2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBisabolene
Hương liệuEU ✓

Bisabolene

BISABOLENE

Bisabolene là một sesquiterpene tự nhiên có cấu trúc phức tạp, được tìm thấy trong các tinh dầu của nhiều loại cây thơm như hoa hồng, nhân sâm và cây bạch đàn. Chất này có mùi ấm áp, gỗ mộc với những nốt cay nhẹ, thường được sử dụng trong công thức nước hoa, nước xịt toàn thân và mỹ phẩm cao cấp. Bisabolene không chỉ tạo mùi mà còn có đặc tính giúp tăng cường độ lưu giữ của các mùi hương khác trong sản phẩm.

Cấu trúc phân tử BISABOLENE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H24

Khối lượng phân tử

204.35 g/mol

Tên IUPAC

1-methyl-4-(6-methylhept-5-en-2-ylidene)cyclohexene

CAS

495-62-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Bisabolene là một sesquiterpene tự nhiên có nguồn gốc chính từ các tinh dầu thiên nhiên. Với công thức hóa học C15H24, nó là một hydrocabon không chứa các nhóm chức năng phản ứng cao, làm cho nó ổn định trong các công thức mỹ phẩm. Trong ngành mỹ phẩm, bisabolene được sử dụng chủ yếu như một thành phần tăng mùi (fragrance enhancer) và tạo mùi cơ bản. Mùi hương của bisabolene được đặc trưng bởi các nốt gỗ ấm áp, cây rừng sâu kết hợp với hơi cay nhẹ, rất được ưa chuộng trong các công thức nước hoa cao cấp và nước xịt toàn thân. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm định vị cao cấp nhất là nước hoa (eau de parfum) và các sản phẩm chăm sóc da lên men.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương ấm áp, gỗ mộc tự nhiên
  • Giúp kéo dài độ lưu giữ của mùi hương
  • Tăng độ phức tạp và chiều sâu của công thức nước hoa
  • Thành phần tự nhiên, thân thiện với các sản phẩm hữu cơ

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Phốt tươi có khả năng tự động hóa, cần bảo quản đúng cách

Cơ chế hoạt động

Bisabolene hoạt động trên da chủ yếu thông qua tính chất thơm của nó. Là một thành phần lipophilic (yêu thích dầu), nó hòa tan tốt trong các chất mang lành tính mỡ của mỹ phẩm, cho phép phân tán đều đặn trên bề mặt da. Khi tiếp xúc với da, bisabolene tạo ra một halo (vùng aura) mùi hương nhẹ xung quanh người sử dụng, cảm giác này duy trì được bằng cách kết nối với các phân tử mùi hương khác thông qua các tương tác van der Waals. Đối với một số người có da nhạy cảm, nó có thể gây những cảm giác kích ứng nhẹ, nhưng ở nồng độ tiêu chuẩn trong mỹ phẩm, an toàn tuyệt đối.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về sesquiterpenes như bisabolene chỉ ra rằng chúng có đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ, mặc dù những lợi ích này không phải là lý do chính để sử dụng nó trong mỹ phẩm. Bisabolene được IFRA (International Fragrance Association) kiểm định an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng với giới hạn nồng độ rõ ràng, dựa trên các thử nghiệm độc tính da tiêu chuẩn. Các nghiên cứu dermatology công bố trên PubMed cho thấy các sesquiterpene tự nhiên như bisabolene có nguy cơ gây dị ứng tiếp xúc rất thấp khi ở nồng độ sử dụng bình thường, mặc dù có khả năng phát sinh quá trình oxy hóa khi tiếp xúc ánh sáng hoặc không khí, điều này có thể làm tăng tiềm năng irritancy.

Cách Bisabolene tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bisabolene

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 2% trong nước hoa và sản phẩm hương liệu; 0,01% - 0,5% trong các sản phẩm chăm sóc da và sửa rửa mặt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hằng ngày (trong các sản phẩm nước hoa) hoặc 1-2 lần mỗi ngày (trong các sản phẩm chăm sóc da)

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

GERANIOLLinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

BisabolenevsAlpha-Bisabolol

Bisabolene là dạng hydrocarbon, trong khi alpha-bisabolol là dạng rút gọn (alcohol) của nó. Alpha-bisabolol có thêm các đặc tính làm dịu da do nhóm hydroxyl (-OH), nhưng cả hai đều có mùi gỗ tương tự.

BisabolenevsCedarwood Oil

Cả hai đều có hương gỗ ấm áp, nhưng cedarwood oil là một tinh dầu phức tạp chứa nhiều thành phần (bao gồm bisabolene), trong khi bisabolene là một hợp chất đơn lẻ tinh khiết.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryThe Fragrance Foundation
  • Bisabolene - Natural Fragrance Component— European Commission - CosIng Database
  • Sesquiterpenes in Cosmetic Fragrance— Paula's Choice Skincare Research

CAS: 495-62-5 · EC: 207-805-8 · PubChem: 62346

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE