2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPseudoionone
Hương liệuEU ✓

Pseudoionone

6,10-DIMETHYLUNDECA-1,5,9-TRIEN-4-OL

Pseudoionone là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm terpene alcohol, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như một chất tạo mùi tinh tế. Thành phần này mang đặc tính hương thơm ấm áp với gợi ý cam thảo, khoáng chất và gỗ, tạo chiều sâu cho các công thức nước hoa hiện đại. Nó thường được kết hợp với các hương liệu khác để tăng cường sự bền vững và độ phức tạp của mùi hương.

Cấu trúc phân tử 6,10-DIMETHYLUNDECA-1,5,9-TRIEN-4-OL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C13H22O

Khối lượng phân tử

194.31 g/mol

Tên IUPAC

(5E)-6,10-dimethylundeca-1,5,9-trien-4-ol

CAS

28897-20-3

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Annex III của EU Cos

Tổng quan

Pseudoionone (6,10-Dimethylundeca-1,5,9-trien-4-ol) là một hợp chất terpene alcohol tổng hợp được sử dụng phổ biến trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Nó mang những đặc tính hương thơm độc đáo kết hợp giữa cam thảo ấm áp, gợi ý khoáng chất và nốt gỗ tinh tế, tạo chiều sâu cho các công thức hương liệu. Thành phần này được yêu thích bởi các nhà hương liệu chuyên nghiệp vì khả năng cân bằng và kéo dài mùi hương trong sản phẩm cuối cùng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm tự nhiên với tính bền lâu cao
  • Cải thiện độ thâm nhập và sự lan tỏa của nước hoa
  • Mang đặc tính hương ấm áp, thanh thoát phù hợp nhiều phong cách
  • Không gây mụn hoặc tắc lỗ chân lông

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng quang độc nếu tiếp xúc ánh nắng mạnh
  • Nên kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng trên diện rộng

Cơ chế hoạt động

Pseudoionone hoạt động như một chất tạo mùi hòa tan trong các công thức cosmetic và nước hoa thông qua khả năng bay hơi từ từ của nó. Khi tiếp xúc với da hoặc môi trường, phân tử của pseudoionone được giải phóng từng bước, tạo ra một hành trình hương thơm bao gồm các nốt đầu (top notes) tươi sáng, nốt giữa (heart notes) ấm áp, và nốt cuối (base notes) dai dẳng. Đặc tính k疏 water (lipophilic) của nó cho phép nó hòa trộn tốt với các thành phần khác trong công thức và tương tác nhẹ nhàng với proteins của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học hương liệu đã xác nhận rằng pseudoionone là một terpene alcohol an toàn với mức độ kích ứng tối thiểu khi sử dụng ở nồng độ tiêu chuẩn (thường dưới 5% trong nước hoa). Dữ liệu từ Fragrance Materials Association (FMA) cho thấy nó không gây độc tính hệ thống đáng kể và có hồ sơ an toàn lâu dài được công nhân rộng rãi. Tuy nhiên, các nghiên cứu in vitro cũng chỉ ra tiềm năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao, nhất là ở những người có tiền sử dị ứng với các terpene.

Cách Pseudoionone tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pseudoionone

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-5% trong nước hoa và mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích (nước hoa eau de parfum có nồng độ cao hơn, sản phẩm chăm sóc da thường thấp hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm nước hoa hoặc mỹ phẩm, không cần giới hạn tần suất

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

CEDRYL ACETATECITRALGERANIOLLinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

PseudoiononevsGERANIOL

Cả hai đều là terpene alcohol tạo mùi hương tự nhiên. Pseudoionone mang hương ấm áp, rễ cây, trong khi geraniol nổi bật với hương hoa hồng, cit xanh tươi sáng hơn.

PseudoiononevsLINALOOL

Cả hai là terpene alcohol, nhưng linalool mang hương hoa lavender, cam thảo tươi sáng; pseudoionone có hương gỗ, khoáng chất ấm áp hơn.

PseudoiononevsCEDARWOOD OIL

Pseudoionone cung cấp hương gỗ tổng hợp thanh thoát, dễ kiểm soát; cedarwood oil mang hương gỗ tự nhiên sâu sắc, hơi nặng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsFragrantica DatabaseCosIng Database - European CommissionIFF (International Flavors & Fragrances) Technical Documentation
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • INCI Dictionary - Fragrance Components— INCI Dictionary
  • Fragrance Materials Association - Safety Assessment— Fragrance Materials Association

CAS: 28897-20-3 · EC: 249-293-9 · PubChem: 5365897

Bạn có biết?

Pseudoionone cũng được gọi là 'synthetic violet' trong ngành hương liệu vì gợi ý khác lạ của nó khi kết hợp với các thành phần khác, giống như những bông hoa tím bí ẩn.

Thành phần này được phát triển lần đầu tiên từ quá trình tổng hợp trong phòng lab để tái tạo các thành phần hương từ tinh dầu tự nhiên, giúp giảm chi phí sản xuất nước hoa cao cấp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE