-Butylcyclohexanone có hàng hoá hơn, musk tổng hợp mạnh hơn về hương thơm.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 98-53-3 · EC: 202-678-5
Bạn có biết?
4-tert-Butylcyclohexanone được sử dụng rộng rãi không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như xà phòng, dầu gội, và thậm chí cả nước hoa cơ bản - nó là một trong những fragrance materials phổ biến nhất trên thế giới.
Vì khả năng bay hơi, nó thường bị 'mất' từ các sản phẩm skincare trong thời gian bảo quản - đây là lý do tại sao các chai serum được đóng kín chặt sẽ giữ mùi hương tốt hơn các hộp không nắp.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE