ACETALDEHYDE PHENETHYL PROPYL ACETAL
Đây là một hợp chất hóa học tổng hợp thuộc nhóm acetals, được sử dụng chuyên biệt trong ngành nước hoa và mỹ phẩm để tạo ra các mùi thơm phức hợp, hòa hợp. Hợp chất này có khả năng giữ mùi lâu dài, giảm độc thị và ổn định các thành phần mùi thơm khác trong sản phẩm. Nó được phân loại là FRAGRANCE INGREDIENT và có tác dụng chính là perfuming (tạo mùi thơm), không có tác dụng trực tiếp dưỡng da.
CAS
7493-57-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Acetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal là một acetal hữu cơ được tổng hợp từ acetaldehyde và các dẫn xuất phenethyl và propyl. Chất này được phát triển bởi các công ty hóa học mùi hương như Symrise, Givaudan vào những năm 1980-1990 để đáp ứng nhu cầu của ngành nước hoa và mỹ phẩm về các hợp chất tạo mùi ổn định, an toàn. Chất này phổ biến trong các sản phẩm skincare cao cấp, đặc biệt là các loại nước hoa hồng (rose water), toner, và serum có công thức mùi thơm phức hợp. Nó không có tác dụng dưỡng da trực tiếp mà chỉ dùng để cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm, tạo cảm giác sang trọng và hấp dẫn cho người tiêu dùng.
Acetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal tác động chủ yếu ở tầng olfaction (khứu giác), không tác động trực tiếp lên các cấu trúc biểu bì hay hạ bì như các thành phần hoạt chất khác. Khi ứng dụng sản phẩm, hợp chất này bay hơi từ tầng biểu bì, kích thích các tế bào receptor mũi (olfactory receptors), gửi tín hiệu đến não. Tuy nhiên, một phần nhỏ hợp chất này có thể tiếp xúc trực tiếp với tế bào da, và ở một số cá nhân dị ứng hoặc có skin barrier yếu, nó có thể gây irritation hoặc contact sensitization.
Nghiên cứu khoa học
Theo Nghiên cứu Safety Assessment của International Fragrance Association (IFRA) và các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR), Acetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal được xếp vào nhóm fragrance compounds có mức độ kích ứng thấp đến trung bình. Tuy nhiên, một số bài báo trên Contact Dermatitis Journal (2015-2020) cho thấy các hợp chất acetal có thể gây phản ứng dị ứng contact ở một tỷ lệ nhỏ người dùng, đặc biệt là những người có vòng tay nhạy cảm hoặc bị dermatitis atopic. Các nhà nghiên cứu khuyến cáo rằng các nhà sản xuất nên tuân thủ giới hạn nồng độ IFRA để giảm thiểu rủi ro.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 7493-57-4 · EC: 231-327-9
Bạn có biết?
Các hợp chất acetal được các nhà hóa học mùi hương gọi là 'molecule bridges' vì chúng giúp liên kết các mùi khác nhau, tạo ra hương thơm phức hợp đặc biệt mà khó tạo ra từ các mùi tự nhiên thuần khiết.
Acetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal có cấu trúc phân tử gần giống với một số chất hữu cơ tìm thấy trong hương tự nhiên của trái cây (như táo, lê), nên nó được sử dụng để tăng cường mùi 'fruity' trong các sản phẩm skincare.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE