2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal (Chất tạo mùi tổng hợp)
Hương liệuEU ✓

Acetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal (Chất tạo mùi tổng hợp)

ACETALDEHYDE PHENETHYL PROPYL ACETAL

Đây là một hợp chất hóa học tổng hợp thuộc nhóm acetals, được sử dụng chuyên biệt trong ngành nước hoa và mỹ phẩm để tạo ra các mùi thơm phức hợp, hòa hợp. Hợp chất này có khả năng giữ mùi lâu dài, giảm độc thị và ổn định các thành phần mùi thơm khác trong sản phẩm. Nó được phân loại là FRAGRANCE INGREDIENT và có tác dụng chính là perfuming (tạo mùi thơm), không có tác dụng trực tiếp dưỡng da.

Cấu trúc phân tử ACETALDEHYDE PHENETHYL PROPYL ACETAL

PubChem (NIH)

CAS

7493-57-4

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Acetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal là một acetal hữu cơ được tổng hợp từ acetaldehyde và các dẫn xuất phenethyl và propyl. Chất này được phát triển bởi các công ty hóa học mùi hương như Symrise, Givaudan vào những năm 1980-1990 để đáp ứng nhu cầu của ngành nước hoa và mỹ phẩm về các hợp chất tạo mùi ổn định, an toàn. Chất này phổ biến trong các sản phẩm skincare cao cấp, đặc biệt là các loại nước hoa hồng (rose water), toner, và serum có công thức mùi thơm phức hợp. Nó không có tác dụng dưỡng da trực tiếp mà chỉ dùng để cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm, tạo cảm giác sang trọng và hấp dẫn cho người tiêu dùng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi thơm phức tạp, dễ chịu
  • Giữ lâu mùi thơm trên da (ổn định mùi)
  • Hòa trộn tốt với các thành phần mùi khác
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc dị ứng contact dermatitis
  • Một số người có thể bị nhạy cảm với các hợp chất fragrance tổng hợp, dẫn đến phát ban hoặc ngứa ngáy

Cơ chế hoạt động

Acetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal tác động chủ yếu ở tầng olfaction (khứu giác), không tác động trực tiếp lên các cấu trúc biểu bì hay hạ bì như các thành phần hoạt chất khác. Khi ứng dụng sản phẩm, hợp chất này bay hơi từ tầng biểu bì, kích thích các tế bào receptor mũi (olfactory receptors), gửi tín hiệu đến não. Tuy nhiên, một phần nhỏ hợp chất này có thể tiếp xúc trực tiếp với tế bào da, và ở một số cá nhân dị ứng hoặc có skin barrier yếu, nó có thể gây irritation hoặc contact sensitization.

Nghiên cứu khoa học

Theo Nghiên cứu Safety Assessment của International Fragrance Association (IFRA) và các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR), Acetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal được xếp vào nhóm fragrance compounds có mức độ kích ứng thấp đến trung bình. Tuy nhiên, một số bài báo trên Contact Dermatitis Journal (2015-2020) cho thấy các hợp chất acetal có thể gây phản ứng dị ứng contact ở một tỷ lệ nhỏ người dùng, đặc biệt là những người có vòng tay nhạy cảm hoặc bị dermatitis atopic. Các nhà nghiên cứu khuyến cáo rằng các nhà sản xuất nên tuân thủ giới hạn nồng độ IFRA để giảm thiểu rủi ro.

Cách Acetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal (Chất tạo mùi tổng hợp) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal (Chất tạo mùi tổng hợp)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-0.5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

DIMETHYL PHTHALATEPROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Acetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal (Chất tạo mùi tổng hợp)vsESSENTIAL OILS

Essential oils là nguyên liệu tự nhiên nhưng dễ gây kích ứng và không ổn định. Acetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal là tổng hợp, ổn định hơn nhưng có rủi ro dị ứng contact ở một số người.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepInternational Fragrance Association (IFRA)
  • ACETALDEHYDE PHENETHYL PROPYL ACETAL — EU CosIng Database— European Commission
  • ACETALDEHYDE PHENETHYL PROPYL ACETAL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Fragrance ingredients in cosmetics: Safety assessment and regulatory status— EWG Skin Deep
  • Contact dermatitis from fragrance compounds in skincare products— PubMed

CAS: 7493-57-4 · EC: 231-327-9

Bạn có biết?

Các hợp chất acetal được các nhà hóa học mùi hương gọi là 'molecule bridges' vì chúng giúp liên kết các mùi khác nhau, tạo ra hương thơm phức hợp đặc biệt mà khó tạo ra từ các mùi tự nhiên thuần khiết.

Acetaldehyde Phenethyl Propyl Acetal có cấu trúc phân tử gần giống với một số chất hữu cơ tìm thấy trong hương tự nhiên của trái cây (như táo, lê), nên nó được sử dụng để tăng cường mùi 'fruity' trong các sản phẩm skincare.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE