2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetaminosalol (Paracetamol Salicylate)
Chống nắngEU ✓

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Acetaminosalol là một sản phẩm tổng hợp kết hợp paracetamol với axit salicylic, được công bố là có khả năng kháng UV và kháng khuẩn đồng thời. Thành phần này hiếm gặp trong mỹ phẩm hiện đại và không được sử dụng rộng rãi. Dù có khả năng hấp thụ tia UV vừa phải, nó không phải là một UV filter được chấp thuận chính thức bởi các cơ quan quản lý như FDA hoặc EU. Việc kết hợp hai hợp chất này nhằm tạo ra một thành phần đa chức năng, nhưng dữ liệu an toàn và hiệu quả lâm sàng vẫn còn hạn chế.

Cấu trúc phân tử ACETAMINOSALOL

PubChem (NIH)

CAS

118-57-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Acetaminosalol không nằm trong danh sách

Tổng quan

Acetaminosalol, hay 4'-hydroxyacetanilide salicylate, là một hợp chất tổng hợp được tạo ra bằng cách liên kết paracetamol với salicylic acid thông qua một liên kết ester. Mục đích của sự kết hợp này là tận dụng tính chất UV-absorbing của salicylic acid kết hợp với các tính chất khác của paracetamol để tạo ra một thành phần đa chức năng. Tuy nhiên, acetaminosalol hiếm khi được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm hiện đại, và nó không được cấp phép chính thức như một UV filter bởi bất kỳ cơ quan quản lý hàng đầu nào. Lịch sử sử dụng acetaminosalol trong mỹ phẩm không rõ ràng, nhưng nó đã được nghiên cứu trong các phòng thí nghiệm của các công ty mỹ phẩm và dược phẩm vào những năm 1970-1980. Dù có tiềm năng lý thuyết, nó không bao giờ trở thành một thành phần phổ biến, có thể do các vấn đề an toàn, ổn định, hoặc do sự xuất hiện của các UV filter tốt hơn sau đó. Trong bối cảnh hiện đại khi có nhiều UV filter được chứng minh an toàn và hiệu quả (như avobenzone, zinc oxide, titanium dioxide), việc sử dụng acetaminosalol trở nên lỗi thời và không cần thiết.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng UV vừa phải - có khả năng hấp thụ một phần ánh sáng UV B
  • Kháng khuẩn nhờ thành phần axit salicylic
  • Tính chất exfoliating nhẹ có thể giúp loại bỏ tế bào chết

Lưu ý

  • Không được chấp thuận chính thức như một UV filter bởi FDA hoặc EU - không đủ để là bảo vệ chống nắng duy nhất
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm do chứa salicylic acid
  • Nguy cơ hấp thụ hệ thống của paracetamol qua da, đặc biệt khi sử dụng lâu dài hoặc trên da tổn thương

Cơ chế hoạt động

Acetaminosalol có hai cơ chế hoạt động chính được kỳ vọng. Thứ nhất, phần salicylic acid của phân tử này có khả năng hấp thụ ánh sáng UV-B bằng cách có các vòng aromatic mô phỏng cấu trúc của một UV filter hóa học. Salicylic acid tự nó hấp thụ ánh sáng UV trong dải 260-330 nm. Thứ hai, phần paracetamol của phân tử có thể cung cấp các tính chất kháng khuẩn nhẹ và giảm đau, mặc dù điều này chưa được chứng minh trong bối cảnh chống nắng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng salicylic acid là một UV filter yếu và không được chấp thuận chính thức như một primary UV filter. Ngoài ra, việc liên kết paracetamol với salicylic acid thông qua một liên kết ester có thể làm cho acetaminosalol kém ổn định so với các UV filter thuần khiết, đặc biệt là dưới ánh sáng mặt trời lâu dài. Phân tử này cũng có nguy cơ bị thủy phân trong các tình huống có độ ẩm cao, tách ra thành paracetamol và salicylic acid riêng biệt.

Nghiên cứu khoa học

Dữ liệu khoa học về acetaminosalol trong ứng dụng mỹ phẩm rất hạn chế. Một số nghiên cứu từ các thập kỷ trước đã kiểm tra các tính chất UV-absorbing của salicylic acid và các chất nó tương tự, nhưng chúng không tập trung đặc biệt vào acetaminosalol. Các bài báo cũng chỉ ra rằng salicylic acid là một UV filter yếu và không hiệu quả như các UV filter khác được chấp thuận chính thức. Ngoài ra, không có các bài báo lâm sàng được công bố trên con người kiểm tra sự kết hợp của paracetamol và salicylic acid cho mục đích bảo vệ chống nắng. Sự vắng mặt của dữ liệu lâm sàng mạnh mẽ là một lý do chính tại sao acetaminosalol không bao giờ trở thành một thành phần được chấp thuận rộng rãi.

Cách Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5%

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

Không được khuyến nghị sử dụng thường xuyên

Công dụng:

Kháng khuẩnHấp thụ tia UV

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideRetinol

So sánh với thành phần khác

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vsZINC OXIDE

Zinc oxide là một UV filter vật lý được chấp thuận chính thức với dữ liệu an toàn lâm sàng mạnh mẽ, trong khi acetaminosalol là một UV filter hóa học yếu không được chấp thuận chính thức.

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vsAVOBENZONE

Avobenzone là một UV filter hóa học được chấp thuận chính thức với khả năng hấp thụ UV-A mạnh mẽ, còn acetaminosalol chỉ hấp thụ UV-B vừa phải và không được chấp thuận.

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vsSALICYLIC ACID

Salicylic acid là một exfoliator được chứng minh hiệu quả, còn acetaminosalol là một hỗn hợp yếu kém của hai hợp chất mà không có bằng chứng lâm sàng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)vs Benzofenon-1

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPubMedCosIng Database
  • ACETAMINOSALOL — EU CosIng Database— European Commission
  • ACETAMINOSALOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • UV absorption characteristics of acetaminosalol and other hybrid compounds— PubMed
  • Safety assessment of paracetamol derivatives in topical applications— National Center for Biotechnology Information

CAS: 118-57-0 · EC: 204-261-3

Bạn có biết?

Acetaminosalol là một ví dụ về những nỗ lực của các nhà hóa học mỹ phẩm trong những năm 1970-1980 để tạo ra các 'super ingredients' bằng cách kết hợp nhiều hợp chất khác nhau. Tuy nhiên, hầu hết những nỗ lực này không thành công vì các hợp chất kết hợp này thường kém ổn định hoặc kém hiệu quả hơn các thành phần riêng lẻ.

Salicylic acid, phần chủ yếu của acetaminosalol, có công dụng lịch sử rất lâu đời - nó được chiết xuất từ vỏ cây liễu từ thời Ai Cập cổ đại. Tuy nhiên, khả năng hấp thụ UV của nó rất yếu, và vì vậy nó không bao giờ trở thành một UV filter chính thức được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng hiện đại.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE

6
Benzofenon-1

BENZOPHENONE-1