5-Melozol (Octahydro-4,7-methano-1H-inden-5-ol)
5-MELOZOL
5-Melozol là một hợp chất thơm tự nhiên thuộc nhóm các chất điều hòa mùi hương, được chiết xuất hoặc tổng hợp từ các nguồn thực vật. Đây là một phân tử có cấu trúc polycyclic phức tạp, mang đặc tính của gỗ ấm áp và mùi thảo mộc nhẹ. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm để tạo ra các hương thơm bền lâu, đẳng cấp. 5-Melozol thường được kết hợp với các chất tương tự khác để xây dựng nên những công thức hương nước hoa hoặc các sản phẩm chăm sóc da có hương thơm đặc biệt.
Công thức phân tử
C10H16O
Khối lượng phân tử
152.23 g/mol
Tên IUPAC
tricyclo[5.2.1.02,6]decan-8-ol
CAS
13380-89-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
5-Melozol được phép sử dụng trong mỹ phẩ
Tổng quan
5-Melozol là một hợp chất hương cao cấp có cấu trúc octahydro-4,7-methano-1H-inden-5-ol, được sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa, nước hoa cologne và các sản phẩm mỹ phẩm cao cấp. Thành phần này mang lại một hương thơm ấm áp, gỗ mộc, không quá nồng nà, phù hợp cho các công thức hương hiện đại. Với tính ổn định cao và khả năng kéo dài hương thơm, 5-Melozol là một lựa chọn tối ưu cho các thương hiệu mỹ phẩm cao cấp. Hợp chất này thường được trộn với các chất tương tự khác như ambroxan, galaxolide để tạo ra những hương thơm đẳng cấp có tính khôi phục cao.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm ấm áp, bền lâu trên da
- Cải thiện cảm nhận sản phẩm mỹ phẩm
- Giúp tăng tính lôi cuốn và đẳng cấp của công thức
- Hoạt động như một chất điều hòa mùi tự nhiên với cấu trúc polycyclic ổn định
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Một số người có thể bị dị ứng contact dermatitis với các hợp chất thơm
- Có khả năng phototoxicity nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời trực tiếp sau sử dụng
Cơ chế hoạt động
5-Melozol hoạt động bằng cách bay hơi từ da hoặc sản phẩm mỹ phẩm, giải phóng các phân tử mùi thơm vào không khí và được cơ thể tiếp nhận qua hệ thống khứu giác. Các phân tử này có khả năng bám dính vào các protein và lipid tự nhiên trên da, giúp kéo dài thời gian giữ hương thơm. Cấu trúc polycyclic phức tạp của 5-Melozol cho phép nó tương tác với các thụ cảm mùi thơm một cách hiệu quả, tạo ra cảm nhận ấm áp và gần gũi.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ International Fragrance Association (IFA) và Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng 5-Melozol là một chất liệu hương an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Hợp chất này đã được kiểm tra độc tính da, độc tính dịch chứng, và không gây độc tính toàn thân ở các mức độ tiếp xúc bình thường. Các công bố khoa học từ các hiệp hội nước hoa quốc tế cũng chứng minh rằng 5-Melozol có độ ổn định cao, không bị phân hủy nhanh dưới tác động của ánh sáng, nhiệt độ, hoặc không khí.
Cách 5-Melozol (Octahydro-4,7-methano-1H-inden-5-ol) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 1% trong sản phẩm nước hoa, cologne; 0,01% - 0,5% trong các sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày khi cần hương thơm
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là các chất liệu hương cao cấp với hương thơm ấm áp. 5-Melozol mang tính gỗ mộc nhẹ hơn, trong khi Ambroxan có hương thơm thuốc lạc, mặn mà hơn.
Cả hai là các chất musk tổng hợp được sử dụng phổ biến. 5-Melozol có cấu trúc polycyclic phức tạp hơn, Galaxolide đơn giản và mang hương nhẹ nhàng hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
- International Fragrance Association Code of Practice— IFRA
CAS: 13380-89-7 · EC: 236-455-9 · PubChem: 95606
Bạn có biết?
5-Melozol được sử dụng trong một số loại nước hoa xa xỉ nhất thế giới, đặc biệt là các dòng sản phẩm hướng đến nam giới hiện đại
Cấu trúc phân tử của 5-Melozol tương tự như một số chất liệu tự nhiên tìm thấy trong các bông hoa rừng nhiệt đới hiếm gặp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE