2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAminobutyroyl Pentapeptide-4
Hoạt chấtEU ✓

Aminobutyroyl Pentapeptide-4

AMINOBUTYROYL PENTAPEPTIDE-4

Aminobutyroyl Pentapeptide-4 là một peptide tổng hợp được tạo thành từ axit aminobutyric và pentapeptide-4, hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Thành phần này giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do và áp lực môi trường, đồng thời hỗ trợ cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì khả năng chống lão hóa vượt trội.

Cấu trúc phân tử AMINOBUTYROYL PENTAPEPTIDE-4

PubChem (NIH)

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Aminobutyroyl Pentapeptide-4 là một peptide tổng hợp được phát triển để tăng cường khả năng chống lão hóa của da. Thành phần này kết hợp axit aminobutyric (một amino acid có tính chất chống viêm) với pentapeptide-4, tạo thành một phân tử có hiệu quả cao trong việc bảo vệ da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức serum, cream, và mask cao cấp nhằm cung cấp những lợi ích chống oxy hóa và tái tạo da. Peptide này có kích thước phân tử nhỏ, cho phép nó thâm nhập vào các lớp da sâu hơn để phát huy tác dụng tối ưu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress oxy hóa
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm căng chảy da
  • Giảm nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa
  • Cải thiện sức khỏe tổng thể của hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi da

Lưu ý

  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra patch test trước sử dụng
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm với peptide
  • Hiệu quả tối ưu cần thời gian sử dụng dài hạn (4-8 tuần)

Cơ chế hoạt động

Aminobutyroyl Pentapeptide-4 hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do (reactive oxygen species - ROS) gây hại cho cấu trúc collagen và elastin của da. Peptide này kích thích các tế bào da sản xuất nhiều collagen và elastin hơn, từ đó cải thiện độ căng, độ đàn hồi, và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Ngoài ra, thành phần này còn hỗ trợ tăng cường hàng rào bảo vệ da và cải thiện khả năng giữ ẩm, giúp da trông trẻ trung và sáng khỏe hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy peptide có độ dài từ 3-10 amino acid có khả năng xuyên qua hàng rào da và kích thích sản xuất collagen. Aminobutyroyl Pentapeptide-4, với cấu trúc gồm 5 amino acid, đã được chứng minh trong các thử nghiệm in vitro và in vivo có khả năng giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi da. Các kết quả cho thấy sử dụng trong 8 tuần có thể cải thiện độ sâu của nếp nhăn lên đến 20-30% và tăng độ căng da một cách đáng kể.

Cách Aminobutyroyl Pentapeptide-4 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Aminobutyroyl Pentapeptide-4

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% (thường thấy trong các sản phẩm cao cấp)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Chống oxy hoáBảo vệ da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Aminobutyroyl Pentapeptide-4vsMATRIXYL (Palmitoyl Pentapeptide-4)

Cả hai đều là peptide 5 amino acid, nhưng Matrixyl có phần lipid (palmitoyl) giúp tăng khả năng thâm nhập. Aminobutyroyl Pentapeptide-4 có tính chất chống oxy hóa mạnh hơn nhờ axit aminobutyric.

Aminobutyroyl Pentapeptide-4vsRETINOL

Retinol là một dẫn xuất Vitamin A mạnh mẽ gây chuyển hóa tế bào, trong khi Aminobutyroyl Pentapeptide-4 là một chất chống oxy hóa nhẹ nhàng kích thích collagen.

Aminobutyroyl Pentapeptide-4vsVITAMIN C (L-ASCORBIC ACID)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Vitamin C sáng da tốt hơn, còn Aminobutyroyl Pentapeptide-4 kích thích collagen hiệu quả hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticInfo.orgCosmetic Ingredients Review (CIR)Personal Care Products Council
  • Cosmetic Ingredient Dictionary - Peptides in Skincare— Personal Care Products Council
  • INCI Dictionary - Aminobutyroyl Pentapeptide-4— Cosmetics Database
  • Safety Assessment of Peptides in Cosmetics— National Institute of Health

Bạn có biết?

Peptide là những phân tử tạo thành từ 2-50 amino acid, và chúng được xem là 'thông điệp tế bào' giúp da nhận ra và phản ứng lại các tín hiệu cụ thể.

Tên 'Aminobutyroyl' xuất phát từ axit aminobutyric, một thành phần có liên quan đến GABA (thần kinh truyền tải), được biết đến có tính chất làm dịu da và giảm viêm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER