ABIES ALBA CONE OIL
Tinh dầu nón thông Đại Tây Dương là một tinh dầu bắc hà được chiết xuất từ nón của cây thông bạc châu Âu (Abies alba), thông qua phương pháp chưng cất. Thành phần này chứa các hợp chất có mùi hương tươi, gỗ xanh, thường được sử dụng trong nước hoa và các sản phẩm skincare cao cấp. Nó có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ, phù hợp với tất cả các loại da, tuy nhiên những người da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng.
CAS
90028-76-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tinh dầu nón thông Đại Tây Dương là một sản phẩm được chiết xuất từ nón của cây Abies alba thông qua phương pháp chưng cất hơi nước (steam distillation). Tinh dầu này chứa các hợp chất volatile như limonene, bornyl acetate, myrcene và các monoterpene khác. Mùi hương của tinh dầu này rất giống với mùi của hương thơm tự nhiên mang tính chất ấm áp, gỗ xanh, và tươi mát. Tinh dầu nón thông Đại Tây Dương đã được sử dụng trong y học dân gian Châu Âu từ thế kỷ 17 vì những tính chất kháng khuẩn, kháng viêm và tác dụng cải thiện tuần hoàn máu. Hiện nay, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nước hoa cao cấp và skincare để tạo ra các hương thơm độc đáo và bền lâu.
Tinh dầu nón thông Đại Tây Dương hoạt động thông qua ba cơ chế chính. Thứ nhất, các tinh dầu volatile sẽ bay hơi từ da, tạo ra một hương thơm lâu dài nhờ vào tính chất của các monoterpene và sesquiterpene trong tinh dầu. Thứ hai, khi hấp thụ vào da, các hợp chất trong tinh dầu có thể tương tác với các protein kháng khuẩn tự nhiên của da, ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn gây mụn. Thứ ba, một số hợp chất trong tinh dầu, đặc biệt là bornyl acetate, có khả năng cải thiện tuần hoàn máu nhẹ nhàng trên da, từ đó giúp cải thiện độ sáng và màu sắc của da.
Nghiên cứu khoa học
Các bài báo về thành phần volatile và hoạt động sinh học của tinh dầu Abies alba đã được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín. Một số nghiên cứu cho thấy tinh dầu này có khả năng ức chế sự phát triển của các loài vi khuẩn gram-dương và gram-âm, cũng như có tác dụng kháng viêm thông qua việc ức chế các cytokine gây viêm. Tuy nhiên, các bằng chứng lâm sàng quy mô lớn trên da người vẫn còn hạn chế, và hầu hết các bằng chứng đều đến từ các nghiên cứu in vitro hoặc từ các truyền thống lâu đời.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.3%
Thời điểm
Buổi sáng
Tần suất
Hàng ngày (nên dùng nồng độ thấp)
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 90028-76-5 · EC: 289-870-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE