2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTinh dầu Vân sam Siberia (toàn bộ)
Hương liệuEU ✓

Tinh dầu Vân sam Siberia (toàn bộ)

ABIES SIBIRICA OIL

Tinh dầu này được chưng cất từ các cành và kim của cây vân sam Siberia, chứa toàn bộ hợp chất bay hơi có sẵn. So với tinh dầu chỉ từ kim, sản phẩm này có thành phần phức tạp hơn với các sesquiterpene bổ sung từ phần cành. Hương thơm đậm hơn, ấm hơn, và có notes woodsy sâu hơn. Trong skincare, nó vẫn được sử dụng chủ yếu như một fragrance agent hoặc tonic component, với đặc tính kháng khuẩn và kích thích tuần hoàn máu nhẹ.

Cấu trúc phân tử ABIES SIBIRICA OIL

PubChem (NIH)

CAS

91697-89-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU như một maski

Tổng quan

Tinh dầu toàn bộ vân sam Siberia (từ cành và kim) là một sản phẩm phức tạp hơn so với những tinh dầu chỉ từ kim. Khi chưng cất cả cành (có mô gỗ) và kim cùng lúc, các sesquiterpene (những phân tử terpene nặng hơn) được giải phóng từ phần cành, tạo ra một hương thơm đậm hơn, ấm hơn, và dài lâu hơn. Sản phẩm này được ưa thích trong các formulation skincare cao cấp của Nga và Nhật, nơi nó được xem như một 'botanical tonic' giúp kích thích da và tâm trí.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hương thơm tự nhiên đậm đà, therapeutic
  • Kích thích tuần hoàn máu nhẹ, tăng glow
  • Có tính chất kháng khuẩn
  • Tạo cảm giác tonic, làm sáng danh

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Không thích hợp cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Tinh dầu toàn bộ cây hoạt động trên nhiều cấp độ. Các monoterpene (pinene, limonene) hoạt động như fragrance agent và có tính chất kháng khuẩn nhẹ. Các sesquiterpene (β-caryophyllene, humulene) từ phần cành có tính chất warm, spicy, và cũng có khả năng kích thích tuần hoàn máu tại mao mạch da. Sự kết hợp này tạo ra cảm giác 'tonic' - da có vẻ hồng hào và sáng mịn hơn do tăng blood flow. Aromatherapy benefit đến từ việc kích thích hệ thần kinh qua cảm giác hương thơm.

Nghiên cứu khoa học

Một phân tích thành phần (2020) từ các researchers ở Nga cho thấy Abies sibirica whole-tree oil chứa không chỉ pinene (35-45%) và limonene (8-12%), mà còn β-caryophyllene (5-8%) từ phần cành. β-caryophyllene được biết là một CB2 receptor agonist, có tính chất anti-inflammatory. Tuy nhiên, concentration của nó trong formulation skincare là quá thấp (0.1-2% tinh dầu trong sản phẩm = 0.005-0.16% β-caryophyllene) để có tác dụng anti-inflammatory đáng kể.

Cách Tinh dầu Vân sam Siberia (toàn bộ) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tinh dầu Vân sam Siberia (toàn bộ)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.2-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Che mùiTạo hương

So sánh với thành phần khác

Tinh dầu Vân sam Siberia (toàn bộ)vsABIES SIBIRICA NEEDLE OIL

Cả hai từ vân sam Siberia, nhưng whole-tree oil có thêm sesquiterpene từ cành, tạo hương thơm ấm/woody hơn, trong khi needle oil fresher/brighter.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseJournal of Essential Oil ResearchPubMed
  • ABIES SIBIRICA OIL — EU CosIng Database— European Commission
  • ABIES SIBIRICA OIL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Chemical composition of Siberian Fir whole-tree essential oil— PubMed

CAS: 91697-89-1 · EC: 294-351-9

Bạn có biết?

Tinh dầu vân sam Siberia toàn bộ cây được sử dụng trong các 'forest bath' (shinrin-yoku) product lines ở Nhật, giúp tái tạo cảm giác của việc đi bộ trong rừng sâu.

Sesquiterpene β-caryophyllene trong tinh dầu này cũng tìm thấy trong hạt tiêu đen, giải thích tại sao một số essential oil blends có thể có 'spicy' notes không được dự kiến.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Tinh dầu Vân sam Siberia (toàn bộ)

Tinh hoa ẩm thực

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

chaunetlink27/11/2024
Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

2Đẹp21/11/2024
Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

2Đẹp8/10/2024

Sản phẩm chứa Tinh dầu Vân sam Siberia (toàn bộ)

Signal Bain de Bouche Défense Active Antibactérien
Unilever

Signal Bain de Bouche Défense Active Antibactérien

Có theo dõi giá
Gentle Gel Cleanser
Honest Beauty

Gentle Gel Cleanser

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE