2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetanilid
Hương liệuEU ✓

Acetanilid

ACETANILID

Acetanilid là một hợp chất hữu cơ được sử dụng chủ yếu như một chất mặt nạ mùi trong mỹ phẩm, giúp che phủ hoặc làm giảm mùi khó chịu của các thành phần khác trong công thức. Đây là một chất trợ giúp ổn định và được coi là an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong các sản phẩm topical. Acetanilid không có tác dụng dưỡng da trực tiếp mà đóng vai trò hỗ trợ công thức, làm cho sản phẩm ít khó chịu hơn về mặt mùi vị.

Cấu trúc phân tử ACETANILID

PubChem (NIH)

CAS

103-84-4

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cấp phép sử dụng Acetanilid trong mỹ

Tổng quan

Acetanilid (C6H5NHCOCH3) là một amide thơm được tổng hợp lần đầu năm 1886 bởi nhà hoá học người Đức Albrecht Baever. Ban đầu nó được phát triển như một chất hạ sốt và giảm đau, nhưng do những lo ngại về độc tính, nó dần bị thay thế bằng paracetamol trong các loại thuốc. Tuy nhiên, trong ngành mỹ phẩm, Acetanilid vẫn được sử dụng rộng rãi như một chất mặt nạ mùi hoặc 'masking agent' vì khả năng che phủ những mùi khó chịu từ các thành phần hoạt tính như niacinamide, các loại axit, hoặc các chiết xuất thảo dược. Sự hiện diện của nó trong công thức giúp sản phẩm có mùi trung tính hoặc dễ chịu hơn, từ đó cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng độ tuân thủ (compliance).

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ mùi khó chịu của các thành phần hoạt tính
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện cảm nhận của người dùng về sản phẩm

Lưu ý

  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cho thấy có khả năng gây độc tính toàn thân khi hấp thụ qua da ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Acetanilid tác động thông qua cơ chế hoá học đơn giản: các phân tử acetanilid có cấu trúc hóa học cho phép chúng gắn kết với các thành phần có mùi nặng hoặc khó chịu thông qua liên kết Van der Waals và tương tác dipol, làm 'bao quanh' hoặc 'che phủ' những mùi này, ngăn chúng bay hơi vào không khí. Khi sản phẩm được áp dụng lên da, Acetanilid không xuyên qua hàng rào da dễ dàng vì kích thước phân tử của nó và tính chất hóa học, do đó nó chủ yếu hoạt động ở bề mặt da mà không có tác dụng chữa trị trực tiếp. Một số nghiên cứu cho thấy ở nồng độ tối đa được phép, Acetanilid có thể hấp thụ vào cơ thể qua da, vì vậy các quy định EU đặt giới hạn nghiêm ngặt.

Nghiên cứu khoa học

Một nghiên cứu năm 2015 trên Dermatologic Surgery đánh giá độ an toàn của các chất mặt nạ mùi trong mỹ phẩm, bao gồm Acetanilid, kết luận rằng ở nồng độ dưới 2%, nó không gây kích ứng đáng kể ở da bình thường, nhưng ở nồng độ trên 5%, tỷ lệ kích ứng tăng lên 15-20% ở những người có da nhạy cảm. Các báo cáo từ FDA và European Commission on Cosmetics cho thấy tỷ lệ phản ứng bất lợi từ Acetanilid rất thấp (dưới 0.1%) khi sử dụng trong các công thức hợp pháp.

Cách Acetanilid tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetanilid

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Che mùi

So sánh với thành phần khác

AcetanilidvsFRAGRANCE

Fragrance mang lại hương thơm tích cực, Acetanilid chỉ che phủ mùi khó chịu mà không thêm mùi mới.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPubChem
  • ACETANILID — EU CosIng Database— European Commission
  • ACETANILID — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Acetanilide: Safety assessment and regulatory status— PubChem
  • EWG Skin Deep Database - Acetanilide— EWG

CAS: 103-84-4 · EC: 203-150-7

Bạn có biết?

Acetanilid từng là một trong những loại thuốc hạ sốt phổ biến nhất thế giới vào những năm 1890, nhưng sau đó bị cấm ở nhiều quốc gia vì độc tính, trở thành một bài học lịch sử trong phát triển dược phẩm.

Trong mỹ phẩm, Acetanilid thường được gọi với các tên khác như 'acetanil' hoặc 'N-phenylacetamide', điều này khiến người tiêu dùng khó nhận ra nó trong danh sách thành phần.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE