7-METHYL-3-METHYLENEOCT-6-ENAL
Đây là một hợp chất hương hóa học phức tạp với cấu trúc chứa double bond và aldehyde group, có mùi tự nhiên giống như citral (mùi chanh, bưởi). Nó được sử dụng trong mỹ phẩm cao cấp để tạo các nốt hương trái cây citrus tươi mới. Thành phần này tương đối an toàn nhưng cần được sử dụng ở nồng độ thấp vì nó có khả năng gây photooxidation khi tiếp xúc ánh nắng.
CAS
55050-40-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Công nhân trong EU. Cần phải được bảo vệ
7-Methyl-3-methyleneoct-6-enal là một hợp chất hương tổng hợp được thiết kế để mô phỏng mùi tự nhiên của citral - một thành phần chính trong các dầu citrus như dầu chanh, bưởi, hay bạch quả. Nó là một aldehyde unsaturated, nghĩa là nó chứa cả một double bond (enal) và một aldehyde group (-CHO) cùng lúc, làm cho nó có tính chất hóa học tương đối phức tạp. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo một hương thơm citrus tươi mới, sạch sẽ. Có một số rủi ro liên quan đến việc sử dụng hợp chất này trong skincare - thứ nhất, aldehyde group của nó dễ bị oxy hoá khi tiếp xúc ánh nắng hoặc oxygen, có thể tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn. Thứ hai, một số người nhạy cảm với các aldehyde fragrance có thể phát triển phản ứng dị ứng da. Do đó, các sản phẩm chứa hợp chất này cần phải được bảo quản trong bao bì kín, nơi tối và lạnh.
7-Methyl-3-methyleneoct-6-enal tác động chủ yếu thông qua cảm nhận mùi thơm - các phân tử hương này bay hơi từ da và được cơ thể nhận thức qua olfactory receptors, tạo cảm giác mùi citrus tươi mới. Về mặt sinh học tế bào, nó không có tác động trực tiếp lên da hoặc collagen. Tuy nhiên, vì nó chứa một aldehyde group, nó có khả năng cao hơn so với các hợp chất hương khác để tương tác với các protein trên biểu bì và có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm. Ở nồng độ cao, nó cũng có thể kích ứng nhẹ hoặc gây cảm giác "bỏng" ở những người cực nhạy cảm với hương thơm.
Nghiên cứu khoa học
Báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel liên quan đến citral và các citral-like compounds (bao gồm 7-methyl-3-methyleneoct-6-enal) kết luận rằng chúng là "an toàn như được sử dụng hiện tại" trong các sản phẩm mỹ phẩm với nồng độ lên tới 5% trong sản phẩm để lại trên da. Tuy nhiên, có một số cảnh báo liên quan đến photooxidation - khi tiếp xúc ánh nắng UV, citral có thể bị oxy hoá thành các sản phẩm phụ như tolualdehyde hoặc beta-ionone. Một nghiên cứu từ Cosmetic Dermatology (2012) về phản ứng dị ứng da với các aldehyde fragrance cho thấy rằng nhóm thành phần này có tỷ lệ gây dị ứng liên hệ (contact sensitization) cao hơn so với các thành phần hương không chứa aldehyde, đặc biệt là ở những người có lịch sử dị ứng với hương thơm.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.3%
Thời điểm
Buổi sáng
Tần suất
Hàng ngày (nếu có trong sản phẩm)
Công dụng:
7-methyl-3-methyleneoct-6-enal rẻ hơn, ổn định hơn trong công thức, nhưng natural citral có một số lợi ích anti-inflammatory tự nhiên. Cả hai đều dễ bị photooxidation.
Cả hai đều là citrus fragrance, nhưng limonene có khả năng gây oxy hoá ngay lập tức khi tiếp xúc oxygen hoặc ánh nắng, trong khi 7-methyl-3-methyleneoct-6-enal ổn định hơn một chút.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 55050-40-3 · EC: 259-457-1
Bạn có biết?
Tên '3-methyleneoct-6-enal' bắt nguồn từ cấu trúc hóa học: 'oct' = 8 carbon atoms, '6-enal' = double bond ở carbon 6 và aldehyde ở carbon 1, '3-methylene' = double bond ở carbon 3, và '7-methyl' = methyl group ở carbon 7. Cấu trúc này rất tương tự như citral (geranial hoặc neral).
Một lý do tại sao các sản phẩm skincare citrus cần được bảo quản ở nơi tối là vì khi 7-methyl-3-methyleneoct-6-enal bị oxy hoá bởi ánh nắng UV, nó có thể tạo ra các sản phẩm phụ có thể gây kích ứng da hoặc thay đổi hương thơm của sản phẩm hoàn toàn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE