2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBeta-Santalyl Butyrate
Hương liệuEU ✓

Beta-Santalyl Butyrate

BETA-SANTALYL BUTYRATE

Beta-Santalyl Butyrate là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các hợp chất hương gỗ ấm áp, được sử dụng rộng rãi trong công thức nước hoa và mỹ phẩm để tạo hương thơm lâu dài. Đây là một ester của acid butyric và beta-santalol, mang lại hương thơm mềm mại, ấm áp với ghi chú gỗ sơn nhẹ. Thành phần này giúp cân bằng hương xoa (drydown) trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm có mùi hương.

Cấu trúc phân tử BETA-SANTALYL BUTYRATE

PubChem (NIH)

CAS

67633-98-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định EU 1223/200

Tổng quan

Beta-Santalyl Butyrate là một hợp chất hương liệu tổng hợp được tạo từ các nguyên liệu petrochemical, mô phỏng các hương thơm tự nhiên từ gỗ sơn. Nó là một ester, tức là sản phẩm của phản ứng hóa học giữa acid butyric và beta-santalol, một thành phần chính của tinh dầu gỗ sơn. Thành phần này được các nhà điều chế hương liệu ưa thích vì khả năng tạo hương ấm áp, bền vững mà không quá nặng nề. Beta-Santalyl Butyrate được sử dụng chủ yếu trong ngành nước hoa, nước hoa nhẹ, nước xịt cơ thể, và các sản phẩm chăm sóc da có hương thơm. Nó đóng vai trò quan trọng trong xây dựng cấu trúc hương của một công thức, đặc biệt là trong phần drydown - phần hương thơm cuối cùng tồn tại lâu nhất trên da sau khi các hương chất bay hơi nhanh chóng biến mất.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm bền vững và sâu sắc
  • Cung cấp ghi chú hương gỗ ấm áp, sang trọng
  • Cải thiện độ lâu dài của mùi hương trong sản phẩm
  • Thành phần hương liệu an toàn được phê duyệt toàn cầu

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, Beta-Santalyl Butyrate không tác động trực tiếp lên các tế bào da. Thay vào đó, nó hoạt động như một chất hương liệu bay hơi từ từ, giải phóng mùi hương ấm áp, mềm mại vào không khí. Cấu trúc phân tử của hợp chất này cho phép nó tán xạ chậm hơn so với các hương chất bay hơi nhanh (top notes), giúp kéo dài thời gian hương thơm tồn tại trên da. Beta-Santalyl Butyrate tương tác với các protein và mỡ trên bề mặt da, giúp nó "bám" lâu hơn và từ từ giải phóng mùi hương. Điều này tạo ra một quá trình tán xạ hương liên tục, tạo cảm giác hương thơm bền vững và sâu sắc.

Nghiên cứu khoa học

Beta-Santalyl Butyrate được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu, bao gồm FDA (Hoa Kỳ) và các cơ quan EU. Nó nằm trong danh sách các thành phần hương liệu được phê duyệt của IFRA (International Fragrance Association) và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn khắt khe. Các nghiên cứu độc tính cho thấy rằng ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm, thành phần này không gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ tiêu cực. Như vậy, Beta-Santalyl Butyrate được coi là một chất hương liệu an toàn và bền vững cho các ứng dụng mỹ phẩm khi được sử dụng đúng nồng độ.

Cách Beta-Santalyl Butyrate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Beta-Santalyl Butyrate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,1-2% trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm có hương thơm. Nồng độ cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và cảm nhận mong muốn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể xịt lại theo nhu cầu cá nhân. Không có hạn chế tần suất sử dụng.

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

SantalolEWG 4Vetiverol (Dầu gốc từ cây Vetiver)EWG 3

So sánh với thành phần khác

Beta-Santalyl ButyratevsSANTALOL (Sandalwood Oil)

Beta-Santalyl Butyrate là một ester tổng hợp của santalol (thành phần chính của gỗ sơn tự nhiên). Sandalol tự nhiên đắt tiền và biến động, trong khi Beta-Santalyl Butyrate ổn định, sản xuất được và rẻ hơn.

Beta-Santalyl ButyratevsMUSK XYLENE (Polycyclic Musk)

Beta-Santalyl Butyrate là một ester hương liệu tự nhiên hơn, trong khi musk tổng hợp là một chất hóa học nhân tạo hoàn toàn. Musk tổng hợp có khả năng tích tụ trong cơ thể cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseIFRA (International Fragrance Association)INCIDecoderFragrantica
  • EU CosIng - Beta-Santalyl Butyrate— European Commission
  • IFRA Standards and Guidance— International Fragrance Association

CAS: 67633-98-1 · EC: 266-800-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE