2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần5-Melozol (Octahydro-4,7-methano-1H-inden-5-ol)
Hương liệuEU ✓

5-Melozol (Octahydro-4,7-methano-1H-inden-5-ol)

5-MELOZOL

5-Melozol là một hợp chất thơm tự nhiên thuộc nhóm các chất điều hòa mùi hương, được chiết xuất hoặc tổng hợp từ các nguồn thực vật. Đây là một phân tử có cấu trúc polycyclic phức tạp, mang đặc tính của gỗ ấm áp và mùi thảo mộc nhẹ. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm để tạo ra các hương thơm bền lâu, đẳng cấp. 5-Melozol thường được kết hợp với các chất tương tự khác để xây dựng nên những công thức hương nước hoa hoặc các sản phẩm chăm sóc da có hương thơm đặc biệt.

Cấu trúc phân tử 5-MELOZOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H16O

Khối lượng phân tử

152.23 g/mol

Tên IUPAC

tricyclo[5.2.1.02,6]decan-8-ol

CAS

13380-89-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

5-Melozol được phép sử dụng trong mỹ phẩ

Tổng quan

5-Melozol là một hợp chất hương cao cấp có cấu trúc octahydro-4,7-methano-1H-inden-5-ol, được sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa, nước hoa cologne và các sản phẩm mỹ phẩm cao cấp. Thành phần này mang lại một hương thơm ấm áp, gỗ mộc, không quá nồng nà, phù hợp cho các công thức hương hiện đại. Với tính ổn định cao và khả năng kéo dài hương thơm, 5-Melozol là một lựa chọn tối ưu cho các thương hiệu mỹ phẩm cao cấp. Hợp chất này thường được trộn với các chất tương tự khác như ambroxan, galaxolide để tạo ra những hương thơm đẳng cấp có tính khôi phục cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm ấm áp, bền lâu trên da
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp tăng tính lôi cuốn và đẳng cấp của công thức
  • Hoạt động như một chất điều hòa mùi tự nhiên với cấu trúc polycyclic ổn định

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng contact dermatitis với các hợp chất thơm
  • Có khả năng phototoxicity nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời trực tiếp sau sử dụng

Cơ chế hoạt động

5-Melozol hoạt động bằng cách bay hơi từ da hoặc sản phẩm mỹ phẩm, giải phóng các phân tử mùi thơm vào không khí và được cơ thể tiếp nhận qua hệ thống khứu giác. Các phân tử này có khả năng bám dính vào các protein và lipid tự nhiên trên da, giúp kéo dài thời gian giữ hương thơm. Cấu trúc polycyclic phức tạp của 5-Melozol cho phép nó tương tác với các thụ cảm mùi thơm một cách hiệu quả, tạo ra cảm nhận ấm áp và gần gũi.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ International Fragrance Association (IFA) và Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng 5-Melozol là một chất liệu hương an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Hợp chất này đã được kiểm tra độc tính da, độc tính dịch chứng, và không gây độc tính toàn thân ở các mức độ tiếp xúc bình thường. Các công bố khoa học từ các hiệp hội nước hoa quốc tế cũng chứng minh rằng 5-Melozol có độ ổn định cao, không bị phân hủy nhanh dưới tác động của ánh sáng, nhiệt độ, hoặc không khí.

Cách 5-Melozol (Octahydro-4,7-methano-1H-inden-5-ol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 5-Melozol (Octahydro-4,7-methano-1H-inden-5-ol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 1% trong sản phẩm nước hoa, cologne; 0,01% - 0,5% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày khi cần hương thơm

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

MUSK XYLENE

So sánh với thành phần khác

5-Melozol (Octahydro-4,7-methano-1H-inden-5-ol)vsAMBROXAN

Cả hai đều là các chất liệu hương cao cấp với hương thơm ấm áp. 5-Melozol mang tính gỗ mộc nhẹ hơn, trong khi Ambroxan có hương thơm thuốc lạc, mặn mà hơn.

5-Melozol (Octahydro-4,7-methano-1H-inden-5-ol)vsGALAXOLIDE

Cả hai là các chất musk tổng hợp được sử dụng phổ biến. 5-Melozol có cấu trúc polycyclic phức tạp hơn, Galaxolide đơn giản và mang hương nhẹ nhàng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)Fragrance Materials Association of the United States (FMAUS)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Chemicals Agency (ECHA)
  • Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
  • International Fragrance Association Code of Practice— IFRA

CAS: 13380-89-7 · EC: 236-455-9 · PubChem: 95606

Bạn có biết?

5-Melozol được sử dụng trong một số loại nước hoa xa xỉ nhất thế giới, đặc biệt là các dòng sản phẩm hướng đến nam giới hiện đại

Cấu trúc phân tử của 5-Melozol tương tự như một số chất liệu tự nhiên tìm thấy trong các bông hoa rừng nhiệt đới hiếm gặp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE