2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmmonium C9-10 Perfluoroalkylsulfonate
Tẩy rửaEU ✓

Ammonium C9-10 Perfluoroalkylsulfonate

AMMONIUM C9-10 PERFLUOROALKYLSULFONATE

Đây là một chất hoạt động bề mặt tổng hợp thuộc nhóm perfluoroalkyl (PFAS), được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tẩy rửa chuyên nghiệp và công nghiệp. Hợp chất này có khả năng làm sạch mạnh mẽ và chống mài mòn cao, thường được tìm thấy trong các dung dịch tẩy rửa công nghiệp, chất tẩy nhị oxide vàn các sản phẩm làm sạch chuyên biệt. Do là hóa chất bền vững và có thể tích tụ trong cơ thể, nó không phải là lựa chọn lý tưởng cho mỹ phẩm tiêu dùng hàng ngày.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM C9-10 PERFLUOROALKYLSULFONATE

PubChem (NIH)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Trong EU, các chất PFAS đang được xem xé

Tổng quan

Ammonium C9-10 Perfluoroalkylsulfonate là một chất hoạt động bề mặt fluorinated thuộc nhóm PFAS (Per- and Polyfluoroalkyl Substances). Nó được phát triển để cung cấp khả năng làm sạch vượt trội trong các ứng dụng công nghiệp và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, bản chất bền vững của nó và khả năng tích tụ sinh học đã làm cho nó trở thành một chất được giám sát chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý toàn cầu. Chất này không thường được tìm thấy trong mỹ phẩm tiêu dùng thương mại do mối lo ngại về sức khỏe và môi trường. Nó chủ yếu được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa công nghiệp, chất xử lý vải chuyên biệt, và các ứng dụng công nghiệp khác nơi hiệu suất làm sạch cao là ưu tiên hàng đầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch mạnh mẽ các chất bẩn cứng đầu
  • Chống mài mòn cao so với các chất tẩy rửa thông thường
  • Ổn định trong môi trường pH rộng
  • Hiệu quả trong nước cứng

Lưu ý

  • PFAS (per- and polyfluoroalkyl substances) - hóa chất bền vững có nguy cơ tích tụ sinh học
  • Có thể gây kích ứng da, nhất là ở nồng độ cao
  • Khó phân hủy sinh học, gây ô nhiễm môi trường
  • Không đủ dữ liệu về an toàn long-term cho mỹ phẩm tiêu dùng

Cơ chế hoạt động

Như một chất hoạt động bề mặt, Ammonium C9-10 Perfluoroalkylsulfonate hoạt động bằng cách giảm độ căng bề mặt của nước, cho phép nó xâm nhập và hòa tan các chất bẩn thường không hòa tan được. Cấu trúc fluorinated độc đáo của nó cung cấp hiệu suất làm sạch cao hơn so với các chất tẩy rửa thông thường, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu loại bỏ các chất bẩn cứng hoặc kỵ nước. Trên da, nếu được sử dụng ở nồng độ cao, nó có thể phá vỡ hàng rào lipid tự nhiên của da, dẫn đến mất độ ẩm và kích ứng. Đây là lý do tại sao nó không phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào toxicology và bioaccumulation của PFAS. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng PFAS có thể tích tụ trong huyết thanh của con người và có thể liên quan đến các hiệu ứng sức khỏe tiềm ẩn. Tuy nhiên, dữ liệu cụ thể về Ammonium C9-10 Perfluoroalkylsulfonate trong mỹ phẩm tiêu dùng là hạn chế. Các cơ quan quản lý như ECHA đang thực hiện các đánh giá về rủi ro chi tiết của các hợp chất PFAS cụ thể để đưa ra quyết định quản lý rủi ro toàn cầu.

Cách Ammonium C9-10 Perfluoroalkylsulfonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ammonium C9-10 Perfluoroalkylsulfonate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Không khuyên dùng cho mỹ phẩm tiêu dùng; nồng độ sử dụng công nghiệp thường từ 0.5% - 5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không áp dụng cho sử dụng cá nhân

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Ammonium C9-10 PerfluoroalkylsulfonatevsSodium Lauryl Sulfate (SLS)

Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt mạnh, nhưng C9-10 Perfluoroalkylsulfonate có khả năng làm sạch cao hơn và bền vững hơn trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, SLS có hồ sơ an toàn lâu dài tốt hơn và không có vấn đề tích tụ sinh học.

Ammonium C9-10 PerfluoroalkylsulfonatevsCocamidopropyl Betaine

Betaine là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng hơn với hồ sơ an toàn tốt hơn cho da. C9-10 Perfluoroalkylsulfonate mạnh mẽ hơn nhiều nhưng cũng gây kích ứng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseECHA (European Chemicals Agency)FDA Industrial Cleaning Products DatabasePubMed - Toxicology of PFAS compounds
  • PFAS in Consumer Products: A Review of Recent Findings— Environmental Health Perspectives
  • Perfluoroalkyl Substances (PFAS) - Fact Sheet— ECHA

Bạn có biết?

PFAS được gọi là 'hóa chất vĩnh viễn' vì chúng gần như không thể bị phân hủy trong tự nhiên, có thể tồn tại trong môi trường trong hàng thế kỷ

Các chất PFAS đã được phát hiện trong máu của hầu hết dân số thế giới, chủ yếu do tiếp xúc với các sản phẩm công nghiệp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE