Bisabolene
BISABOLENE
Bisabolene là một sesquiterpene tự nhiên có cấu trúc phức tạp, được tìm thấy trong các tinh dầu của nhiều loại cây thơm như hoa hồng, nhân sâm và cây bạch đàn. Chất này có mùi ấm áp, gỗ mộc với những nốt cay nhẹ, thường được sử dụng trong công thức nước hoa, nước xịt toàn thân và mỹ phẩm cao cấp. Bisabolene không chỉ tạo mùi mà còn có đặc tính giúp tăng cường độ lưu giữ của các mùi hương khác trong sản phẩm.
Công thức phân tử
C15H24
Khối lượng phân tử
204.35 g/mol
Tên IUPAC
1-methyl-4-(6-methylhept-5-en-2-ylidene)cyclohexene
CAS
495-62-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tổng quan
Bisabolene là một sesquiterpene tự nhiên có nguồn gốc chính từ các tinh dầu thiên nhiên. Với công thức hóa học C15H24, nó là một hydrocabon không chứa các nhóm chức năng phản ứng cao, làm cho nó ổn định trong các công thức mỹ phẩm. Trong ngành mỹ phẩm, bisabolene được sử dụng chủ yếu như một thành phần tăng mùi (fragrance enhancer) và tạo mùi cơ bản. Mùi hương của bisabolene được đặc trưng bởi các nốt gỗ ấm áp, cây rừng sâu kết hợp với hơi cay nhẹ, rất được ưa chuộng trong các công thức nước hoa cao cấp và nước xịt toàn thân. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm định vị cao cấp nhất là nước hoa (eau de parfum) và các sản phẩm chăm sóc da lên men.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương ấm áp, gỗ mộc tự nhiên
- Giúp kéo dài độ lưu giữ của mùi hương
- Tăng độ phức tạp và chiều sâu của công thức nước hoa
- Thành phần tự nhiên, thân thiện với các sản phẩm hữu cơ
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
- Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
- Phốt tươi có khả năng tự động hóa, cần bảo quản đúng cách
Cơ chế hoạt động
Bisabolene hoạt động trên da chủ yếu thông qua tính chất thơm của nó. Là một thành phần lipophilic (yêu thích dầu), nó hòa tan tốt trong các chất mang lành tính mỡ của mỹ phẩm, cho phép phân tán đều đặn trên bề mặt da. Khi tiếp xúc với da, bisabolene tạo ra một halo (vùng aura) mùi hương nhẹ xung quanh người sử dụng, cảm giác này duy trì được bằng cách kết nối với các phân tử mùi hương khác thông qua các tương tác van der Waals. Đối với một số người có da nhạy cảm, nó có thể gây những cảm giác kích ứng nhẹ, nhưng ở nồng độ tiêu chuẩn trong mỹ phẩm, an toàn tuyệt đối.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về sesquiterpenes như bisabolene chỉ ra rằng chúng có đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ, mặc dù những lợi ích này không phải là lý do chính để sử dụng nó trong mỹ phẩm. Bisabolene được IFRA (International Fragrance Association) kiểm định an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng với giới hạn nồng độ rõ ràng, dựa trên các thử nghiệm độc tính da tiêu chuẩn. Các nghiên cứu dermatology công bố trên PubMed cho thấy các sesquiterpene tự nhiên như bisabolene có nguy cơ gây dị ứng tiếp xúc rất thấp khi ở nồng độ sử dụng bình thường, mặc dù có khả năng phát sinh quá trình oxy hóa khi tiếp xúc ánh sáng hoặc không khí, điều này có thể làm tăng tiềm năng irritancy.
Cách Bisabolene tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 2% trong nước hoa và sản phẩm hương liệu; 0,01% - 0,5% trong các sản phẩm chăm sóc da và sửa rửa mặt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hằng ngày (trong các sản phẩm nước hoa) hoặc 1-2 lần mỗi ngày (trong các sản phẩm chăm sóc da)
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Bisabolene là dạng hydrocarbon, trong khi alpha-bisabolol là dạng rút gọn (alcohol) của nó. Alpha-bisabolol có thêm các đặc tính làm dịu da do nhóm hydroxyl (-OH), nhưng cả hai đều có mùi gỗ tương tự.
Cả hai đều có hương gỗ ấm áp, nhưng cedarwood oil là một tinh dầu phức tạp chứa nhiều thành phần (bao gồm bisabolene), trong khi bisabolene là một hợp chất đơn lẻ tinh khiết.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Bisabolene - Natural Fragrance Component— European Commission - CosIng Database
- Sesquiterpenes in Cosmetic Fragrance— Paula's Choice Skincare Research
CAS: 495-62-5 · EC: 207-805-8 · PubChem: 62346
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE