2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnButyloctyl Benhenat
Làm mềmEU ✓

Butyloctyl Benhenat

BUTYLOCTYL BEHENATE

Butyloctyl Behenate là một ester dầu tổng hợp được tạo từ glycerin, axit behenat (C22) và các cồn branched-chain (butyl và octyl). Đây là một emollient nhẹ, không bở rơm, cung cấp độ mịn và độ ẩm cho da mà không để lại cảm giác bết dính. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare cao cấp và trang điểm để cải thiện cảm nhận và texture.

Cấu trúc phân tử BUTYLOCTYL BEHENATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C34H68O2

Khối lượng phân tử

508.9 g/mol

Tên IUPAC

2-butyloctyl docosanoate

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt trong Annex III và V của Quy đ

Tổng quan

Butyloctyl Behenate là một ester dầu tổng hợp có độ nhớt thấp đến trung bình, được thiết kế để mô phỏng cảm nhận của các dầu thiên nhiên nhưng với hiệu suất ổn định hơn. Thành phần này kết hợp axit behenat dài chuỗi với cồn branched-chain để tạo ra một emollient linh hoạt, không để lại vệ sinh bề mặt. Như một ester tổng hợp, Butyloctyl Behenate tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng cao và mang lại sự nhất quán trong các công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare premium, trang điểm và sản phẩm chăm sóc tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm sâu mà không beto dính
  • Cải thiện texture và độ mịn của da
  • Tăng khả năng tan của các chất hoạt động
  • Giúp duy trì độ ẩm bề mặt da lâu hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Butyloctyl Behenate hoạt động bằng cách tạo ra một lớp emollient mỏng trên bề mặt da, giúp giữ nước trong da và cải thiện mềm mại. Cấu trúc ester cho phép thành phần này thẩm thấu từ từ vào da mà không tạo cảm giác bích hoặc bố rơm. Axit behenat (C22) dài chuỗi cung cấp độ bền và tính ổn định, trong khi cơ chế branched-chain giảm nhớt và cải thiện độ lan tỏa.

Nghiên cứu khoa học

Các ester dầu tổng hợp như Butyloctyl Behenate được chứng minh là an toàn và hiệu quả trong các nghiên cứu in vitro và điều kiện sử dụng trên da. Chúng tuân thủ các tiêu chuẩn EU và được chấp phận cho các sản phẩm mỹ phẩm. Axit behenat đã được chứng minh là an toàn cho các ứng dụng sử dụng tại chỗ trong cosmétique và có tiềm năng cải thiện tính ổn định công thức.

Cách Butyloctyl Benhenat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Butyloctyl Benhenat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm da

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Butyloctyl BenhenatvsSQUALANE

Cả hai là emollient nhẹ, không botto dính. Squalane gần như giống với sebum tự nhiên, trong khi Butyloctyl Behenate cung cấp độ bền ổn định hơn.

Butyloctyl BenhenatvsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone nhân tạo tạo một lớp bảo vệ, trong khi Butyloctyl Behenate là ester dầu tổng hợp thẩm thấu từ từ.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryAmerican Chemical Society
  • EU CosIng - BUTYLOCTYL BEHENATE— European Commission
  • INCIDecoder - Butyloctyl Behenate— INCIDecoder

CAS: - · EC: - · PubChem: 71587867

Bạn có biết?

Axit behenat (C22) có tên gọi từ 'oil of ben tree' - cây sản xuất dầu ben nổi tiếng ở Ấn Độ.

Butyloctyl Behenate được sử dụng trong các sản phẩm skincare cao cấp và trang điểm vì khả năng tạo ra cảm nhận mịn mà không bé, giúp cải thiện độ bền của màu trang điểm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER