2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHex-5-en-2-one
Hương liệuEU ✓

Hex-5-en-2-one

5-HEXEN-2-ONE

5-Hexen-2-one là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ketone, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như một thành phần tạo mùi. Chất này có mùi tươi, hơi cay nồng với ghi chú của các loại trái cây và rau thơm. Nó thường được dùng để tạo độ sâu và tính chất động cho các công thức nước hoa, và cũng có khả năng tăng cường các mùi hương khác trong sản phẩm.

Cấu trúc phân tử 5-HEXEN-2-ONE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H10O

Khối lượng phân tử

98.14 g/mol

Tên IUPAC

hex-5-en-2-one

CAS

109-49-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Ngh

Tổng quan

5-Hexen-2-one là một ketone tổng hợp có công thức hóa học C₆H₁₀O, thường được biết đến dưới tên gọi hex-5-en-2-one. Đây là một thành phần mùi hương tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa và mỹ phẩm cao cấp. Chất này có đặc điểm là một chất lỏng không màu hoặc hơi vàng nhạt, với mùi tươi, hơi cay và có ghi chú của trái cây, đặc biệt là dâu tây và xà phòng tự nhiên. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các thành phần nước hoa hiện đại, giúp tăng cường độ sâu và sự sinh động của các công thức hương nước hoa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi thơm tươi và sống động cho sản phẩm
  • Kích hoạt các ghi chú hương thơm khác, làm tăng cường độ hương
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng, tự nhiên trong công thức nước hoa
  • Giúp cải thiện sự kéo dài và phát tán của mùi hương

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao, đặc biệt khi tiếp xúc trực tiếp không pha loãng
  • Có tính dễ bay hơi, có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Có thể gây phản ứng nhạy cảm ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các ketone

Cơ chế hoạt động

Khi 5-hexen-2-one được thêm vào các sản phẩm mỹ phẩm, nó hoạt động chủ yếu thông qua tính chất bay hơi của nó. Các phân tử của chất này dễ dàng bốc hơi từ bề mặt da hoặc sản phẩm, tạo ra những ghi chú hương thơm tươi sáng mà chúng ta cảm nhận được. Nhờ cấu trúc phân tử của nó, hex-5-en-2-one có khả năng tương tác với các mộ cảm khứu giác của con người, kích thích các ghi chú hương khác xung quanh nó, làm cho các hợp chất khác phát tán mạnh hơn và kéo dài hơi lâu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả của các ketone tổng hợp trong mỹ phẩm đã được tiến hành bởi tổ chức Cosmetic Ingredient Review (CIR). Những công trình này chỉ ra rằng khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp (dưới 1% trong sản phẩm cuối cùng), hex-5-en-2-one là an toàn cho hầu hết người dùng. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc khi tiếp xúc lâu dài, có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da nhạy cảm. Các nhà khoa học khuyến cáo rằng cần có thêm nghiên cứu về tác động dài hạn của chất này khi sử dụng liên tục.

Cách Hex-5-en-2-one tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hex-5-en-2-one

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ sử dụng điển hình từ 0,1% đến 1% trong các sản phẩm nước hoa, nước hoa xịt, và mỹ phẩm thơm. Không nên vượt quá 1% để tránh kích ứng da.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên giới hạn số lần xịt nước hoa chứa chất này ở 2-3 lần mỗi ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

CITRALGERANIOLLimoneneEWG 6LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Hex-5-en-2-onevsLINALOOL

Cả hai đều là thành phần tạo mùi tổng hợp, nhưng linalool có tính kích ứng thấp hơn và được cho là an toàn hơn cho da nhạy cảm. Hex-5-en-2-one có mùi tươi sáng hơn, trong khi linalool mang ghi chú hoa cổ điển

Hex-5-en-2-onevsLIMONENE

Limonene là một terpene tự nhiên từ vỏ cam, trong khi hex-5-en-2-one là một ketone tổng hợp. Limonene có tính lẫn dầu tốt hơn, nhưng hex-5-en-2-one ổn định hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Database on Cosmetic IngredientsChemical Abstracts Service (CAS)
  • Safety Assessment of Aliphatic Ketones Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - Fragrance Ingredients— European Commission

CAS: 109-49-9 · EC: 203-675-1 · PubChem: 7989

Bạn có biết?

5-Hexen-2-one cũng được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm với tên E-hex-3-en-1-ol hoặc các hợp chất tương tự để tạo hương vị trái cây tự nhiên

Chất này được phát hiện lần đầu tiên trong mùi hương của các loại trái cây tươi, và các nhà hóa học đã thành công trong việc tổng hợp nó để sử dụng trong công nghiệp nước hoa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE