2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHỗn hợp phản ứng 7-Hydroxy-3,7-dimethyloctanal và Indole
Hương liệuEU ✓

Hỗn hợp phản ứng 7-Hydroxy-3,7-dimethyloctanal và Indole

7-HYDROXY-3,7-DIMETHYL-OCTANAL/INDOLE

Đây là một hợp chất hương liệu tổng hợp được tạo ra từ phản ứng hóa học giữa 7-hydroxy-3,7-dimethyloctanal (một dẫn xuất của ionone) và indole (hợp chất thơm tự nhiên). Thành phần này mang lại hương thơm ấm áp, gợi cảm với các nốt hương gỗ, động vật và hơi cay nồng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm để tạo độ sâu và độ bền của hương thơm.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68908-82-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

7-Hydroxy-3,7-dimethyloctanal/Indole là một hợp chất hương liệu tổng hợp được phát triển để mang lại các nốt hương phức tạp và bền vững. Thành phần này kết hợp tính chất của ionone (một hợp chất mang hương hoa, gỗ) với indole (một hợp chất mang hương động vật, khác biệt). Hỗn hợp phản ứng này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa cao cấp và mỹ phẩm cao cấp để tạo ra các công thức hương thơm đặc sắc và độc đáo.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm ấm áp, sâu sắc với các nốt indole đặc trưng
  • Cải thiện tính bền vững của mùi hương trên da
  • Tăng cảm giác sang trọng và cao cấp cho sản phẩm
  • Kết hợp tốt với các thành phần hương liệu khác để tạo công thức phức tạp

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Indole tự nhiên có mùi hơi khó chịu nếu nồng độ vượt quá, cần cân bằng hình thức
  • Có thể gây phản ứng quang động học ở những người da rất nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, các hợp chất hương liệu này bay hơi từ lớp ngoài cùng của da và kích hoạt các receptor hương giác ở mũi. Indole, với cấu trúc mô-lecule lớn hơn, làm chậm quá trình bay hơi so với các thành phần hương liệu nhỏ hơn, giúp tăng cường độ bền của mùi hương trên da và quần áo. Thành phần này không có tác dụng sinh học trực tiếp lên da mà hoạt động hoàn toàn thông qua mùi hương.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ International Fragrance Association và CIR Panel cho thấy indole ở nồng độ thích hợp (thường dưới 0,1%) trong công thức cuối là an toàn cho da và niêm mạc. Tuy nhiên, indole tự thân ở nồng độ cao có thể gây kích ứng và cần được cấu thành cẩn thận. Sự kết hợp với 7-hydroxy-3,7-dimethyloctanal giúp cân bằng tính chất của indole và tạo ra một mùi hương hài hòa hơn.

Cách Hỗn hợp phản ứng 7-Hydroxy-3,7-dimethyloctanal và Indole tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hỗn hợp phản ứng 7-Hydroxy-3,7-dimethyloctanal và Indole

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,01%-0,5% tùy thuộc vào loại công thức (eau de toilette, eau de parfum, kem, serum)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Ứng dụng hàng ngày, không hạn chế tần suất sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

Tránh dùng với

CITRAL

So sánh với thành phần khác

Hỗn hợp phản ứng 7-Hydroxy-3,7-dimethyloctanal và IndolevsPURE INDOLE

Indole tinh khiết mang hương sâu hơn nhưng hơi khó chịu khi nồng độ cao. Hỗn hợp với 7-hydroxy-3,7-dimethyloctanal làm mềm mại và hài hòa hương thơm hơn.

Hỗn hợp phản ứng 7-Hydroxy-3,7-dimethyloctanal và IndolevsSYNTHETIC MUSKS

Cả hai đều được sử dụng để tạo độ bền hương lâu dài. Synthetic musks nhẹ hơn và không mang các nốt hương động vật như indole.

Hỗn hợp phản ứng 7-Hydroxy-3,7-dimethyloctanal và IndolevsNATURAL INDOLE (from jasmine/feces)

Indole tự nhiên đắt hơn và khó tái tạo nhất quán. Phiên bản tổng hợp cung cấp hiệu suất kinh tế và ổn định hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)Cosmetics Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - CosIng DatabaseGivaudan - Leading Fragrance Supplier
  • Safety Assessment of Indole-Derived Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
  • Ionone and Its Derivatives in Perfumery— International Fragrance Association
  • EU Regulation on Cosmetic Products - Fragrance Ingredients— European Commission

CAS: 68908-82-7 · EC: 272-683-5

Bạn có biết?

Indole là hợp chất được tìm thấy tự nhiên trong phân của động vật - điều này có thể nghe lạ nhưng lại là nguồn gốc của mùi hương 'động vật' cao cấp trong các loại nước hoa sang trọng nhất thế giới!

Ionone (thành phần kia trong hỗn hợp) được phát hiện lần đầu tiên là hợp chất chính trong tinh dầu tử đinh hương, và nó cũng có liên quan đến mùi hương của các hoa như bông cải tím.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE