2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBenzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)
Chống nắngEU ✓

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE

Benzalphthalide là một chất hấp thụ tia UV hữu cơ thuộc nhóm phthalide, được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVA và UVB. Đây là một thành phần hoạt động mạnh mẽ giúp ngăn chặn sự thâm nhập của tia cực tím vào các lớp sâu của da. Chất này có khả năng chuyển đổi năng lượng UV thành nhiệt, từ đó bảo vệ da khỏi lão hóa sớm và tổn thương do ánh nắng gây ra.

Cấu trúc phân tử BENZALPHTHALIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H10O2

Khối lượng phân tử

222.24 g/mol

Tên IUPAC

(3Z)-3-benzylidene-2-benzofuran-1-one

CAS

575-61-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Annex VI củ

Tổng quan

Benzalphthalide là một chất hấp thụ UV hữu cơ phổ rộng được thiết kế để bảo vệ da khỏi tác hại của bức xạ mặt trời. Nó hoạt động bằng cách hấp thụ năng lượng UV và chuyển đổi thành nhiệt, giúp ngăn chặn sự thâm nhập của tia UV vào da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống nắng hiện đại và được coi là an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Benzalphthalide có tính ổn định cao và không dễ phân hủy dưới ánh sáng, làm cho nó trở thành lựa chọn tốt cho các sản phẩm chống nắng kéo dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi tia UVA và UVB, giảm nguy cơ ung thư da
  • Ngăn chặn lão hóa sớm và giảm nếp nhăn do ánh nắng
  • Chuyển đổi hiệu quả năng lượng UV thành nhiệt
  • Ổn định và bền vững trong các công thức chống nắng
  • Không để lại vết trắng trên da khi sử dụng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể bị dị ứng với phthalide
  • Cần thử nghiệm trước trên vùng da nhỏ để đảm bảo tương thích

Cơ chế hoạt động

Khi ánh nắng chiếu vào da, benzalphthalide hấp thụ các tia UV (đặc biệt là UVB và một phần UVA) thông qua cấu trúc phân tử của nó. Sau khi hấp thụ năng lượng UV, phân tử benzalphthalide được kích thích và sau đó giải phóng năng lượng này dưới dạng nhiệt thay vì để nó xâm nhập vào da. Quá trình này lặp đi lặp lại liên tục, tạo thành một lớp bảo vệ hiệu quả chống lại tia UV có hại.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của benzalphthalide trong việc bảo vệ da khỏi tia UV và giảm thiểu tổn thương da liên quan đến ánh sáng mặt trời. Thành phần này đã được đánh giá bởi các cơ quan quốc tế như European Commission và được công nhận là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Các công thức chứa benzalphthalide đã chứng tỏ khả năng duy trì độ bảo vệ UV ổn định theo thời gian và dưới các điều kiện khác nhau.

Cách Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng với nồng độ từ 2-10% trong các công thức chống nắng, tùy thuộc vào mức SPF mong muốn và các thành phần khác trong sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nên sử dụng hàng ngày khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, được sơn lại mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi/ra mồ hôi

Công dụng:

Hấp thụ tia UV

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1OctocryleneEWG 3Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)vsAVOBENZONE

Benzalphthalide có tính ổn định cao hơn avobenzone dưới ánh sáng, trong khi avobenzone được coi là có phổ UVA rộng hơn

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)vsZINC OXIDE

Benzalphthalide là lọc UV hóa học hấp thụ, trong khi zinc oxide là lọc vật lý phản xạ ánh sáng. Benzalphthalide không để lại vết trắng, zinc oxide có thể để lại vết trắng

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)vsOCTINOXATE

Cả hai đều là lọc UV hóa học hữu cơ, nhưng benzalphthalide có tính ổn định tốt hơn và ít gây kích ứng hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzofenon-1

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission on Cosmetics IngredientsPersonal Care Products Council
  • INCI Dictionary - Benzalphthalide— INCI Dictionary
  • UV Absorbers in Sunscreen Formulations— Personal Care Products Council
  • Phthalide Derivatives as UV Filters— PubMed Central
  • Safety Assessment of UV Absorbers— European Commission

CAS: 575-61-1 · EC: 209-388-8 · PubChem: 642371

Bạn có biết?

Benzalphthalide là một trong những thành phần UV filter mới nhất được phát triển để khắc phục những hạn chế của các lọc UV truyền thống

Cấu trúc phân tử benzalphthalide cho phép nó hấp thụ ánh sáng ở nhiều bước sóng khác nhau, cung cấp bảo vệ phổ rộng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

6
Benzofenon-1

BENZOPHENONE-1