2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethicone đuôi PEG/PPG
Làm mềmEU ✓

Dimethicone đuôi PEG/PPG

BIS-PEG/PPG-18/6 DIMETHICONE

Bis-PEG/PPG-18/6 Dimethicone là một chất làm mềm mại và nhũ hóa silicone cao cấp, được tạo thành từ dimethicone được gắn cuối với polyethylene glycol và polypropylene glycol. Thành phần này kết hợp tính chất mịn của silicone với khả năng phân tán nước, giúp tạo ra các công thức kem và lotion có kết cấu nhẹ và lưu luyến trên da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp để cải thiện độ ẩm, bề mặt da và hiệu suất tổng thể của công thức.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Bis-PEG/PPG-18/6 Dimethicone là một polydimethylsiloxane (PDMS) được chế biến đặc biệt, có khả năng hoà tan trong cả pha dầu và pha nước nhờ vào chuỗi polyol được gắn cuối. Thành phần này thuộc nhóm silicone phức tạp với tính năng kép: vừa là emollient mạnh mẽ vừa có khả năng nhũ hóa tự nhiên. Nó được sử dụng phổ biến trong các dòng mỹ phẩm cao cấp, đặc biệt là kem dưỡng, serum, và nền tảng makeup để nâng cao chất lượng kết cấu và khả năng lan tỏa trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp phim mềm mại, giữ độ ẩm và làm mịn da
  • Cải thiện kết cấu và khả năng lan tỏa của công thức mỹ phẩm
  • Tăng cường khả năng nhũ hóa, giúp ổn định công thức dầu-nước
  • Cung cấp cảm giác nhẹ nhàng, không bết dính trên da

Lưu ý

  • Có khả năng tích tụ trên da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm với silicone

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Bis-PEG/PPG-18/6 Dimethicone tạo ra một lớp phim occlusive mỏng manh trên bề mặt da. Chuỗi silicone có cấu trúc phân tử nhỏ gọn, cho phép thành phần này lưu thông vào các vùng giữa các tế bào mà không gây tắc nghẽn lỗ chân lông. Phần PEG/PPG của phân tử giúp hấp thụ độ ẩm từ không khí (hygroscopic) và từ các tầng sâu hơn của da, trong khi phần dimethicone giữ ẩm từ mất đi qua da. Đồng thời, thành phần này cung cấp cảm giác mềm mại, lướt mượt và không để lại cảm giác bết dính trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các polymeric silicone như Bis-PEG/PPG-18/6 Dimethicone có khả năng cải thiện hydration của da lên đến 25-30% khi sử dụng trong công thức emulsion. Nghiên cứu được công bố trong Dermatology Practical & Conceptual chỉ ra rằng các polydimethylsiloxane có tính an toàn cao với human skin barrier và không gây kích ứng hay sensitization. Hiệu quả nhũ hóa của thành phần giúp tạo ra công thức ổn định hơn, kéo dài thời gian lưu luyến trên da và cải thiện khả năng hấp thu của các active ingredient khác.

Cách Dimethicone đuôi PEG/PPG tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethicone đuôi PEG/PPG

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% tùy vào loại công thức (emulsion, lotion: 1-2%; serum, essence: 0.5-1%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dimethicone đuôi PEG/PPGvsDIMETHICONE

Dimethicone thuần là silicone thẳng không có PEG/PPG, nên chỉ hoạt động như emollient và không có khả năng nhũ hóa. Bis-PEG/PPG-18/6 Dimethicone vừa là emollient vừa là emulsifier nhờ chuỗi PEG/PPG, giúp ổn định công thức tốt hơn.

Dimethicone đuôi PEG/PPGvsSODIUM HYALURONATE

Sodium Hyaluronate là humectant giữ ẩm từ không khí và môi trường; Bis-PEG/PPG-18/6 Dimethicone là occlusive và emollient, tạo lớp phim che phủ. Cơ chế hoạt động hoàn toàn khác nhau.

Dimethicone đuôi PEG/PPGvsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là emollient và thickener dạng cồn béo; Bis-PEG/PPG-18/6 Dimethicone là silicone polymer. Cetyl Alcohol tương thích tốt hơn với công thức cream, trong khi silicone tạo cảm giác nhẹ hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR)Dow Corning - Silicone Product DataPersonal Care Product Council Database
  • Safety Assessment of Silicones as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Dimethicone and Derivatives in Cosmetics— Dow Inc.
  • Emollients and Skin Barrier Function— PubMed Central

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Silicone được sử dụng trong mỹ phẩm từ những năm 1960s, nhưng Bis-PEG/PPG-18/6 Dimethicone là một phiên bản 'hybrid' hiện đại kết hợp tốt nhất của silicone và polyol

Mặc dù có từ 'silicone' gây lo ngại, nhưng các silicone trong mỹ phẩm được FDA công nhận là GRAS (Generally Recognized As Safe) và không tích tụ trong cơ thể người

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER