2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần6-Methyl Coumarin (Cumarin 6-Methyl)
Hương liệuEU ✓

6-Methyl Coumarin (Cumarin 6-Methyl)

6-METHYL COUMARIN

6-Methyl coumarin là một dẫn xuất của cumarin, một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ cây tonka và các thực vật khác, được sử dụng rộng rãi như chất tạo mùi hương với ghi chú vani-hạt và ấm áp. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó hoạt động chủ yếu như một chất tạo mùi và có tính chất kháng khuẩn nhẹ. Hợp chất này được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da và nước hoa vì mùi thơm bền vững và dễ chịu.

Cấu trúc phân tử 6-METHYL COUMARIN

PubChem (NIH)

CAS

92-48-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU. IFRA

Tổng quan

6-Methyl coumarin là một dẫn xuất tổng hợp của cumarin, một alkaloid tự nhiên được tìm thấy trong lóa mật hay cây tonka. Cumarin đã được sử dụng trong công nghiệp hương liệu từ thế kỷ 19 vì mùi thơm ấm áp, ngọt ngào giống như vani. 6-Methyl coumarin được tạo ra bằng cách thêm một nhóm methyl vào cấu trúc cumarin cơ bản, tạo ra một hợp chất có mùi hương cải tiến và ổn định hơn. Trong mỹ phẩm hiện đại, nó được sử dụng trong nước hoa, kem dưỡng, sữa rửa mặt và các sản phẩm nước hoa để tạo ra những hương liệu phức tạp và bền vững.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương ấm áp, thoáng dễ chịu
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ
  • Tạo cảm giác tươi sáng cho sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với cumarin
  • Nếu nồng độ quá cao có thể gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

6-Methyl coumarin tác động chủ yếu thông qua mùi hương và các thụ thể mùi chứ không có tác dụng trực tiếp lên da ở cấp độ tế bào. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, cumarin và các dẫn xuất của nó có thể có tác dụng kháng khuẩn nhẹ thông qua khả năng xâm nhập vào màng tế bào của vi khuẩn. Ngoài ra, một số nghiên cứu cho thấy cumarin có thể có tác dụng chống viêm nhẹ thông qua việc ức chế một số đường dẫn viêm, nhưng ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm, tác dụng này là không đáng kể.

Nghiên cứu khoa học

Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng cumarin và dẫn xuất của nó có tính chất kháng khuẩn chống lại một số loài vi khuẩn như Staphylococcus aureus và Bacillus subtilis. Tuy nhiên, nồng độ cần thiết để đạt được tác dụng này thường cao hơn nhiều so với nồng độ được phép sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu về an toàn của 6-methyl coumarin chỉ ra rằng ở nồng độ thấp, nó là an toàn cho da, nhưng cần tránh tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời khi sử dụng.

Cách 6-Methyl Coumarin (Cumarin 6-Methyl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 6-Methyl Coumarin (Cumarin 6-Methyl)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

Alpha-Isomethyl IononeEWG 3LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

6-Methyl Coumarin (Cumarin 6-Methyl)vsVANILLIN

Cả hai đều tạo mùi ấm áp, nhưng 6-methyl coumarin bền vững hơn vanillin. Vanillin rẻ hơn nhưng bay hơi nhanh.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)PubMed
  • 6-METHYL COUMARIN — EU CosIng Database— European Commission
  • 6-METHYL COUMARIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • EU CosIng Database - 6-Methyl Coumarin— European Commission
  • Coumarin and its derivates: biological and pharmacological activities— PubMed

CAS: 92-48-8 · EC: 202-158-8

Bạn có biết?

Cumarin tự nhiên được tìm thấy trong tonka bean và được coi là 'hương liệu của cacao' vì mùi thơm ngọt ngào của nó giống như chocolate.

Một số quốc gia giới hạn hoặc cấm sử dụng cumarin tự nhiên trong thực phẩm vì lo ngại về hepatotoxicity ở các liều cao, nhưng sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thấp được coi là an toàn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE