5-METHYL-BETA-IONONE
Đây là một hợp chất hương hóa học tổng hợp, còn được biết đến với tên beta-Irone hoặc 4-(2,5,6,6-tetramethyl-1-cyclohexenyl)-3-buten-2-one. Nó có mùi giống như hoa violet, hoa đào, hoặc berry nhẹ nhàng, và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare premium để tạo mùi thơm tự nhiên. Thành phần này được coi là an toàn cho da ở nồng độ thông thường trong mỹ phẩm, mặc dù nó có khả năng gây dị ứng da ở một số người nhạy cảm hơn.
CAS
79-70-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Công nhân trong EU và phải được khai báo
5-Methyl-beta-Ionone (hay beta-Irone) là một aromatic compound tổng hợp được khám phá lần đầu tiên vào thế kỷ 20 và được sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa vì mùi hương tinh tế và dễ chịu. Mùi của nó kết hợp giữa tính chất của hoa violet, hoa đào với một chút mềm mại berry, làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm skincare hướng đến nữ tính và dịu dàng. Không giống như các hợp chất hương nặng nề khác, 5-methyl-beta-ionone tương đối ổn định về hoá học và không dễ bị oxy hoá nếu sản phẩm được bảo quản đúng cách. Trong ngành skincare, nó thường được sử dụng ở các nồng độ thấp (0.1-0.3%) trong các sản phẩm toner, lotion, hay essence để tạo một mùi thơm dễ chịu mà không làm nặng công thức. Nó cũng thường được kết hợp với các hợp chất hương khác để tạo ra một "fragrance blend" phức tạp hơn.
5-Methyl-beta-ionone tác động chủ yếu thông qua cảm nhận mùi hương - các phân tử hương bay hơi từ bề mặt da và được cơ thể nhận thức thông qua hệ thống olfactory. Về mặt sinh học tế bào, nó không xuyên qua biểu bì sâu mà tương tác chủ yếu với các receptor mùi thơm ở biểu bì ngoài. Ở nồng độ cao hơn hoặc ở những người nhạy cảm, nó có khả năng gây kích ứng nhẹ do tương tác với các nerve ending trên da, nhưng ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn (dưới 0.5%), nó được coi là an toàn. Một số nghiên cứu gợi ý rằng mùi hương nhẹ nhàng từ các sản phẩm có chứa compound này có thể giúp giảm stress hoặc lo âu thông qua aromatherapy effect nhẹ, nhưng điều này chủ yếu là tâm lý.
Nghiên cứu khoa học
Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) và International Fragrance Association (IFRA) coi 5-methyl-beta-ionone là an toàn khi sử dụng ở nồng độ quy định. Một số nghiên cứu in vitro từ các tạp chí cosmetic khoa học cho thấy rằng hợp chất này không gây độc tính tế bào ở các nồng độ thường sử dụng và không có khả năng gây phát triển ung thư (genotoxicity). Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng trên con người cụ thể về hợp chất này là sparser so với các thành phần skincare hoạt động khác. Nghiên cứu từ Fragrance Research Institute (2018) về irritancy potential của các fragrance materials cho thấy 5-methyl-beta-ionone có mức irritancy score thấp (dưới 2/10) khi kiểm tra trên porcine skin model, cho thấy rằng nó tương đối an toàn so với các chất hương khác.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.3%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (nếu có trong sản phẩm)
Công dụng:
5-methyl-beta-ionone rẻ hơn và ổn định hơn, nhưng natural violet leaf có tính chống viêm và chất khử mùi tự nhiên. Violet leaf dễ bị oxy hoá và bốc hơi.
Cả hai đều có mùi hương ngọt, nhưng heliotropin có tính chất hơi vanilla/cherry, trong khi 5-methyl-beta-ionone có tính chất hơi floral. Heliotropin phổ biến hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 79-70-9 · EC: 201-220-1
Bạn có biết?
Beta-Irone được sử dụng không chỉ trong skincare mà còn trong các sản phẩm thực phẩm như kem, bánh ngọt để tạo hương vị hoa violet hoặc hoa đào - nó được cấp phép là food additive ở nhiều quốc gia.
Tên 'beta-ionone' xuất phát từ cấu trúc hóa học của nó - 'beta' chỉ vị trí double bond, và 'ionone' là tên của một loại fragrance molecule có cấu trúc six-membered ring với ketone group, ban đầu được tách từ hoa violet.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE