BACKHOUSIA CITRIODORA LEAF OIL
Tinh dầu bay hơi chiết xuất từ lá của cây Backhousia citriodora (còn gọi là cây chanh Úc), thuộc họ Myrtaceae. Sản phẩm tự nhiên có mùi hương tươi, citrusy đặc trưng và thường được sử dụng làm chất che phủ mùi hoặc hương liệu trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này chứa các hợp chất terpene có tính đưa lại cảm giác sảng khoái và có tiềm năng hoạt tính sinh học.
CAS
84775-80-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Backhousia citriodora leaf oil là một tinh dầu tự nhiên quý báu chiết xuất từ lá cây chanh Úc (Backhousia citriodora). Sản phẩm này có thành phần chính gồm limonene, citral, geranial và nhiều hợp chất terpene khác, tạo nên mùi hương tươi sáng, citrusy đặc trưng. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như chất hương liệu để tăng tính hấp dẫn về cảm nhận của sản phẩm, đồng thời có khả năng che phủ các mùi hôi từ các thành phần khác. Ngoài vai trò hương liệu, tinh dầu này còn được ghi nhận có một số hoạt tính sinh học tiềm năng.
Trên da, các hợp chất terpene từ tinh dầu Backhousia citriodora hoạt động chủ yếu thông qua hương thơm, kích thích hệ thần kinh cảm giác và tạo cảm giác sảng khoái. Các thành phần như citral và limonene có khả năng kháng khuẩn nhẹ và chống oxy hóa, giúp làm dịu da và hỗ trợ bảo vệ khỏi tổn thương từ gốc tự do. Tuy nhiên, do là tinh dầu bay hơi, độ thấm da của nó không cao, nên tác dụng chính là cải thiện trải nghiệm cảm giác chứ không phải lợi ích dưỡng da sâu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên họ Myrtaceae đã chứng minh rằng các tinh dầu từ các loài cây này có hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa đáng kể. Citral (thành phần chủ yếu) được biết có tính bacteriostatic và có khả năng ức chế một số chủng vi khuẩn gây bệnh da. Tuy nhiên, hầu hết các bằng chứng khoa học về Backhousia citriodora vẫn còn hạn chế, và phần lớn lợi ích được dự đoán dựa trên các hợp chất hóa học có trong dầu hơn là các thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên sản phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm chăm sóc da (phụ thuộc vào loại hình sản phẩm và mục đích hương hóa)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một thành phần trong sản phẩm hoàn chỉnh; không nên sử dụng tinh dầu nguyên chất trực tiếp trên da
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 84775-80-4 · EC: 283-909-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE