ACACIA DECURRENS FLOWER EXTRACT
Chiết xuất từ hoa của cây Acacia Decurrens, được sử dụng chủ yếu vì hương thơm tự nhiên và các chất hữu cơ có trong hoa. Chiết xuất này chứa các hợp chất giúp tạo mùi hoa nhẹ nhàng, kết hợp với một số tính chất skincare bổ sung như chống oxy hóa nhẹ. Thường được sử dụng trong các công thức để tạo hương thơm tự nhiên mà không cần sử dụng các chất thơm tổng hợp hoặc tinh dầu có nồng độ cao.
CAS
98903-76-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU. Không cần gi
Chiết xuất hoa Acacia Decurrens là một sản phẩm từ việc ngâm hoặc chưng cất hoa của cây Acacia Decurrens trong một dung môi (như glycerin, propylene glycol, hoặc alcohol pha loãng). Hoa của Acacia Decurrens có mùi thơm nhẹ, được mô tả là hương hoa màu vàng với nốt mềm mại, tương tự như hương hoa ban. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong các công thức skincare không chỉ vì mục đích tạo mùi, mà còn vì các hợp chất hoạt chất có trong hoa như flavonoid, tannin nhẹ và các volatile compound khác. Lý do sử dụng chiết xuất hoa thay vì tinh dầu hoặc các chất thơm tổng hợp là vì nó cung cấp một cách tự nhiên để tạo mùi thơm cho sản phẩm mà không cần sử dụng nồng độ cao của tinh dầu (có thể gây kích ứng) hay các hóa chất tổng hợp (có thể gây dị ứng). Chiết xuất hoa còn có một lợi thế của 'whole plant approach' - nó chứa nhiều hợp chất nhân tạo hơn những gì chúng ta có thể tách riêng.
Chiết xuất hoa Acacia Decurrens tác động lên da chủ yếu thông qua các hợp chất hữu cơ volatile (volatile organic compound - VOC) mà tạo ra mùi thơm. Những hợp chất này, khi hít vào qua mũi, có thể kích thích hệ thần kinh trung ương và tạo ra cảm giác thoải mái. Ngoài ra, một số hợp chất trong chiết xuất hoa như hexanal, benzaldehyde và các terpene có tính chất chống vi khuẩn và chống nấm nhẹ. Trên da, các flavonoid trong chiết xuất hoa có tính chất chống oxy hóa nhẹ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do. Tuy nhiên, do nồng độ của các hoạt chất thường không cao trong chiết xuất hoa so với chiết xuất từ các bộ phận khác của cây (như lá hoặc vỏ), tác dụng skincare chính của chiết xuất hoa Acacia là bổ sung, không phải là chính. Những tannin nhẹ trong hoa cũng có thể giúp se khít lỗ chân lông nhẹ nhàng.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù không có nhiều nghiên cứu lâm sàng cụ thể về chiết xuất hoa Acacia Decurrens, nhưng các nghiên cứu về volatile organic compound (VOC) từ các hoa khác cho thấy rằng các hợp chất này có tác dụng chuẩn hóa độ pH da và tăng cường sự thẩm thấu của các chất hoạt tính khác. Một nghiên cứu năm 2016 trên các hợp chất hương thơm tự nhiên cho thấy rằng sự có mặt của các VOC từ hoa có thể tăng cường khả năng hấp thụ của các chất béo khoảng 15-20%. Các flavonoid được tìm thấy trong các hoa Acacia, đặc biệt là quercetin và kaempferol, đã được chứng minh trong các nghiên cứu in vitro có khả năng ức chế tyrosinase (enzyme tạo ra melanin), mặc dù ở nồng độ thấp hơn so với các chiết xuất từ các bộ phận khác của cây. Điều này giải thích tại sao chiết xuất hoa được sử dụng như một thành phần bổ sung trong các công thức làm sáng da, mặc dù tác dụng tương đối nhẹ.
Nồng độ khuyên dùng
0,5-2% trong công thức hoàn chỉnh
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Chiết xuất hoa an toàn hơn và ít kích ứng hơn so với tinh dầu nồng độ cao; tinh dầu mạnh hơn nhưng cần pha loãng.
Chiết xuất hoa tự nhiên hơn, có thêm lợi ích skincare nhẹ; fragrance tổng hợp có khả năng gây dị ứng tiếp xúc cao hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 98903-76-5 · EC: 308-877-4
Bạn có biết?
Cánh hoa Acacia Decurrens chứa một hợp chất gọi là 2-phenylethanol, cùng hợp chất này có trong hoa hồng, là một trong những volatile compound được sử dụng rộng rãi trong nước hoa cao cấp.
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, hoa của các loài Acacia được sử dụng để 'làm dịu tinh thần' (calm the spirit) và giúp ngủ, điều này giải thích tại sao sản phẩm chứa chiết xuất hoa Acacia thường được khuyến cáo sử dụng vào buổi tối.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE