6-ETHYL-3-METHYLOCT-5-ENOL
Đây là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các alcohol unsaturated (có chứa liên kết kép). Nó được sử dụng trong các sản phẩm nước hoa, nước xịt phòng và một số sản phẩm chăm sóc da để tạo mùi hương tươi mát, cam quýt và thảo mộc. Thành phần này không có tác dụng dưỡng da trực tiếp mà chỉ đóng vai trò tạo hương thơm.
CAS
26330-64-3
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
6-Ethyl-3-methyloct-5-en-1-ol là một hợp chất hương liệu tổng hợp được dùng trong ngành nước hoa và mỹ phẩm để tạo ra các nốt hương tươi mát, cam quýt và hơi thảo mộc. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một liên kết kép (unsaturated C=C bond) cùng với những nhóm alkyl side chains, giúp tạo ra một hương thơm phức tạp và hấp dẫn. Thành phần này trở nên phổ biến nhất là trong các công thức nước hoa nhẹ, nước xịt phòng và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì khả năng của nó tạo ra cảm giác tươi mát mà không quá nặng. Mặc dù là hợp chất tổng hợp, nó mô phỏng các nốt hương tự nhiên thường thấy trong các loại trái cây cam quýt và cây thảo mộc.
6-Ethyl-3-methyloct-5-en-1-ol hoạt động thuần túy qua hệ thống khứu giác thông qua quá trình khối hương (odorant perception). Khi sản phẩm được sử dụng, các phân tử hương liệu này bay hơi từ bề mặt da và được những receptors trong lỗ mũi phát hiện. Liên kết kép trong cấu trúc phân tử của nó tăng tính phân cực (polarity) tương đối, giúp nó có tính bền vững hương thơm tốt hơn so với các alcohol hương liệu bão hòa hoàn toàn. Trên da, 6-ethyl-3-methyloct-5-en-1-ol không xâm nhập sâu và không có tác dụng sinh lý đáng kể. Nó vẫn ở trên bề mặt da và lựu hơi theo thời gian, không làm thay đổi hydration status hoặc cấu trúc hàng rào da.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù không có nhiều nghiên cứu cụ thể về 6-ethyl-3-methyloct-5-en-1-ol trên PubMed, các bài báo về an toàn của các alcohol hương liệu unsaturated tương tự cho thấy rằng chúng an toàn sử dụng ở nồng độ thông thường. Một số nghiên cứu từ IFRA đã đánh giá rằng các hợp chất unsaturated này có khả năng oxy hóa tương đối cao khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí, nhưng trong điều kiện bảo quản phù hợp, chúng ổn định đủ để sử dụng trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 26330-64-3 · EC: 247-615-2
Bạn có biết?
Liên kết kép (C=C bond) trong 6-ethyl-3-methyloct-5-en-1-ol làm cho nó nhạy cảm hơn với oxy hóa so với các alcohol bão hòa, điều này yêu cầu các sản phẩm chứa nó phải được bảo quản trong bao bì tối và kín khí.
Mặc dù tên INCI của nó dài và phức tạp, 6-ethyl-3-methyloct-5-en-1-ol thực tế là một phân tử kích thước tương đối nhỏ, nhỏ hơn so với các xạ hương lớn hơn như Galaxolide.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE