2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmbrettolide (Musk Ambrette)
Hương liệuEU ✓

Ambrettolide (Musk Ambrette)

AMBRETTOLIDE

Ambrettolide là một chất thơm nhân tạo thuộc nhóm musk polycyclic, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một lactone 17 vòng có cấu trúc hóa học độc đáo, tạo ra hương thơm ấm áp, dễ chịu với ghi chú hương đất và gỗ. Chất này được ưa chuộng vì độ bền cao, khả năng giữ mùi lâu dài và tính chất ổn định trong các công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử AMBRETTOLIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C16H28O2

Khối lượng phân tử

252.39 g/mol

Tên IUPAC

(8Z)-1-oxacycloheptadec-8-en-2-one

CAS

7779-50-2

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ambrettolide được chấp nhận trong EU the

Tổng quan

Ambrettolide là một macrocyclic musk (musk polycyclic) được tổng hợp từ các hợp chất hóa học và không có nguồn gốc từ động vật. Với cơ cấu vòng 17 nguyên tử, nó tạo ra hương thơm đặc trưng ấm áp, dễ chịu với ghi chú hương hoa, đất và gỗ. Chất này là lựa chọn ưa thích của các nhà điều chế mùi hương do tính ổn định cao và khả năng giữ mùi lâu dài trong sản phẩm mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ambrettolide đã được sử dụng trong ngành công nghiệp từ những năm 1950 và vẫn là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm cao cấp ngày nay.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm bền vững và lâu dài trên da
  • Cung cấp ghi chú hương ấm áp, dễ chịu và sâu sắc
  • Ổn định trong các công thức mỹ phẩm, không bị phân hủy dễ dàng
  • Giúp tăng cường trải nghiệm cảm giác khi sử dụng sản phẩm

Lưu ý

  • Một số bằng chứng cho thấy potential phototoxicity ở liều cao (hiếm gặp trong cosmetics)
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Đã bị giới hạn sử dụng ở một số thị trường do lo ngại về an toàn lâu dài

Cơ chế hoạt động

Ambrettolide hoạt động bằng cách volatile từ từ từ bề mặt da, tạo ra hương thơm lâu dài. Các phân tử này có kích thước vừa phải, cho phép chúng phát tán chậm hơn so với các chất thơm nhẹ, giúp hương thơm kéo dài từ 4-8 giờ hoặc lâu hơn. Khi ứng dụng lên da, ambrettolide tương tác với các điểm tiếp xúc mùi hương trên da, khiến hương thơm cá nhân hóa dựa trên hóa học cơ thể của mỗi người.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polycyclic musks cho thấy rằng ambrettolide có khả năng phân hủy chậm trong môi trường so với các musk khác, và sự tích tụ sinh học là rất tối thiểu khi được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ bình thường. Một số nghiên cứu in vitro từ những năm 1980-1990 đã gợi ý rủi ro phototoxicity tiềm ẩn, nhưng những lo ngại này đã được giảm nhẹ thông qua các hạn chế nồng độ và công thức phù hợp. Hiện nay, ambrettolide được coi là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm theo hướng dẫn của IFRA.

Cách Ambrettolide (Musk Ambrette) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ambrettolide (Musk Ambrette)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 0.5% (tùy thuộc vào loại sản phẩm và luật quy định địa phương)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày như một phần của công thức mỹ phẩm hoặc nước hoa

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

BENZYL SALICYLATEHeliotropine (Piperonal)EWG 3

So sánh với thành phần khác

Ambrettolide (Musk Ambrette)vsGALAXOLIDE

Cả hai đều là polycyclic musks, nhưng galaxolide có hương thơm ấm áp, lâu dại hơn. Ambrettolide mang ghi chú hương ấm hơn với cảm giác dễ chịu hơn.

Ambrettolide (Musk Ambrette)vsISO E SUPER

ISO E Super là một chất thơm tổng hợp khác với cơ chế hoạt động khác biệt. Ambrettolide volatile từ từ hơn, trong khi ISO E Super có cảm giác persistent nhưng kém tính volatile.

Ambrettolide (Musk Ambrette)vsETHYL MALTOL

Ethyl maltol là một chất tạo hương với ghi chú ngọt, trong khi ambrettolide mang ghi chú ấm áp, đất. Chúng hoạt động khác biệt trong công thức.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)CosIng Database - European CommissionFragrantica Ingredient DictionaryRegulatory Authority for Personal Care Products
  • Polycyclic Musks in Cosmetics and Personal Care Products— International Fragrance Association
  • Safety Assessment of Ambrettolide— European Commission CosIng Database
  • Fragrance Materials Composition and Function— Journal of Cosmetic Dermatology

CAS: 7779-50-2 · EC: 231-929-1 · PubChem: 5365703

Bạn có biết?

Ambrettolide được lấy cảm hứng từ musk tự nhiên được tìm thấy trong腺của hươu musk, nhưng phiên bản tổng hợp hiện đại hoàn toàn không có nguồn gốc động vật

Tên 'Ambrette' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ambre' (hổ phách), do nó tạo ra hương thơm giống như hổ phách ấm áp, mặc dù về mặt hóa học nó hoàn toàn khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE