BEHENETH-30
Beheneth-30 là một chất hoạt động bề mặt phi iôn được tạo từ docosanol (cồn béhenic có 22 carbon) qua quá trình ethoxylation với 30 mol ethylene oxide. Đây là thành phần lau rửa và nhũ hóa mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa mặt, sữa rửa mặt và các công thức emulsion. Beheneth-30 có khả năng xóa sạch dầu, bề bẩn và trang điểm hiệu quả trong khi vẫn giữ lớp chất béo tự nhiên của da ở mức độ vừa phải.
CAS
26636-40-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU - Cho phép sử dụng trong mỹ phẩm rửa
Beheneth-30 là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) phi iôn nằm trong nhóm fatty alcohol ethoxylates. Nó được tạo bằng cách gắn 30 mol ethylene oxide vào chuỗi docosanol (cồn béhenic), tạo ra một phân tử có cả đầu kỵ nước (lipophilic) và kỵ dầu (hydrophilic). Nhờ cấu trúc này, Beheneth-30 là một "cầu nối" giữa dầu và nước, cho phép làm sạch sâu và nhũ hóa hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da. Đây là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm tẩy rửa mặt và makeup remover vì tính an toàn tương đối cao so với sulfates mạnh hơn.
Khi tiếp xúc với da, Beheneth-30 sẽ bao quanh các phân tử dầu, bề bẩn và makeup (đầu lipophilic hướng vào dầu, đuôi hydrophilic hướng ra ngoài). Lớp bao quanh này khiến dầu "hòa tan" vào nước rửa, cho phép dễ dàng lau sạch mà không cần chà xát quá. Trong các công thức emulsion (kem, sữa dưỡng), Beheneth-30 ổn định hỗn hợp dầu-nước bằng cách giảm căng bề mặt giữa hai pha, ngăn chúng tách ra. Với 30 mol ethylene oxide, Beheneth-30 có tính thấm ẩm (hydrophilic) khá cao, nên không gây khô da quá mức như các surfactant mạnh hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu dermatology xác nhận rằng fatty alcohol ethoxylates như Beheneth-30 có tính an toàn cao, không gây dị ứng tiếp xúc ở phần lớn người dùng khi nồng độ ≤5%. Tuy nhiên, báo cáo từ EWG và các tổ chức khác lưu ý rằng các sản phẩm ethoxylated có thể bị nhiễm 1,4-dioxane (chất ung thư tiềm ẩn) nếu quy trình sản xuất không kiểm soát. Nghiên cứu cho thấy rằng behenyl alcohol ethoxylates ít gây kích ứng hơn lauryl sulfates và cocamidopropyl betaine, làm cho nó trở thành lựa chọn tốt cho da nhạy cảm (nếu nồng độ thích hợp).
Nồng độ khuyên dùng
Trong sữa rửa mặt: 2-5% | Trong emulsion: 1-3% | Trong công thức nhũ hóa: 1-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn (nước rửa mặt) hoặc 2-3 lần/tuần (kem tẩy)
Công dụng:
SLS mạnh và rẻ hơn nhưng gây khô và kích ứng nhiều hơn đáng kể. Beheneth-30 nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho da nhạy cảm.
Betaine là surfactant amphoteric, mạnh hơn Beheneth-30 nhưng có tính kích ứng cao hơn. Beheneth-30 an toàn hơn cho da nhạy cảm.
CAS: 26636-40-8 · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE