BUTYLOCTYL BEHENATE
Butyloctyl Behenate là một ester dầu tổng hợp được tạo từ glycerin, axit behenat (C22) và các cồn branched-chain (butyl và octyl). Đây là một emollient nhẹ, không bở rơm, cung cấp độ mịn và độ ẩm cho da mà không để lại cảm giác bết dính. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare cao cấp và trang điểm để cải thiện cảm nhận và texture.
Công thức phân tử
C34H68O2
Khối lượng phân tử
508.9 g/mol
Tên IUPAC
2-butyloctyl docosanoate
CAS
-
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt trong Annex III và V của Quy đ
Butyloctyl Behenate là một ester dầu tổng hợp có độ nhớt thấp đến trung bình, được thiết kế để mô phỏng cảm nhận của các dầu thiên nhiên nhưng với hiệu suất ổn định hơn. Thành phần này kết hợp axit behenat dài chuỗi với cồn branched-chain để tạo ra một emollient linh hoạt, không để lại vệ sinh bề mặt. Như một ester tổng hợp, Butyloctyl Behenate tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng cao và mang lại sự nhất quán trong các công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare premium, trang điểm và sản phẩm chăm sóc tóc.
Butyloctyl Behenate hoạt động bằng cách tạo ra một lớp emollient mỏng trên bề mặt da, giúp giữ nước trong da và cải thiện mềm mại. Cấu trúc ester cho phép thành phần này thẩm thấu từ từ vào da mà không tạo cảm giác bích hoặc bố rơm. Axit behenat (C22) dài chuỗi cung cấp độ bền và tính ổn định, trong khi cơ chế branched-chain giảm nhớt và cải thiện độ lan tỏa.
Nghiên cứu khoa học
Các ester dầu tổng hợp như Butyloctyl Behenate được chứng minh là an toàn và hiệu quả trong các nghiên cứu in vitro và điều kiện sử dụng trên da. Chúng tuân thủ các tiêu chuẩn EU và được chấp phận cho các sản phẩm mỹ phẩm. Axit behenat đã được chứng minh là an toàn cho các ứng dụng sử dụng tại chỗ trong cosmétique và có tiềm năng cải thiện tính ổn định công thức.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai là emollient nhẹ, không botto dính. Squalane gần như giống với sebum tự nhiên, trong khi Butyloctyl Behenate cung cấp độ bền ổn định hơn.
Dimethicone là silicone nhân tạo tạo một lớp bảo vệ, trong khi Butyloctyl Behenate là ester dầu tổng hợp thẩm thấu từ từ.
CAS: - · EC: - · PubChem: 71587867
Bạn có biết?
Axit behenat (C22) có tên gọi từ 'oil of ben tree' - cây sản xuất dầu ben nổi tiếng ở Ấn Độ.
Butyloctyl Behenate được sử dụng trong các sản phẩm skincare cao cấp và trang điểm vì khả năng tạo ra cảm nhận mịn mà không bé, giúp cải thiện độ bền của màu trang điểm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER