2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần5-Phenylhex-3-en-2-one (Hương liệu tổng hợp)
Hương liệuEU ✓

5-Phenylhex-3-en-2-one (Hương liệu tổng hợp)

5-PHENYLHEX-3-EN-2-ONE

5-Phenylhex-3-en-2-one là một hợp chất hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này mang đặc trưng mùi hương ấm áp, gỗ mộc với những nốt hương cam thảo nhẹ, tạo chiều sâu cho các công thức nước hoa cao cấp. Chất lượng hương liệu này có khả năng cố định mùi tốt, giúp kéo dài độ bền của mùi hương trên da. Đây là một trong những nguyên liệu được ưa chuộng của các nhà nước hoa nổi tiếng thế giới.

Cấu trúc phân tử 5-PHENYLHEX-3-EN-2-ONE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H14O

Khối lượng phân tử

174.24 g/mol

Tên IUPAC

5-phenylhex-3-en-2-one

CAS

60405-50-7

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Tuân thủ Quy định (EC) 1223/2009 của EU

Tổng quan

5-Phenylhex-3-en-2-one là một phân tử hương liệu tổng hợp có cấu trúc hóa học được thiết kế để mang lại mùi hương độc đáo cho các sản phẩm nước hoa và mỹ phẩm. Hợp chất này được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp hóa học và được sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa cao cấp. Với đặc tính có khả năng cố định mùi, nó đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài thời gian bền mùi của các công thức nước hoa. Mùi hương của 5-phenylhex-3-en-2-one được mô tả là ấm áp, có nốt gỗ mộc rõ rệt kết hợp với những gợi ý của hương cam thảo nhẹ. Thành phần này phù hợp với cả nước hoa nam và nữ, thường được sử dụng trong các dòng nước hoa Oriental, Woody, hoặc Amber. Tính linh hoạt của nó cho phép các nhà nước hoa sáng tạo các công thức độc đáo với sự cân bằng hoàn hảo.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương ấm áp, gỗ mộc độc đáo và lâu lỳ
  • Cố định mùi hương và kéo dài thời gian bền mùi trên da
  • Tăng cảm giác sang trọng và tinh tế cho sản phẩm
  • Kết hợp tốt với các hương liệu khác tạo ra công thức hài hòa
  • Ổn định cảm xúc và tâm trạng thông qua tác dụng của hương liệu

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da hoặc cảm giác rát nhẹ ở người da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Tiềm năng dị ứng nhẹ ở một số người, đặc biệt là người dị ứng với các hương liệu tổng hợp
  • Cần pha loãng đúng nồng độ để tránh tác dụng phụ

Cơ chế hoạt động

5-Phenylhex-3-en-2-one hoạt động bằng cách các phân tử của nó bay hơi từ bề mặt da với tốc độ được kiểm soát, tạo ra cảm nhận mùi hương liên tục. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hòa tan tốt trong các chất mang hương (như ethanol hoặc propylene glycol) và phân tán đều trên bề mặt da. Độ bay hơi trung bình của phân tử này giúp tạo thành một "cầu" giữa các hương liệu top note (bay hơi nhanh) và base note (bay hơi chậm), từ đó cung cấp mùi hương liên tục trong suốt ngày.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFRA) đã xác nhận tính an toàn của 5-phenylhex-3-en-2-one khi sử dụng trong nồng độ thích hợp cho mỹ phẩm. Dữ liệu độc tính trên da cho thấy hợp chất này có độ kích ứng thấp ở nồng độ được khuyến cáo. Các nghiên cứu về tác động của hương liệu lên tâm lý cho thấy rằng mùi hương ấm áp từ hợp chất này có thể giúp giảm căng thẳng và tăng cảm giác thoải mái.

Cách 5-Phenylhex-3-en-2-one (Hương liệu tổng hợp) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 5-Phenylhex-3-en-2-one (Hương liệu tổng hợp)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% trong các sản phẩm nước hoa và mỹ phẩm; thường được sử dụng ở 1-2% trong các công thức nước hoa cao cấp

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày; tần suất tuỳ thuộc vào loại sản phẩm và sở thích cá nhân

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

BENZYL SALICYLATECEDRYL ACETATE

So sánh với thành phần khác

5-Phenylhex-3-en-2-one (Hương liệu tổng hợp)vsBENZYL BENZOATE

5-Phenylhex-3-en-2-one mang lại hương ấm áp, gỗ mộc hơn so với benzyl benzoate có mùi trong suốt hơn. Phenylhex có khả năng cố định mùi tốt hơn.

5-Phenylhex-3-en-2-one (Hương liệu tổng hợp)vsCEDARWOOD OIL

Trong khi cedarwood oil là thành phần tự nhiên, 5-phenylhex-3-en-2-one là tổng hợp nhưng mang lại mùi hương ổn định và có thể tái tạo hơn. Chi phí sản xuất của phenylhex thấp hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission SCCS DocumentationGivaudan Fragrance Database
  • Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
  • IFRA Standards and Guidance— International Fragrance Association
  • EU Regulation on Cosmetic Products— European Commission
  • Fragrance and Flavor Technology— National Center for Biotechnology Information

CAS: 60405-50-7 · EC: 262-221-0 · PubChem: 108453

Bạn có biết?

5-Phenylhex-3-en-2-one được phát hiện và được sử dụng lần đầu tiên bởi các nhà nước hoa nổi tiếng từ những năm 1960s, và đến nay vẫn là một trong những hương liệu yêu thích nhất trong ngành công nghiệp nước hoa cao cấp.

Cấu trúc hóa học của 5-phenylhex-3-en-2-one chứa một vòng benzene kết hợp với một chuỗi carbon không bão hòa, điều này cho phép nó tương tác với các thụ thể mùi hương của con người theo một cách rất đặc biệt.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE