BENZYL VALERATE
Benzyl Valerat là một chất hương liệu tổng hợp thuộc họ ester, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Nó có mùi hương đặc trưng với các nốt gỗ, trái cây và hoa, mang lại cảm giác ấm áp và tinh tế. Thành phần này giúp cố định mùi hương, kéo dài độ bền của sản phẩm và tạo ra profile hương thơm phức tạp, hấp dẫn.
Công thức phân tử
C12H16O2
Khối lượng phân tử
192.25 g/mol
Tên IUPAC
benzyl pentanoate
CAS
10361-39-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU: Phải tuân theo Annexes II, III của E
Benzyl Valerat (Benzyl Pentanoate) là một chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm ester, được chiết xuất hoặc tổng hợp hóa học trong công nghiệp nước hoa. Nó sở hữu mùi hương đặc trưng với các nốt gỗ ấm áp, trái cây matured, và hoa nhẹ nhàng, tạo ra cảm giác tinh tế và bền vững trên da. Chất này được các nhà điều chế mỹ phẩm ưa chuộng vì khả năng cố định mùi hương mạnh mẽ, giúp kéo dài độ bền của sản phẩm từ vài giờ đến cả ngày. Trong công thức mỹ phẩm, Benzyl Valerat thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,1% đến 2%, tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa, nước xịt, kem, sữa tắm). Nó kết hợp tốt với các chất hương liệu khác như Linalool, Hexyl Cinnamal, và các rượu thơm khác, tạo ra các profile hương phức tạp và có chiều sâu. Nhờ khả năng ổn định các phân tử hương trong công thức, nó được xem là một thành phần quan trọng trong việc duy trì sự nhất quán và chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
Benzyl Valerat hoạt động dựa trên cơ chế phát tán của các phân tử hương từ từ trên bề mặt da. Khi tiếp xúc với da, chất này tạo ra một lớp mỏng, cho phép các phân tử hương được giải phóng dần dần thay vì bốc hơi nhanh chóng. Nhờ cấu trúc ester của nó (gồm benzyl alcohol và axit pentanoic), Benzyl Valerat có điểm sôi cao và áp lực hơi thấp, giúp kéo dài thời gian phát tán mùi hương. Về mặt sinh học, chất này không được hấp thụ sâu vào da mà chủ yếu tác dụng trên lớp ngoài cùng (stratum corneum) và trong các lỗ chân lông. Nó có khả năng hòa tan trong lipid tự nhiên của da, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát tán đều đặn của mùi hương. Khi sản phẩm được sử dụng lặp lại hàng ngày, Benzyl Valerat tích lũy nhẹ nhàng trên da, giúp xây dựng một halo hương bền vững.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ IFRA (International Fragrance Association) cho thấy Benzyl Valerat có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo. Nó có tính kích ứch da thấp (< 1% trong các bài kiểm tra in vitro) và hiếm gặp dị ứng ở người dùng bình thường. Tuy nhiên, ở những người có tiền sử nhạy cảm với chất hương liệu hoặc da atopy, tần suất dị ứng tăng lên từ 2-5%. Nghiên cứu độc tính chế độ từ các cơ sở công nghiệp cho thấy Benzyl Valerat không có tác dụng độc tính hệ thống ở người ở các mức tiếp xúc thông thường. Nó không phải là endocrine disruptor hay carcinogen, được EFSA (European Food Safety Authority) và CosIng database công nhận là an toàn trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 2% tùy loại sản phẩm; nước hoa: 1-2%; nước xịt: 0,5-1%; sữa dưỡng: 0,1-0,5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần/ngày tùy sở thích người dùng
Công dụng:
Cả hai đều là chất hương liệu phổ biến; Linalool có mùi hoa nhẹ, bay hơi nhanh; Benzyl Valerat có mùi gỗ ấm áp, cố định mùi lâu hơn
Cả hai đều là ester; Hexyl Cinnamal có mùi ngọt, phấn, thích hợp cho nước hoa nữ; Benzyl Valerate có mùi gỗ trung tính, phù hợp cả nam và nữ
Benzyl Alcohol là nguyên liệu base đơn giản, mùi nhẹ; Benzyl Valerat là dẫn xuất, mùi phong phú hơn, cố định lâu hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 10361-39-4 · EC: 233-789-7 · PubChem: 82584
Bạn có biết?
Benzyl Valerat có mùi tương tự như các loại trái cây matured (quả lê, quả táo già) và được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để tăng hương vị tự nhiên cho nước trái cây, kẹo và sữa chua.
Chất này là một trong những ester được ưa chuộng nhất trong các nước hoa cao cấp vì nó không chỉ tạo mùi mà còn giúp bảo vệ các chất hương dễ bay hơi khác, kéo dài 'tuổi thọ' của nước hoa lên tới 18-24 tháng khi bảo quản đúng cách.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE