Allyl Trimethylhexanoate
ALLYL TRIMETHYLHEXANOATE
Đây là một ester hữu cơ được sử dụng chủ yếu trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm có hương thơm. Chất này có nguồn gốc tổng hợp, được tạo ra từ phản ứng giữa allyl alcohol và hexanoic acid dẫn xuất. Với đặc tính giúp tạo mùi hương phức tạp và ổn định, nó thường được áp dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và nước hoa thương mại.
Công thức phân tử
C12H22O2
Khối lượng phân tử
198.30 g/mol
Tên IUPAC
prop-2-enyl 5,5-dimethylheptanoate
CAS
68132-80-9
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tổng quan
Allyl Trimethylhexanoate là một ester hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các chất tạo mùi thơm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó được sản xuất thông qua quá trình estification giữa allyl alcohol và hexanoic acid dẫn xuất trimethyl. Đặc tính bay hơi và khả năng tạo thành những note hương độc đáo làm nó trở thành một thành phần quý giá trong các công thức nước hoa chuyên nghiệp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp hương thơm độc đáo và bền lâu
- Giúp cố định các note hương khác trong công thức
- Tăng tính thẩm mỹ và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
- Ổn định cảm giác mùi theo thời gian
Cơ chế hoạt động
Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, allyl trimethylhexanoate có khả năng phân tán đều trong các pha khác nhau (nước hoặc dầu tùy thuộc vào công thức). Chất này bay hơi chậm, giúp giải phóng từng từng mùi hương theo thời gian, tạo nên sự phát triển mùi tự nhiên trên da. Đặc tính ester giúp nó hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ khác, tạo nên những blend hương thơm phức tạp và bền lâu.
Nghiên cứu khoa học
Allyl esters và trimethyl hexanoate derivatives đã được nghiên cứu chi tiết để hiểu rõ đặc tính hóa học và độ an toàn của chúng. Các nghiên cứu từ IFRA và các tổ chức quốc tế khác xác nhận rằng ester này có mức độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ tiêu chuẩn. Không có báo cáo đáng kể về độc tính hay kích ứng da ở nồng độ sử dụng thương mại.
Cách Allyl Trimethylhexanoate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-3% trong nước hoa và 0,01-0,5% trong các sản phẩm chăm sóc da, tùy thuộc vào hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày; tần suất không bị giới hạn
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất tạo mùi thơm; Hexyl Cinnamal mạnh hơn và tác động lâu hơn, trong khi Allyl Trimethylhexanoate nhẹ nhàng hơn với note tinh tế
Linalool là một thành phần tự nhiên với mùi hoa nhẹ; Allyl Trimethylhexanoate là tổng hợp với note phức tạp hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Cosmetic Ingredients & Substances Database— European Commission
- IFRA - International Fragrance Association Standards— IFRA
- INCIDecoder - Cosmetic Ingredient Information— INCIDecoder
CAS: 68132-80-9 · EC: 268-648-9 · PubChem: 109507
Bạn có biết?
Allyl esters được phát hiện có khả năng tạo nên những mùi hương độc đáo mà không thể tái tạo hoàn toàn từ các chiết xuất tự nhiên
Tên gọi 'trimethyl' trong công thức chỉ ra rằng chất này có ba nhóm methyl được gắn vào chuỗi carbon, giúp tăng độ ổn định hóa học
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE