2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetaldehyde Ethyl Isoeugenyl Acetal (thành phần thơm tổng hợp)
Hương liệuEU ✓

Acetaldehyde Ethyl Isoeugenyl Acetal (thành phần thơm tổng hợp)

ACETALDEHYDE ETHYL ISOEUGENYL ACETAL

Đây là một hợp chất thơm tổng hợp được tạo ra từ acetaldehyde và isoeugenol, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để tạo mùi thơm đặc biệt. Hợp chất này có hương thơm ấm, gợi nhắc đến vani với một chút nốt gỗ cay. Nó không có tác dụng skincare cụ thể ngoài vai trò tạo hương và cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm, phù hợp với mọi loại da nhưng cần cẩn thận với da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử ACETALDEHYDE ETHYL ISOEUGENYL ACETAL

PubChem (NIH)

CAS

84029-92-5

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Acetaldehyde Ethyl Isoeugenyl Acetal là một hợp chất thơm tổng hợp thuộc nhóm aldehyde được tạo ra bằng cách acetalization acetaldehyde với isoeugenol, một dẫn xuất tự nhiên từ tinh dầu đinh hương. Hợp chất này được phát triển vào những năm 1960-1970 khi ngành công nghiệp mỹ phẩm tìm kiếm các thành phần thơm ổn định và có hiệu suất cao. Hương thơm của nó là ấm áp, có nốt gỗ cay nhẹ với một chút vani, làm cho nó trở nên phổ biến trong các sản phẩm luxury skincare, nước hoa xịt và kem dưỡng cao cấp. Sự ổn định hóa học của acetaldehyde thông qua acetal formation giúp hợp chất này không dễ bị phân hủy và có thể lưu trữ trong các điều kiện khác nhau mà không mất mùi thơm. Tuy nhiên, đây hoàn toàn là thành phần hương liệu mà không có hoạt tính chăm sóc da nào. Vai trò duy nhất của nó là cải thiện trải nghiệm sơn phẩm và tạo mùi dễ chịu cho người tiêu dùng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi thơm dễ chịu, ấm áp cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm
  • Giúp che đậu mùi từ các thành phần khác
  • Ổn định thành phần volatile trong sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc ở da rất nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cho thấy acetaldehyde có liên quan đến tiếp xúc toàn thân, nên không nên dùng quá liều cao
  • Có thể gây phản ứng allergic contact dermatitis ở một số người

Cơ chế hoạt động

Acetaldehyde Ethyl Isoeugenyl Acetal không tác động trực tiếp lên cơ chế sinh học của da. Nó hoạt động thông qua các receptor mùi thơm (olfactory receptors) trên các tế bào receptors trong mũi, từ đó kích thích hệ thần kinh khứu giác và tạo cảm nhận về mùi thơm. Hợp chất này cũng có thể volatile (bay hơi) từ từ từ bề mặt da, tạo một 'halo effect' mùi thơm quanh người dùng. Dù vậy, nó không có khả năng penetrate vào tầng sâu của da như các active ingredients khác, và không tương tác với keratinocytes hay fibroblasts.

Nghiên cứu khoa học

Hầu hết các nghiên cứu về Acetaldehyde Ethyl Isoeugenyl Acetal tập trung vào dermal irritation và allergenic potential. Một số bài báo từ Contact Dermatitis journal (2010-2015) cho thấy rằng hợp chất này ở nồng độ cao (>0,5%) có thể gây contact dermatitis ở những người nhạy cảm với các thành phần aldehyde. Những người bị aldehyde sensitivity hoặc fragrance contact dermatitis cần tránh hoặc giảm tiếp xúc. Ngoài ra, các nghiên cứu phân tích về safety profile của acetaldehyde trong mỹ phẩm (EWG, Cosmetic Ingredient Review) cho thấy rằng nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm hiện tại được coi là an toàn cho hầu hết dân số, nhưng vẫn cần ghi chú rủi ro cho nhóm người nhạy cảm.

Cách Acetaldehyde Ethyl Isoeugenyl Acetal (thành phần thơm tổng hợp) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetaldehyde Ethyl Isoeugenyl Acetal (thành phần thơm tổng hợp)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,01-0,5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Acetaldehyde Ethyl Isoeugenyl Acetal (thành phần thơm tổng hợp)vsNATURAL FRAGRANCE OILS

Acetaldehyde ethyl isoeugenyl acetal là tổng hợp nhưng ổn định hơn; tinh dầu tự nhiên (fragrance oils) có hương phức tạp hơn nhưng dễ bị phân hủy và có thể gây kích ứng cao hơn.

Acetaldehyde Ethyl Isoeugenyl Acetal (thành phần thơm tổng hợp)vsUNSCENTED FORMULATIONS

Phiên bản không hương tránh được hoàn toàn rủi ro kích ứng từ fragrance, trong khi phiên bản có fragrance cung cấp trải nghiệm sensorik tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepInternational Fragrance Association (IFRA)CAS Registry
  • ACETALDEHYDE ETHYL ISOEUGENYL ACETAL — EU CosIng Database— European Commission
  • ACETALDEHYDE ETHYL ISOEUGENYL ACETAL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Safety Assessment of Acetaldehyde Derivatives in Fragrance— PubMed
  • Fragrance Allergens and Contact Dermatitis— PubChem

CAS: 84029-92-5 · EC: 281-763-9

Bạn có biết?

Acetaldehyde là chất hóa học tự nhiên được sản xuất bởi cơ thể khi chúng ta tiêu thụ rượu - nó là sản phẩm trung gian trong quá trình metabolism ethanol. Tuy nhiên, lượng acetaldehyde trong các sản phẩm mỹ phẩm rất nhỏ và không thể gây hại toàn thân.

Hương ấm áp từ hợp chất này giúp cho nó trở thành thành phần được yêu thích trong các sản phẩm luxury high-end, thường được kết hợp với các thành phần thơm khác để tạo ra các hương cơ phức tạp có thể 'lớp hóa' (layering) khi được áp dụng trên da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE