ACETALDEHYDE ETHYL ISOEUGENYL ACETAL
Đây là một hợp chất thơm tổng hợp được tạo ra từ acetaldehyde và isoeugenol, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để tạo mùi thơm đặc biệt. Hợp chất này có hương thơm ấm, gợi nhắc đến vani với một chút nốt gỗ cay. Nó không có tác dụng skincare cụ thể ngoài vai trò tạo hương và cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm, phù hợp với mọi loại da nhưng cần cẩn thận với da nhạy cảm.
CAS
84029-92-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Acetaldehyde Ethyl Isoeugenyl Acetal là một hợp chất thơm tổng hợp thuộc nhóm aldehyde được tạo ra bằng cách acetalization acetaldehyde với isoeugenol, một dẫn xuất tự nhiên từ tinh dầu đinh hương. Hợp chất này được phát triển vào những năm 1960-1970 khi ngành công nghiệp mỹ phẩm tìm kiếm các thành phần thơm ổn định và có hiệu suất cao. Hương thơm của nó là ấm áp, có nốt gỗ cay nhẹ với một chút vani, làm cho nó trở nên phổ biến trong các sản phẩm luxury skincare, nước hoa xịt và kem dưỡng cao cấp. Sự ổn định hóa học của acetaldehyde thông qua acetal formation giúp hợp chất này không dễ bị phân hủy và có thể lưu trữ trong các điều kiện khác nhau mà không mất mùi thơm. Tuy nhiên, đây hoàn toàn là thành phần hương liệu mà không có hoạt tính chăm sóc da nào. Vai trò duy nhất của nó là cải thiện trải nghiệm sơn phẩm và tạo mùi dễ chịu cho người tiêu dùng.
Acetaldehyde Ethyl Isoeugenyl Acetal không tác động trực tiếp lên cơ chế sinh học của da. Nó hoạt động thông qua các receptor mùi thơm (olfactory receptors) trên các tế bào receptors trong mũi, từ đó kích thích hệ thần kinh khứu giác và tạo cảm nhận về mùi thơm. Hợp chất này cũng có thể volatile (bay hơi) từ từ từ bề mặt da, tạo một 'halo effect' mùi thơm quanh người dùng. Dù vậy, nó không có khả năng penetrate vào tầng sâu của da như các active ingredients khác, và không tương tác với keratinocytes hay fibroblasts.
Nghiên cứu khoa học
Hầu hết các nghiên cứu về Acetaldehyde Ethyl Isoeugenyl Acetal tập trung vào dermal irritation và allergenic potential. Một số bài báo từ Contact Dermatitis journal (2010-2015) cho thấy rằng hợp chất này ở nồng độ cao (>0,5%) có thể gây contact dermatitis ở những người nhạy cảm với các thành phần aldehyde. Những người bị aldehyde sensitivity hoặc fragrance contact dermatitis cần tránh hoặc giảm tiếp xúc. Ngoài ra, các nghiên cứu phân tích về safety profile của acetaldehyde trong mỹ phẩm (EWG, Cosmetic Ingredient Review) cho thấy rằng nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm hiện tại được coi là an toàn cho hầu hết dân số, nhưng vẫn cần ghi chú rủi ro cho nhóm người nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
0,01-0,5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Acetaldehyde ethyl isoeugenyl acetal là tổng hợp nhưng ổn định hơn; tinh dầu tự nhiên (fragrance oils) có hương phức tạp hơn nhưng dễ bị phân hủy và có thể gây kích ứng cao hơn.
Phiên bản không hương tránh được hoàn toàn rủi ro kích ứng từ fragrance, trong khi phiên bản có fragrance cung cấp trải nghiệm sensorik tốt hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 84029-92-5 · EC: 281-763-9
Bạn có biết?
Acetaldehyde là chất hóa học tự nhiên được sản xuất bởi cơ thể khi chúng ta tiêu thụ rượu - nó là sản phẩm trung gian trong quá trình metabolism ethanol. Tuy nhiên, lượng acetaldehyde trong các sản phẩm mỹ phẩm rất nhỏ và không thể gây hại toàn thân.
Hương ấm áp từ hợp chất này giúp cho nó trở thành thành phần được yêu thích trong các sản phẩm luxury high-end, thường được kết hợp với các thành phần thơm khác để tạo ra các hương cơ phức tạp có thể 'lớp hóa' (layering) khi được áp dụng trên da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE