ALLYL CAPROATE
Allyl caproate là một ester tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm như chất làm mềm da và làm tăng độ ẩm. Nó mang lại cảm giác nhẹ, mịn và giúp cải thiện kết cấu của sản phẩm. Thành phần này cũng đóng vai trò như một chất che phủ mùi hôi và tạo ra hương thơm dễ chịu trong các công thức mỹ phẩm.
Công thức phân tử
C9H16O2
Khối lượng phân tử
156.22 g/mol
Tên IUPAC
prop-2-enyl hexanoate
CAS
123-68-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122
Allyl caproate (allyl hexanoate) là một ester hữu cơ tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Đây là một chất emollient nhẹ giúp cải thiện cảm giác trên da và tăng cường độ ẩm của các công thức skincare. Thành phần này được đánh giá cao vì khả năng tương thích cao với các loại da khác nhau và không gây kích ứng đáng kể.
Allyl caproate hoạt động bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước và duy trì độ ẩm tự nhiên. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó thẩm thấu nhanh chóng mà không để lại cảm giác dính hay nặng. Nó cũng có khả năng tương thích tốt với các thành phần khác, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công thức emollient phức tạp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn sinh học của esters hữu cơ cho thấy allyl caproate có tính độc tính thấp và không gây kích ứng da trên các nồng độ sử dụng thông thường. Các báo cáo từ Bộ An toàn Mỹ phẩm (Cosmetic Ingredient Review) xác nhận tính an toàn của thành phần này. Khả năng emollient của nó được chứng minh qua các thử nghiệm in vitro về cải thiện độ ẩm và mịn da.
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức skincare
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Allyl caproate nhẹ hơn squalane và thẩm thấu nhanh hơn, trong khi squalane lâu hơn nhưng cho cảm giác giàu hơn
Allyl caproate là emollient chứa lipid, trong khi glycerin là humectant hút ẩm từ không khí. Chúng bổ sung cho nhau rất tốt
Allyl caproate nhẹ và lỏng hơn cetyl alcohol, có thẩm thấu tốt hơn nhưng không tạo kết cấu dày như cetyl alcohol
CAS: 123-68-2 · EC: 204-642-4 · PubChem: 31266
Bạn có biết?
Allyl caproate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm thực phẩm và hương liệu do hương thơm dễ chịu của nó
Thành phần này là một ví dụ điển hình của công nghệ sinh học xanh, vì nó có thể được tổng hợp từ các nguồn tái tạo như đường cơm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER