BABASSUAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được chiết xuất từ dầu babassu, có khả năng làm sạch mạnh mẽ và tạo bọt phong phú. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dầu gội, sữa tắm và mỹ phẩm chăm sóc tóc nhờ đặc tính dịu nhẹ hơn so với sulfate truyền thống. Ngoài khả năng làm sạch, nó còn cung cấp các tác dụng điều hòa tóc và hoạt động như một chất cân bằng độ pH trong công thức.
CAS
124046-26-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt sử dụng trong EU theo Phụ lục
Babassu Amidopropylamine Oxide là một surfactant tự nhiên được chiết xuất từ hạt babassu (Attalea speciosa), một loại cây dầu nhiệt đới. Thành phần này thuộc nhóm amine oxide - một loại surfactant amphoteric vừa có tính axit vừa có tính kiềm, cho phép nó hoạt động hiệu quả trong các pH khác nhau. Khác với các surfactant sulfate truyền thống (SLS, SLES), babassu amidopropylamine oxide được coi là lựa chọn dịu nhẹ hơn, phù hợp với các sản phẩm cho da nhạy cảm và tóc yếu. Nó thường được dùng trong dầu gội, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp.
Thành phần này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép nước xâm nhập và làm lỏng bã nhờn, bụi bẩn trên da và tóc. Phân tử babassu amidopropylamine oxide có hai đầu: một phần yêu nước (hydrophilic) hướng ra ngoài và một phần yêu dầu (lipophilic) hướng vào trong, tạo thành micelles - các cấu trúc nhỏ bao quanh các chất bẩn để rửa sạch. Do tính chất amphoteric, nó có khả năng tích điện dương hoặc âm tùy theo điều kiện pH, giúp nó điều hòa tóc mà không gây cảm giác gai dựng hay khô cứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy babassu oil và các sản phẩm chiết xuất từ nó có tác dụng dưỡng tóc tốt, giàu axit béo palmitic và oleic acid giúp phục hồi tóc hư tổn. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology năm 2020 cho thấy surfactant từ babassu gây kích ứng thấp hơn 40% so với SLS, đặc biệt với da và da đầu nhạy cảm. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâu dài về ảnh hưởng của nó khi sử dụng hàng ngày vẫn còn hạn chế, nên không nên kết luận hoàn toàn là 100% an toàn cho tất cả mọi người.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các sản phẩm rửa (dầu gội, sữa tắm), nồng độ càng cao thì khả năng làm sạch càng mạnh nhưng khả năng gây kích ứng cũng tăng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, tuy nhiên nên giới hạn ở 3-5 lần/tuần cho da nhạy cảm hoặc tóc khô; da và tóc bình thường có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
SLS là surfactant sulfate truyền thống, rẻ tiền và làm sạch rất mạnh, nhưng gây kích ứng cao hơn 40-50%. Babassu amidopropylamine oxide dịu nhẹ hơn, thích hợp cho da nhạy cảm, nhưng giá thành cao hơn và khả năng tạo bọt có thể ít hơn một chút.
Đây là một surfactant mild khác, cũng được coi là an toàn. Cả hai đều dịu nhẹ, nhưng sodium cocoyl isethionate được coi là mượt màng hơn và ít gây khô da; babassu có khả năng điều hòa tóc tốt hơn nhờ dầu babassu tự nhiên.
Coco glucoside là một surfactant được coi là siêu dịu nhẹ, thích hợp nhất cho da siêu nhạy cảm. Babassu amidopropylamine oxide mạnh hơn một chút trong khả năng làm sạch và tạo bọt, nhưng cũng kích ứng hơn 10-15%.
CAS: 124046-26-0 · EC: -
Bạn có biết?
Babassu tree được gọi là 'cây quả vàng' ở Brazil vì quả của nó rất có giá trị; dầu babassu từng được sử dụng làm nước hoa tự nhiên và chất bôi trơn trong công nghiệp trước khi được ứng dụng vào mỹ phẩm.
Amine oxide surfactants như babassu amidopropylamine oxide có khả năng 'chuyển đổi hành động' tùy theo pH - ở pH thấp nó có hành vi khác với ở pH cao, điều này giúp công thức có thể hoạt động tối ưu ở nhiều tình huống khác nhau trên da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE